Championship AnhVòng 23 Hillsborough, Sheffield · 22:00 ngày 26/12/2025

Sheffield Wednesday 2–2 Hull City — Vòng 23 Championship Anh - 26/12/2025

Logo Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Hull City
Hull City Đội khách
Cập nhật lúc 04:19 ngày 09/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sheffield Wednesday vs Hull City

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+8'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Barry Bannan
  • 87'Thẻ vàng · Hull City · Enis Destan
  • 83'Thay người · Hull City · M. Crooks (vào sân: E. Destan)
  • 79'Thay người · Sheffield Wednesday · J. Thornton (vào sân: R. Shipston)
  • 78'Thay người · Sheffield Wednesday · S. Ingelsson (vào sân: F. Onukwuli)
  • 76'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Jamal Lowe
  • 72'Thay người · Hull City · M. Belloumi (vào sân: B. Akintola)
  • 68'Thay người · Hull City · A. Hadziahmetovic (vào sân: D. Gyabi)
  • 67'Thay người · Hull City · L. Millar (vào sân: K. Joseph)
  • 65'Bàn thắng · Hull City · M. Crooks
  • 60'Bàn thắng · Sheffield Wednesday · B. Cadamarteri (kiến tạo: B. Bannan)
  • 46'Thay người · Hull City · J. Egan (vào sân: A. Famewo)
  • 46'Thẻ vàng · Hull City · Oliver McBurnie
  • 37'Bàn thắng · Hull City · M. Belloumi (kiến tạo: M. Crooks)
  • 35'Thẻ vàng · Hull City · Matt Crooks
  • 28'Thẻ vàng · Hull City · John Egan
  • 21'Bàn thắng · Sheffield Wednesday · S. Ingelsson (kiến tạo: P. Charles)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

45%Kiểm soát bóng55%
12Số cú sút14
3Sút trúng đích6
4Phạt góc4
1Việt vị1
5Lỗi12
2Thẻ vàng4
3Cứu thua1
382Số đường chuyền460
76%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Sheffield Wednesday, cột phải là Hull City. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sheffield Wednesday

3-5-2
1P. CharlesTM
16L. CooperHV22G. OtegbayoHV6D. IorfaHV
12H. AmassTV8S. IngelssonTV1 bàn thắng10C Đội trưởngB. BannanTVThẻ vàng37J. ThorntonTV2L. PalmerTV
9J. LoweThẻ vàng18B. Cadamarteri1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Wednesday dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. CharlesTM

Hậu vệ

6D. IorfaHV
22G. OtegbayoHV
16L. CooperHV

Tiền vệ

2L. PalmerTV
37J. ThorntonTV
10B. BannanTVĐội trưởng · Thẻ vàng
8S. IngelssonTV1 bàn
12H. AmassTV

Tiền đạo

18B. Cadamarteri1 bàn
9J. LoweThẻ vàng

Dự bị24 E. Horvath · 32 J. Emery · 28 C. McGhee · 27 R. Johnson · 33 Y. Alao · 20 R. Shipston · 41 F. Onukwuli · 31 W. Grainger · 40 D. Moses

Huấn luyện viênHenrik Pedersen

Hull City

4-4-1-1
1I. PandurTM
3R. GilesHV4C. HughesHV15J. EganHVThẻ vàng2C Đội trưởngL. CoyleHV
7L. MillarTV20A. HadziahmetovicTV27R. SlaterTV10M. BelloumiTV1 bàn thắng
25M. Crooks1 bàn thắngThẻ vàng
9O. McBurnieThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hull City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1I. PandurTM

Hậu vệ

2L. CoyleHVĐội trưởng
15J. EganHVThẻ vàng
4C. HughesHV
3R. GilesHV

Tiền vệ

10M. BelloumiTV1 bàn
27R. SlaterTV
20A. HadziahmetovicTV
7L. MillarTV

Tiền đạo

25M. Crooks1 bàn · Thẻ vàng
9O. McBurnieThẻ vàng

Dự bị12 D. Phillips · 11 B. Akintola · 19 J. Ndala · 22 K. Joseph · 23 A. Famewo · 24 D. Gyabi · 39 E. Destan · 45 K. Palmer · 58 C. McCarthy

Huấn luyện viênSergej Jakirovic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO