J1 LeagueVòng 18 IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka · 15:00 ngày 24/05/2026

Shimizu S-pulse 1–2 Gamba Osaka — Vòng 18 J1 League - 24/5/2026

Logo Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Gamba Osaka
Gamba Osaka Đội khách
Cập nhật lúc 05:15 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Shimizu S-pulse vs Gamba Osaka

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Gamba Osaka · Takato Yamamoto
  • 83'Thay người · Gamba Osaka · D. Hummet (vào sân: T. Yamamoto)
  • 83'Thay người · Gamba Osaka · T. Suzuki (vào sân: S. Nakano)
  • 79'Thẻ vàng · Gamba Osaka · Gaku Nawata
  • 77'Thay người · Shimizu S-pulse · Y. Shimamoto (vào sân: K. Chiba)
  • 76'Thay người · Shimizu S-pulse · M. Brunetti (vào sân: S. Takagi)
  • 75'Phản lưới nhà · Gamba Osaka · Y. Yoshida
  • 68'Thay người · Shimizu S-pulse · K. Matsuzaki (vào sân: M. Nishihara)
  • 68'Thay người · Shimizu S-pulse · K. Kozuka (vào sân: T. Takahashi)
  • 64'Thẻ vàng · Shimizu S-pulse · Jelani Reshaun Sumiyoshi
  • 61'Bàn thắng · Gamba Osaka · H. Minamino (kiến tạo: R. Hatsuse)
  • 60'Thay người · Gamba Osaka · R. Yamashita (vào sân: G. Nawata)
  • 60'Thay người · Gamba Osaka · T. Usami (vào sân: H. Minamino)
  • 58'Bàn thắng · Shimizu S-pulse · M. Yumiba (kiến tạo: Y. Yoshida)
  • 30'Thay người · Gamba Osaka · R. Meshino (vào sân: Welton)
  • 19'Thay người · Shimizu S-pulse · Z. Uno (vào sân: M. Yumiba)
  • 15'Thẻ vàng · Gamba Osaka · Rin Mito

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

50%Kiểm soát bóng50%
12Số cú sút12
2Sút trúng đích3
5Phạt góc1
0Việt vị1
8Lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
446Số đường chuyền455
80%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Shimizu S-pulse, cột phải là Gamba Osaka. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Shimizu S-pulse

4-2-3-1
16T. UmedaTM
25M. BrunettiHV15Y. HondaHV51J. SumiyoshiHVThẻ vàng28Y. YoshidaHV
10Matheus BuenoTV6C Đội trưởngZ. UnoTV
21K. MatsuzakiTV47Y. ShimamotoTV81K. KozukaTV
9Oh Se-Hun

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shimizu S-pulse dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16T. UmedaTM

Hậu vệ

28Y. YoshidaHV
51J. SumiyoshiHVThẻ vàng
15Y. HondaHV
25M. BrunettiHV

Tiền vệ

6Z. UnoTVĐội trưởng
10Matheus BuenoTV
81K. KozukaTV
47Y. ShimamotoTV
21K. MatsuzakiTV

Tiền đạo

9Oh Se-Hun

Dự bị1 Y. Oki · 38 T. Takahashi · 23 K. Chiba · 5 K. Kitazume · 4 S. Hasukawa · 17 M. Yumiba · 70 S. Takagi · 44 M. Nishihara · 97 R. Ohata

Huấn luyện viênTakayuki Yoshida

Gamba Osaka

4-2-3-1
18R. ArakiTM
21R. HatsuseHV4C Đội trưởngS. NakataniHV5G. MiuraHV19G. IkegayaHV
27R. MitoTVThẻ vàng16T. SuzukiTV
8R. MeshinoTV7T. UsamiTV17R. YamashitaTV
23D. Hummet

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Gamba Osaka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18R. ArakiTM

Hậu vệ

19G. IkegayaHV
5G. MiuraHV
4S. NakataniHVĐội trưởng
21R. HatsuseHV

Tiền vệ

16T. SuzukiTV
27R. MitoTVThẻ vàng
17R. YamashitaTV
7T. UsamiTV
8R. MeshinoTV

Tiền đạo

23D. Hummet

Dự bị1 M. Higashiguchi · 97 Welton · 67 S. Sasaki · 47 S. Nakano · 42 H. Minamino · 38 G. Nawata · 35 T. Tono · 36 T. Yamamoto · 32 Y. Yoshihara

Huấn luyện viênJens Wissing

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO