UEFA Nations LeagueLeague C - 3 Štadión Tehelné pole, Bratislava · 01:45 ngày 12/10/2024

Slovakia 2–2 Thụy Điển — League C - 3 UEFA Nations League - 12/10/2024

Logo Slovakia
Slovakia Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo Thụy Điển
Thụy Điển Đội khách
Cập nhật lúc 03:20 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Slovakia vs Thụy Điển

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Thụy Điển · N. Eliasson (vào sân: E. Krafth)
  • 90'Thay người · Slovakia · P. Pekarík (vào sân: N. Gyömbér)
  • 90'Thay người · Slovakia · T. Suslov (vào sân: D. Ďuriš)
  • 90'Thay người · Slovakia · L. Haraslín (vào sân: Ľ. Tupta)
  • 90+3'Thẻ vàng · Slovakia · Norbert Gyömbér
  • 80'Thay người · Slovakia · D. Strelec (vào sân: R. Boženík)
  • 76'Thay người · Slovakia · O. Duda (vào sân: M. Bero)
  • 72'Bàn thắng · Slovakia · D. Strelec (kiến tạo: L. Haraslín)
  • 62'Thay người · Thụy Điển · Y. Ayari (vào sân: H. Larsson)
  • 62'Thay người · Thụy Điển · A. Douglas (vào sân: V. Lindelöf)
  • 61'Thẻ vàng · Thụy Điển · Jesper Karlström
  • 61'Thẻ vàng · Slovakia · Ondrej Duda
  • 51'Thẻ vàng · Slovakia · Tomáš Suslov
  • 44'Bàn thắng · Slovakia · D. Strelec
  • 40'Thẻ vàng · Thụy Điển · Alex Douglas
  • 32'Bàn thắng · Thụy Điển · K. Sema
  • 25'Bàn thắng · Thụy Điển · Y. Ayari
  • 18'Thẻ vàng · Slovakia · Denis Vavro

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

47%Kiểm soát bóng53%
11Số cú sút19
5Sút trúng đích8
5Phạt góc7
4Việt vị2
14Lỗi18
4Thẻ vàng2
6Cứu thua3
352Số đường chuyền402
74%Chuyền chính xác78%

Cột trái là Slovakia, cột phải là Thụy Điển. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Slovakia

4-3-3
1M. RodákTM
16D. HanckoHV14C Đội trưởngM. ŠkriniarHV3D. VavroHVThẻ vàng2P. PekaríkHV
10L. BénesTV22S. LobotkaTV8O. DudaTVThẻ vàng
17L. Haraslín15D. Strelec2 bàn thắng7T. SuslovThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Slovakia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. RodákTM

Hậu vệ

2P. PekaríkHV
3D. VavroHVThẻ vàng
14M. ŠkriniarHVĐội trưởng
16D. HanckoHV

Tiền vệ

8O. DudaTVThẻ vàng
22S. LobotkaTV
10L. BénesTV

Tiền đạo

7T. SuslovThẻ vàng
15D. Strelec2 bàn
17L. Haraslín

Dự bị21 M. Bero · 9 R. Boženík · 11 Ľ. Tupta · 20 D. Ďuriš · 6 N. Gyömbér · 18 S. Kozlovský · 5 Ľ. Šatka · 19 T. Rigo · 13 P. Hrošovský · 12 D. Takáč · 23 H. Ravas

Huấn luyện viênF. Calzona

Thụy Điển

3-4-1-2
12V. JohanssonTM
5G. GudmundssonHV4I. HienHV8A. DouglasHVThẻ vàng
13K. SemaTV1 bàn thắng14A. SalétrosTV16J. KarlströmTVThẻ vàng9N. EliassonTV
18Y. Ayari1 bàn thắng
17V. Gyökeres21C Đội trưởngD. Kulusevski

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Thụy Điển dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12V. JohanssonTM

Hậu vệ

8A. DouglasHVThẻ vàng
4I. HienHV
5G. GudmundssonHV

Tiền vệ

9N. EliassonTV
16J. KarlströmTVThẻ vàng
14A. SalétrosTV
13K. SemaTV1 bàn

Tiền đạo

18Y. Ayari1 bàn
21D. KulusevskiĐội trưởng
17V. Gyökeres

Dự bị3 V. Lindelöf · 20 H. Larsson · 2 E. Krafth · 23 K. Nordfeldt · 6 L. Augustinsson · 11 A. Elanga · 22 S. Nanasi · 15 D. Svensson · 7 L. Bergvall · 10 H. Bolin · 1 J. Widell Zetterström · 19 S. Olsson

Huấn luyện viênJ. Tomasson

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO