EuroBảng E – lượt 2 Merkur Spiel-Arena, Düsseldorf · 20:00 ngày 21/06/2024

Slovakia 1–2 Ukraine — Bảng E – lượt 2 Euro

Slovakia Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Ukraine Đội khách
Cập nhật lúc 11:42 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Slovakia vs Ukraine

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Ukraine · M. Shaparenko (vào sân: M. Talovierov)
  • 86'Thay người · Slovakia · I. Schranz (vào sân: L. Sauer)
  • 85'Thay người · Ukraine · V. Brazhko (vào sân: S. Sydorchuk)
  • 85'Thay người · Ukraine · M. Mudryk (vào sân: R. Malinovskyi)
  • 84'Thẻ vàng · Ukraine · Roman Yaremchuk
  • 80'Bàn thắng · Ukraine · R. Yaremchuk (kiến tạo: M. Shaparenko)
  • 67'Thay người · Ukraine · A. Yarmolenko (vào sân: O. Zubkov)
  • 67'Thay người · Ukraine · A. Dovbyk (vào sân: R. Yaremchuk)
  • 67'Thay người · Slovakia · D. Hancko (vào sân: T. Suslov)
  • 67'Thay người · Slovakia · L. Haraslín (vào sân: A. Obert)
  • 60'Thay người · Slovakia · R. Boženík (vào sân: D. Strelec)
  • 60'Thay người · Slovakia · O. Duda (vào sân: L. Bénes)
  • 54'Bàn thắng · Ukraine · M. Shaparenko (kiến tạo: O. Zinchenko)
  • 17'Bàn thắng · Slovakia · I. Schranz (kiến tạo: L. Haraslín)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
14Số cú sút13
5Sút trúng đích5
4Phạt góc4
2Việt vị5
9Lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
534Số đường chuyền419
90%Chuyền chính xác88%

Cột trái là Slovakia, cột phải là Ukraine. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Slovakia

4-3-3
1M. DúbravkaTM
16D. HanckoHV14C Đội trưởngM. ŠkriniarHV3D. VavroHV2P. PekaríkHV
8O. DudaTV22S. LobotkaTV19J. KuckaTV
17L. Haraslín9R. Boženík26I. Schranz1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Slovakia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. DúbravkaTM

Hậu vệ

2P. PekaríkHV
3D. VavroHV
14M. ŠkriniarHVĐội trưởng
16D. HanckoHV

Tiền vệ

19J. KuckaTV
22S. LobotkaTV
8O. DudaTV

Tiền đạo

26I. Schranz1 bàn
9R. Boženík
17L. Haraslín

Dự bị11 L. Bénes · 18 D. Strelec · 4 A. Obert · 7 T. Suslov · 24 L. Sauer · 23 H. Ravas · 13 P. Hrošovský · 21 M. Bero · 6 N. Gyömbér · 5 T. Rigo · 25 S. Kóša · 15 V. De Marco · 12 M. Rodák · 20 D. Ďuriš · 10 Ľ. Tupta

Huấn luyện viênF. Calzona

Ukraine

4-2-3-1
12A. TrubinTM
17O. ZinchenkoHV22M. MatviienkoHV13I. ZabarnyiHV24O. TymchykHV
18V. BrazhkoTV19M. ShaparenkoTV1 bàn thắng
10M. MudrykTV14H. SudakovTV7C Đội trưởngA. YarmolenkoTV
11A. Dovbyk

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ukraine dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12A. TrubinTM

Hậu vệ

24O. TymchykHV
13I. ZabarnyiHV
22M. MatviienkoHV
17O. ZinchenkoHV

Tiền vệ

19M. ShaparenkoTV1 bàn
18V. BrazhkoTV
7A. YarmolenkoTVĐội trưởng
14H. SudakovTV
10M. MudrykTV

Tiền đạo

11A. Dovbyk

Dự bị9 R. Yaremchuk · 20 O. Zubkov · 8 R. Malinovskyi · 5 S. Sydorchuk · 4 M. Talovierov · 3 O. Svatok · 1 H. Bushchan · 16 V. Mykolenko · 23 A. Lunin · 15 V. Tsyhankov · 25 V. Vanat · 2 Y. Konoplia · 26 B. Mykhailichenko · 21 V. Bondar · 6 T. Stepanenko

Huấn luyện viênS. Rebrov

Lịch sử đối đầu Slovakia vs Ukraine

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 0 3

4 lần gặp nhau · Slovakia thắng 1 · hòa 0 · Ukraine thắng 3. Tổng bàn thắng 6 – 6.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO