Conference LeagueVòng 4 Andruv stadion, Olomouc · 00:45 ngày 28/11/2025

Sigma Olomouc 2–1 Celje — Vòng 4 Conference League - 28/11/2025

Logo Sigma Olomouc
Sigma Olomouc Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Celje
Celje Đội khách
Cập nhật lúc 20:08 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sigma Olomouc vs Celje

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Thay người · Sigma Olomouc · D. Vasulin (vào sân: M. Tijani)
  • 87'Thay người · Sigma Olomouc · R. Breite (vào sân: J. Spacil)
  • 84'Thẻ vàng · Sigma Olomouc · Radim Breite
  • 79'Thẻ vàng · Sigma Olomouc · Michal Beran
  • 75'Thay người · Celje · M. Kvesic (vào sân: M. Avdyli)
  • 75'Thay người · Celje (vào sân: F. Jevsenak)
  • 68'Thay người · Sigma Olomouc · J. Sip (vào sân: J. Navratil)
  • 68'Thay người · Sigma Olomouc · S. Langer (vào sân: T. Kostadinov)
  • 58'Thay người · Sigma Olomouc · A. Ghali (vào sân: A. Dolznikov)
  • 46'Thay người · Celje · F. Kovacevic (vào sân: A. Kotnik)
  • 46'Thay người · Celje · D. Hrka (vào sân: P. Daniel)
  • 42'Bàn thắng · Sigma Olomouc · A. Ghali (kiến tạo: J. Sip)
  • 29'Bàn thắng · Celje · I. Vidovic (kiến tạo: D. Sturm)
  • 27'Thay người · Celje · V. Lisakovich (vào sân: I. Vidovic)
  • 18'Thẻ vàng · Celje · Darko Hrka
  • 13'Thẻ vàng · Celje · Vitaliy Lisakovich
  • 8'Bàn thắng · Sigma Olomouc · A. Ghali (kiến tạo: M. Hadas)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

31%Kiểm soát bóng69%
21Số cú sút11
7Sút trúng đích4
3Phạt góc5
0Việt vị3
28Lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
221Số đường chuyền510
68%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Sigma Olomouc, cột phải là Celje. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sigma Olomouc

4-2-3-1
91J. KoutnyTM
16F. SlavicekHV5T. HukHV2A. SyllaHV22M. HadasHV
47M. BeranTVThẻ vàng7C Đội trưởngR. BreiteTVThẻ vàng
6J. SipTV37S. LangerTV70A. GhaliTV2 bàn thắng
15D. Vasulin

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sigma Olomouc dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

91J. KoutnyTM

Hậu vệ

22M. HadasHV
2A. SyllaHV
5T. HukHV
16F. SlavicekHV

Tiền vệ

7R. BreiteTVĐội trưởng · Thẻ vàng
47M. BeranTVThẻ vàng
70A. GhaliTV2 bàn
37S. LangerTV
6J. SipTV

Tiền đạo

15D. Vasulin

Dự bị98 M. Hruska · 8 J. Spacil · 10 T. Kostadinov · 23 A. Dumitrescu · 25 M. Mikulenka · 26 M. Tijani · 30 J. Navratil · 33 M. Maly · 35 M. Yasser · 39 D. Janosek · 75 S. Michez · 77 A. Dolznikov

Huấn luyện viênTomas Janotka

Celje

3-4-3
1Z. LebanTM
6A. TutyskinasHV44L. BejgerHV2Juanjo NietoHV
8M. KvesicTV23C Đội trưởngZ. KarnicnikTV4D. HrkaTVThẻ vàng71V. LisakovichTVThẻ vàng
10D. Sturm9F. Kovacevic20N. Iosifov

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celje dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Z. LebanTM

Hậu vệ

2Juanjo NietoHV
44L. BejgerHV
6A. TutyskinasHV

Tiền vệ

71V. LisakovichTVThẻ vàng
4D. HrkaTVThẻ vàng
23Z. KarnicnikTVĐội trưởng
8M. KvesicTV

Tiền đạo

20N. Iosifov
9F. Kovacevic
10D. Sturm

Dự bị12 L. Kolar · 25 T. Zorko · 3 D. Vuklisevic · 5 G. Vodeb · 7 F. Jevsenak · 11 M. Avdyli · 13 P. Daniel · 15 D. Castro · 16 I. Vidovic · 17 A. Kotnik · 94 R. Pozeg · 99 M. Poplatnik

Huấn luyện viênVitor Campelos

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO