Championship AnhVòng 33 Bramall Lane, Sheffield · 19:00 ngày 22/02/2026

Sheffield Utd 2–1 Sheffield Wednesday — Vòng 33 Championship Anh - 22/2/2026

Logo Sheffield Utd
Sheffield Utd Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday Đội khách
Cập nhật lúc 20:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sheffield Utd vs Sheffield Wednesday

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Sheffield Wednesday · C. McNeill (vào sân: C. McGhee)
  • 90'Thẻ đỏ · Sheffield Wednesday · Gabriel Otegbayo
  • 90'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Gabriel Otegbayo
  • 90+4'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Devlan Moses
  • 87'Thay người · Sheffield Wednesday · J. Yates (vào sân: D. Moses)
  • 87'Thay người · Sheffield Wednesday · T. Adaramola (vào sân: S. Fusire)
  • 85'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Oliver Arblaster
  • 84'Thay người · Sheffield Utd · C. O'Hare (vào sân: D. Soumare)
  • 84'Thay người · Sheffield Utd · F. Seriki (vào sân: L. F. Hjelde)
  • 82'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Gabriel Otegbayo
  • 79'Thay người · Sheffield Wednesday · L. Cooper (vào sân: I. Ugbo)
  • 65'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Charlie McNeill
  • 63'Thay người · Sheffield Utd · P. Bamford (vào sân: T. Campbell)
  • 63'Thay người · Sheffield Utd · A. Brooks (vào sân: K. Hoever)
  • 62'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Liam Cooper
  • 53'Thay người · Sheffield Utd · G. Hamer (vào sân: O. Arblaster)
  • 52'Bàn thắng · Sheffield Wednesday · C. McNeill (kiến tạo: T. Adaramola)
  • 49'Thẻ đỏ · Sheffield Utd · Kalvin Phillips
  • 26'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Svante Ingelsson
  • 19'Bàn thắng · Sheffield Utd · H. Burrows (kiến tạo: S. Peck)
  • 16'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Jaden Heskey
  • 2'Bàn thắng · Sheffield Utd · P. Bamford (kiến tạo: G. Hamer)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

60%Kiểm soát bóng40%
10Số cú sút6
4Sút trúng đích2
2Phạt góc6
4Việt vị5
11Lỗi20
1Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
349Số đường chuyền222
79%Chuyền chính xác62%

Cột trái là Sheffield Utd, cột phải là Sheffield Wednesday. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sheffield Utd

4-2-3-1
1M. CooperTM
14H. BurrowsHV1 bàn thắng6T. BindonHV2C Đội trưởngJ. TangangaHV38F. SerikiHV
27K. PhillipsTVThẻ đỏ42S. PeckTV
8G. HamerTV10C. O'HareTV11A. BrooksTV
45P. Bamford1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Utd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. CooperTM

Hậu vệ

38F. SerikiHV
2J. TangangaHVĐội trưởng
6T. BindonHV
14H. BurrowsHV1 bàn

Tiền vệ

42S. PeckTV
27K. PhillipsTVThẻ đỏ
11A. BrooksTV
10C. O'HareTV
8G. HamerTV

Tiền đạo

45P. Bamford1 bàn

Dự bị17 A. Davies · 4 O. Arblaster · 5 L. F. Hjelde · 7 T. Cannon · 12 K. Hoever · 18 D. Soumare · 23 T. Campbell · 24 T. Chong · 25 M. McGuinness

Huấn luyện viênChris Wilder

Sheffield Wednesday

4-2-3-1
33S. DiengTM
45T. AdaramolaHV16L. CooperHVThẻ vàng22G. OtegbayoHVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ2C Đội trưởngL. PalmerHV
8S. IngelssonTVThẻ vàng24J. HeskeyTVThẻ vàng
21J. NdalaTV9J. LoweTV17C. McNeillTV1 bàn thắngThẻ vàng
12J. Yates

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Wednesday dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33S. DiengTM

Hậu vệ

2L. PalmerHVĐội trưởng
22G. OtegbayoHVThẻ vàng · Thẻ đỏ
16L. CooperHVThẻ vàng
45T. AdaramolaHV

Tiền vệ

24J. HeskeyTVThẻ vàng
8S. IngelssonTVThẻ vàng
17C. McNeillTV1 bàn · Thẻ vàng
9J. LoweTV
21J. NdalaTV

Tiền đạo

12J. Yates

Dự bị25 L. Stretch · 28 C. McGhee · 32 J. Emery · 27 R. Johnson · 4 S. Fusire · 37 J. Thornton · 31 W. Grainger · 40 D. Moses · 11 I. Ugbo

Huấn luyện viênHenrik Pedersen

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO