J1 LeagueVòng 36 Lemon Gas Stadium, Hiratsuka · 13:00 ngày 08/11/2025

Shonan Bellmare 5–2 Albirex Niigata — Vòng 36 J1 League - 8/11/2025

Logo Shonan Bellmare
Shonan Bellmare Đội nhà
5–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội khách
Cập nhật lúc 22:26 ngày 09/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Shonan Bellmare vs Albirex Niigata

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Albirex Niigata · Moraes (kiến tạo: S. Fujiwara)
  • 85'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Albirex Niigata · M. Hasegawa
  • 79'Thay người · Shonan Bellmare · S. Ota (vào sân: T. Fujii)
  • 77'Thay người · Albirex Niigata · K. Taniguchi (vào sân: M. Ohara)
  • 75'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Matheus Moraes
  • 72'Bàn thắng · Shonan Bellmare · K. Okuno
  • 72'Thay người · Shonan Bellmare · T. Hiraoka (vào sân: H. Ishii)
  • 72'Thay người · Shonan Bellmare · A. Barada (vào sân: K. Okuno)
  • 70'Bàn thắng · Shonan Bellmare · A. Suzuki
  • 64'Thay người · Shonan Bellmare · R. Nitta (vào sân: Luiz Phellype)
  • 63'Thay người · Shonan Bellmare · K. Onose (vào sân: M. Ikeda)
  • 57'Thay người · Albirex Niigata · J. Okumura (vào sân: Y. Wakatsuki)
  • 57'Thay người · Albirex Niigata · Y. Takagi (vào sân: T. Arai)
  • 57'Thay người · Albirex Niigata · J. Geria (vào sân: F. Hayakawa)
  • 52'Bàn thắng · Shonan Bellmare · K. Onose (kiến tạo: R. Nitta)
  • 48'Thẻ vàng · Shonan Bellmare · Kosuke Onose
  • 43'Thay người · Albirex Niigata · T. Shimamura (vào sân: Moraes)
  • 38'Bàn thắng · Shonan Bellmare · T. Hiraoka (kiến tạo: R. Nitta)
  • 35'Bàn thắng · Shonan Bellmare · A. Suzuki

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

34%Kiểm soát bóng66%
18Số cú sút12
8Sút trúng đích5
4Phạt góc1
3Việt vị1
11Lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
334Số đường chuyền666
80%Chuyền chính xác88%

Cột trái là Shonan Bellmare, cột phải là Albirex Niigata. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Shonan Bellmare

3-1-4-2
31K. Sanada
32S. MatsumuraHV4K. TachiHV66H. MatsumotoHV
14A. BaradaTV
47S. NakanoTV13T. HiraokaTV1 bàn thắng7K. OnoseTV1 bàn thắngThẻ vàng28S. OtaTV
72R. Nitta10C Đội trưởngA. Suzuki2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shonan Bellmare dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Hậu vệ

66H. MatsumotoHV
4K. TachiHV
32S. MatsumuraHV

Tiền vệ

14A. BaradaTV
28S. OtaTV
7K. OnoseTV1 bàn · Thẻ vàng
13T. HiraokaTV1 bàn
47S. NakanoTV

Tiền đạo

10A. SuzukiĐội trưởng · 2 bàn
72R. Nitta

Chưa rõ vị trí

31K. Sanada

Dự bị81 S. Yoshida · 8 K. Ono · 15 K. Okuno · 17 S. Tamura · 18 M. Ikeda · 37 Y. Suzuki · 50 T. Fujii · 27 Luiz Phellype · 77 H. Ishii

Huấn luyện viênSatoshi Yamaguchi

Albirex Niigata

4-4-2
21R. TashiroTM
31C Đội trưởngY. HorigomeHV5M. FitzgeraldHV2J. GeriaHV25S. FujiwaraHV
30J. OkumuraTV41M. HasegawaTV1 bàn thắng8E. ShiraiTV28T. ShimamuraTV
33Y. Takagi7K. Taniguchi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21R. TashiroTM

Hậu vệ

25S. FujiwaraHV
2J. GeriaHV
5M. FitzgeraldHV
31Y. HorigomeHVĐội trưởng

Tiền vệ

28T. ShimamuraTV
8E. ShiraiTV
41M. HasegawaTV1 bàn
30J. OkumuraTV

Tiền đạo

7K. Taniguchi
33Y. Takagi

Dự bị1 K. Fujita · 15 F. Hayakawa · 35 K. Chiba · 14 M. Ohara · 22 T. Arai · 50 H. Uemura · 18 Y. Wakatsuki · 55 Moraes · 65 A. Boudah

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO