Europa LeagueVòng play-off Štadión Tehelné pole, Bratislava · 01:15 ngày 22/08/2025

Slovan Bratislava 0–1 BSC Young Boys — Vòng play-off Europa League - 22/8/2025

Logo Slovan Bratislava
Slovan Bratislava Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo BSC Young Boys
BSC Young Boys Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Slovan Bratislava vs BSC Young Boys

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thay người · Slovan Bratislava · S. Cruz (vào sân: S. Zuberu)
  • 86'Thay người · Slovan Bratislava · C. Blackman (vào sân: A. Yirajang)
  • 86'Thay người · Slovan Bratislava · P. Pokorny (vào sân: M. Tolic)
  • 83'Thay người · BSC Young Boys · A. Gigovic (vào sân: S. Lauper)
  • 83'Thay người · BSC Young Boys (vào sân: L. Blum)
  • 74'Thay người · BSC Young Boys · J. Monteiro (vào sân: E. Colley)
  • 74'Thay người · BSC Young Boys · C. Bedia (vào sân: S. Cordova)
  • 70'Thay người · Slovan Bratislava · K. Wimmer (vào sân: M. Kukharevych)
  • 65'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Jaouen Hadjam
  • 55'Thay người · Slovan Bratislava · G. Kashia (vào sân: R. Mak)
  • 45+3'Thẻ vàng · Slovan Bratislava · Sandro Cruz
  • 43'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Tanguy Zoukrou
  • 41'Thẻ vàng · Slovan Bratislava · David Strelec
  • 15'Bàn thắng · BSC Young Boys · C. Bedia (kiến tạo: E. Fernandes)
  • 12'Thẻ vàng · Slovan Bratislava · Guram Kashia
  • 11'Thay người · BSC Young Boys · D. Males (vào sân: A. Virginius)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

48%Kiểm soát bóng52%
6Số cú sút4
0Sút trúng đích2
9Phạt góc5
3Việt vị2
14Lỗi23
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0

Cột trái là Slovan Bratislava, cột phải là BSC Young Boys. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Slovan Bratislava

3-4-1-2
71D. TakacTM
6K. WimmerHV4G. KashiaHVThẻ vàng12K. BajricHV
57S. CruzTVThẻ vàng3P. PokornyTV77D. IgnatenkoTV28C. BlackmanTV
5R. Ibrahim
13D. StrelecThẻ vàng11T. Barseghyan

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Slovan Bratislava dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

71D. TakacTM

Hậu vệ

12K. BajricHV
4G. KashiaHVThẻ vàng
6K. WimmerHV

Tiền vệ

28C. BlackmanTV
77D. IgnatenkoTV
3P. PokornyTV
57S. CruzTVThẻ vàng

Tiền đạo

11T. Barseghyan
13D. StrelecThẻ vàng

Chưa rõ vị trí

5R. Ibrahim

Dự bị31 M. Trnovsky · 44 M. Macik · 9 M. Kukharevych · 10 M. Tolic · 14 A. Yirajang · 18 N. Marcelli · 19 S. Fogning · 20 A. Mustafic · 21 R. Mak · 23 S. Zuberu · 26 F. Lichy · 88 K. Savvidis

Huấn luyện viênVladimír Weiss

BSC Young Boys

4-4-2
1M. KellerTM
3J. HadjamHVThẻ vàng23L. BenitoHV4T. ZoukrouHVThẻ vàng17S. JankoHV
37A. GigovicTV6E. FernandesTV45R. RavelosonTV39D. MalesTV
77J. Monteiro29C. Bedia1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình BSC Young Boys dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. KellerTM

Hậu vệ

17S. JankoHV
4T. ZoukrouHVThẻ vàng
23L. BenitoHV
3J. HadjamHVThẻ vàng

Tiền vệ

39D. MalesTV
45R. RavelosonTV
6E. FernandesTV
37A. GigovicTV

Tiền đạo

29C. Bedia1 bàn
77J. Monteiro

Dự bị12 H. Lindner · 40 D. Marzino · 7 A. Virginius · 8 L. Lakomy · 9 S. Cordova · 11 E. Colley · 13 D. Pech · 25 F. Tsimba · 27 L. Blum · 30 S. Lauper · 48 J. Luthi · 57 O. Mambwa

Huấn luyện viênGiorgio Contini

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO