FA CupVòng 1/16 22:00 ngày 14/02/2026

Southampton 2–1 Leicester — Vòng 1/16 FA Cup

Southampton Đội nhà
2–1
KT sau hiệp phụ
Hiệp một 1–0
Leicester Đội khách
Cập nhật lúc 15:30 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Southampton vs Leicester

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 120+1'Thẻ vàng · Leicester · Caleb Okoli
  • 109'Bàn thắng · Southampton · J. Bree
  • 108'Thay người · Leicester · S. Mavididi (vào sân: S. Thomas)
  • 103'Thay người · Southampton · E. Jelert (vào sân: J. Bree)
  • 101'Thẻ vàng · Southampton · Ryan Manning
  • 87'Thay người · Leicester · J. Monga (vào sân: D. Richards)
  • 86'Thẻ vàng · Southampton · Cameron Bragg
  • 84'Thay người · Southampton · C. Larin (vào sân: N. Oyekunle)
  • 84'Thay người · Southampton · K. Matsuki (vào sân: J. O'Brien Whitmarsh)
  • 83'Thẻ vàng · Leicester · Luke Thomas
  • 79'Thay người · Leicester · J. Ayew (vào sân: P. Daka)
  • 79'Thay người · Leicester · O. Aluko (vào sân: R. Pereira)
  • 75'Thay người · Southampton · C. Archer (vào sân: F. Azaz)
  • 67'Thay người · Leicester · L. Page (vào sân: H. Winks)
  • 67'Thay người · Leicester · V. Kristiansen (vào sân: L. Thomas)
  • 63'Thay người · Southampton · S. Edozie (vào sân: S. Sillah Dibaga)
  • 63'Thay người · Southampton · O. Romeu (vào sân: B. Williams)
  • 56'Thẻ vàng · Leicester · Benjamin Nelson
  • 52'Bàn thắng · Leicester · O. Skipp
  • 45'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Southampton · C. Larin
  • 27'Thẻ vàng · Leicester · Louis Page

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

45%Kiểm soát bóng55%
13Số cú sút17
4Sút trúng đích4
6Phạt góc7
4Việt vị2
16Lỗi21
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
529Số đường chuyền642
82%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Southampton, cột phải là Leicester. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Southampton

4-2-3-1
25G. LongTM
3C Đội trưởngR. ManningHVThẻ vàng17J. QuarshieHV15N. WoodHV38E. JelertHV
48C. BraggTVThẻ vàng28O. RomeuTV
23S. EdozieTV19C. ArcherTV27K. MatsukiTV
9C. Larin1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Southampton dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

25G. LongTM

Hậu vệ

38E. JelertHV
15N. WoodHV
17J. QuarshieHV
3R. ManningHVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền vệ

28O. RomeuTV
48C. BraggTVThẻ vàng
27K. MatsukiTV
19C. ArcherTV
23S. EdozieTV

Tiền đạo

9C. Larin1 bàn

Dự bị41 D. Peretz · 55 T. Dobson-Ventura · 14 J. Bree · 47 M. Sesay · 53 B. Williams · 37 J. O'Brien Whitmarsh · 10 F. Azaz · 57 S. Sillah Dibaga · 49 N. Oyekunle

Huấn luyện viênTonda Eckert

Leicester

4-2-3-1
1J. StolarczykTM
16V. KristiansenHV4C Đội trưởngB. NelsonHVThẻ vàng5C. OkoliHVThẻ vàng56O. AlukoHV
25L. PageTVThẻ vàng22O. SkippTV1 bàn thắng
10S. MavididiTV29D. MukasaTV28J. MongaTV
9J. Ayew

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Leicester dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. StolarczykTM

Hậu vệ

56O. AlukoHV
5C. OkoliHVThẻ vàng
4B. NelsonHVĐội trưởng · Thẻ vàng
16V. KristiansenHV

Tiền vệ

22O. SkippTV1 bàn
25L. PageTVThẻ vàng
28J. MongaTV
29D. MukasaTV
10S. MavididiTV

Tiền đạo

9J. Ayew

Dự bị31 A. Begovic · 21 R. Pereira · 33 L. Thomas · 62 K. Gray · 27 W. Marcal · 8 H. Winks · 39 S. Thomas · 12 D. Richards · 20 P. Daka

Huấn luyện viênGary Rowett

Lịch sử đối đầu Southampton vs Leicester

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
9 6 14

29 lần gặp nhau · Southampton thắng 9 · hòa 6 · Leicester thắng 14. Tổng bàn thắng 34 – 56.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO