Championship AnhVòng 9 Hillsborough, Sheffield · 18:30 ngày 04/10/2025

Sheffield Wednesday 0–5 Coventry — Vòng 9 Championship Anh - 4/10/2025

Logo Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday Đội nhà
0–5
Đã kết thúc
Hiệp một 0–3
Logo Coventry
Coventry Đội khách
Cập nhật lúc 02:28 ngày 06/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sheffield Wednesday vs Coventry

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thay người · Sheffield Wednesday · J. Lowe (vào sân: I. Ugbo)
  • 89'Thay người · Sheffield Wednesday · S. Ingelsson (vào sân: J. Thornton)
  • 75'Bàn thắng · Coventry · T. Sakamoto
  • 74'Thay người · Coventry · H. Wright (vào sân: K. Andrews)
  • 68'Bàn thắng · Coventry · E. Simms (kiến tạo: K. Kesler-Hayden)
  • 65'Thay người · Sheffield Wednesday · D. Iorfa (vào sân: G. Brown)
  • 65'Thay người · Sheffield Wednesday · B. Cadamarteri (vào sân: C. McNeill)
  • 63'Thay người · Coventry · J. Dasilva (vào sân: J. Bidwell)
  • 63'Thay người · Coventry · M. van Ewijk (vào sân: K. Kesler-Hayden)
  • 62'Thẻ vàng · Coventry · Jay Dasilva
  • 54'Thay người · Coventry · E. Mason-Clark (vào sân: E. Simms)
  • 53'Thay người · Coventry · L. Kitching (vào sân: L. Woolfenden)
  • 45'Bàn thắng · Coventry · H. Wright (kiến tạo: B. Thomas)
  • 45+5'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Dominic Iorfa
  • 34'Bàn thắng · Coventry · B. Thomas-Asante (kiến tạo: J. Allen)
  • 3'Bàn thắng · Coventry · B. Thomas-Asante

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
9Số cú sút21
0Sút trúng đích10
13Phạt góc8
1Việt vị3
9Lỗi3
1Thẻ vàng1
4Cứu thua0
402Số đường chuyền384
79%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Sheffield Wednesday, cột phải là Coventry. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sheffield Wednesday

3-5-2
24E. HorvathTM
3M. LoweHV30E. WeaverHV6D. IorfaHVThẻ vàng
12H. AmassTV10C Đội trưởngB. BannanTV8S. IngelssonTV7Y. ValeryTV2L. PalmerTV
18B. Cadamarteri9J. Lowe

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Wednesday dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24E. HorvathTM

Hậu vệ

6D. IorfaHVThẻ vàng
30E. WeaverHV
3M. LoweHV

Tiền vệ

2L. PalmerTV
7Y. ValeryTV
8S. IngelssonTV
10B. BannanTVĐội trưởng
12H. AmassTV

Tiền đạo

9J. Lowe
18B. Cadamarteri

Dự bị25 L. Stretch · 22 G. Otegbayo · 33 Y. Alao · 32 J. Emery · 37 J. Thornton · 4 S. Fusire · 17 C. McNeill · 29 G. Brown · 11 I. Ugbo

Huấn luyện viênHenrik Pedersen

Coventry

4-4-2
19C. RushworthTM
3J. DasilvaHVThẻ vàng15L. KitchingHV4B. ThomasHV27van EwijkHV
10E. Mason-ClarkTV6C Đội trưởngM. GrimesTV8J. AllenTV7T. SakamotoTV1 bàn thắng
23B. Thomas-Asante2 bàn thắng11H. Wright1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Coventry dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19C. RushworthTM

Hậu vệ

27M. van EwijkHV
4B. ThomasHV
15L. KitchingHV
3J. DasilvaHVThẻ vàng

Tiền vệ

7T. SakamotoTV1 bàn
8J. AllenTV
6M. GrimesTVĐội trưởng
10E. Mason-ClarkTV

Tiền đạo

11H. Wright1 bàn
23B. Thomas-Asante2 bàn

Dự bị13 B. Wilson · 51 O. Varney · 9 E. Simms · 20 K. Kesler-Hayden · 21 J. Bidwell · 26 L. Woolfenden · 29 V. Torp · 33 M. Brau · 54 K. Andrews

Huấn luyện viênFrank James Lampard Junior

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO