J1 LeagueVòng 16 IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka · 12:00 ngày 10/05/2026

Shimizu S-pulse 1–1 Avispa Fukuoka — Vòng 16 J1 League - 10/5/2026

Logo Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse Đội nhà
1–1
KT sau luân lưu
Hiệp một 0–0 · Luân lưu 4–3
Logo Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka Đội khách
Cập nhật lúc 05:16 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Shimizu S-pulse vs Avispa Fukuoka

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Avispa Fukuoka · S. Nago (vào sân: S. Sato)
  • 90+2'Thay người · Avispa Fukuoka · M. Shigemi (vào sân: Y. Kitajima)
  • 90+2'Thay người · Avispa Fukuoka · S. Usui (vào sân: A. Sani Brown)
  • 88'Thẻ vàng · Shimizu S-pulse · Kanta Chiba
  • 87'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Shintaro Nago
  • 87'Thẻ vàng · Shimizu S-pulse · Yutaka Yoshida
  • 86'Thay người · Shimizu S-pulse · T. Takahashi (vào sân: K. Chiba)
  • 83'Thay người · Avispa Fukuoka · Y. Maejima (vào sân: K. Yamawaki)
  • 83'Thay người · Avispa Fukuoka · K. Fujimoto (vào sân: D. Miya)
  • 75'Bàn thắng · Shimizu S-pulse · Oh Se-Hun (kiến tạo: K. Matsuzaki)
  • 70'Bàn thắng · Avispa Fukuoka · S. Usui (kiến tạo: M. Shigemi)
  • 68'Thay người · Shimizu S-pulse · Y. Honda (vào sân: Y. Yoshida)
  • 63'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Masato Shigemi
  • 56'Thay người · Shimizu S-pulse · R. Ohata (vào sân: K. Matsuzaki)
  • 56'Thay người · Shimizu S-pulse · A. Ahmedov (vào sân: Oh Se-Hun)
  • 53'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Kohei Okuno

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

57%Kiểm soát bóng43%
8Số cú sút8
1Sút trúng đích2
4Phạt góc2
2Việt vị1
10Lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
410Số đường chuyền318
75%Chuyền chính xác68%

Cột trái là Shimizu S-pulse, cột phải là Avispa Fukuoka. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Shimizu S-pulse

3-4-2-1
1Y. OkiTM
25M. BrunettiHV15Y. HondaHV51J. SumiyoshiHV
97R. OhataTV10Matheus BuenoTV6C Đội trưởngZ. UnoTV5K. KitazumeTV
38T. Takahashi47Y. Shimamoto
29A. Ahmedov

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shimizu S-pulse dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Y. OkiTM

Hậu vệ

51J. SumiyoshiHV
15Y. HondaHV
25M. BrunettiHV

Tiền vệ

5K. KitazumeTV
6Z. UnoTVĐội trưởng
10Matheus BuenoTV
97R. OhataTV

Tiền đạo

47Y. Shimamoto
38T. Takahashi
29A. Ahmedov

Dự bị30 T. Sasaki · 81 K. Kozuka · 9 Oh Se-Hun · 23 K. Chiba · 28 Y. Yoshida · 21 K. Matsuzaki · 4 S. Hasukawa · 17 M. Yumiba · 39 H. Hidaka

Huấn luyện viênTakayuki Yoshida

Avispa Fukuoka

3-4-2-1
41K. FujitaTM
15Y. TsujiokaHV37M. TashiroHV5C Đội trưởngT. KamijimaHV
22K. FujimotoTV34K. ShiihashiTV8K. OkunoTVThẻ vàng29Y. MaejimaTV
14S. NagoThẻ vàng6M. ShigemiThẻ vàng
7S. Usui1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Avispa Fukuoka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41K. FujitaTM

Hậu vệ

5T. KamijimaHVĐội trưởng
37M. TashiroHV
15Y. TsujiokaHV

Tiền vệ

29Y. MaejimaTV
8K. OkunoTVThẻ vàng
34K. ShiihashiTV
22K. FujimotoTV

Tiền đạo

6M. ShigemiThẻ vàng
14S. NagoThẻ vàng
7S. Usui1 bàn

Dự bị99 P. O. Obi · 45 D. Miya · 33 K. Yamawaki · 32 A. Sani Brown · 25 Y. Kitajima · 27 Y. Michiwaki · 19 M. Kim · 18 S. Sato · 46 K. Fukushima

Huấn luyện viênShinya Tsukahara

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO