J1 LeagueVòng 2 IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka · 12:00 ngày 22/02/2025

Shimizu S-pulse 2–0 Albirex Niigata — Vòng 2 J1 League - 22/2/2025

Logo Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội khách
Cập nhật lúc 00:52 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Shimizu S-pulse vs Albirex Niigata

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thay người · Albirex Niigata · K. Hashimoto (vào sân: Y. Horigome)
  • 79'Thay người · Shimizu S-pulse · K. Kitagawa (vào sân: A. Ahmedov)
  • 78'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Miguel
  • 77'Thay người · Albirex Niigata · K. Taniguchi (vào sân: K. Yamura)
  • 77'Thay người · Albirex Niigata · M. Hasegawa (vào sân: J. Geria)
  • 70'Thay người · Shimizu S-pulse · Capixaba (vào sân: Douglas Tanque)
  • 70'Thay người · Shimizu S-pulse · T. Inui (vào sân: K. Kozuka)
  • 66'Thay người · Albirex Niigata · S. Ota (vào sân: Miguel)
  • 63'Thay người · Shimizu S-pulse · Z. Uno (vào sân: K. Miyamoto)
  • 62'Bàn thắng · Shimizu S-pulse · K. Matsuzaki (kiến tạo: Z. Uno)
  • 46'Thay người · Albirex Niigata · J. Okumura (vào sân: T. Arai)
  • 46'Thay người · Shimizu S-pulse · H. Nakahara (vào sân: K. Matsuzaki)
  • 45'Bàn thắng · Shimizu S-pulse · Capixaba
  • 33'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Kento Hashimoto
  • 26'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Albirex Niigata · Hiroki Akiyama
  • 26'Thẻ đỏ · Albirex Niigata · Hiroki Akiyama

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

60%Kiểm soát bóng40%
13Số cú sút6
4Sút trúng đích5
7Phạt góc6
1Việt vị0
9Lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
586Số đường chuyền391
86%Chuyền chính xác76%

Cột trái là Shimizu S-pulse, cột phải là Albirex Niigata. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Albirex Niigata

4-4-2
1K. FujitaTM
42K. HashimotoHVThẻ vàng3H. InamuraHV5M. FitzgeraldHV25S. FujiwaraHV
30J. OkumuraTV6H. AkiyamaTVThẻ đỏ8C Đội trưởngE. MiyamotoTV28S. OtaTV
7K. Taniguchi41M. Hasegawa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. FujitaTM

Hậu vệ

25S. FujiwaraHV
5M. FitzgeraldHV
3H. InamuraHV
42K. HashimotoHVThẻ vàng

Tiền vệ

28S. OtaTV
8E. MiyamotoTVĐội trưởng
6H. AkiyamaTVThẻ đỏ
30J. OkumuraTV

Tiền đạo

41M. Hasegawa
7K. Taniguchi

Dự bị21 R. Tashiro · 2 J. Geria · 31 Y. Horigome · 35 K. Chiba · 13 R. Ochiai · 20 Miguel · 22 T. Arai · 33 Y. Takagi · 9 K. Yamura

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Shimizu S-pulse

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shimizu S-pulse dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Y. OkiTM

Hậu vệ

70S. TakagiHV
66J. SumiyoshiHV
4S. HasukawaHV
14R. YamaharaHV

Tiền vệ

98Matheus BuenoTV
11H. NakaharaTV
33T. InuiTV
7CapixabaTV1 bàn

Tiền đạo

23K. KitagawaĐội trưởng

Chưa rõ vị trí

36Z. Uno

Dự bị71 Y. Inokoshi · 3 Y. Takahashi · 5 K. Kitazume · 28 Y. Yoshida · 6 K. Miyamoto · 8 K. Kozuka · 19 K. Matsuzaki · 29 A. Ahmedov · 99 Douglas Tanque

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO