UEFA Nations LeagueLeague A - 4 Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba · 01:45 ngày 16/10/2024

Tây Ban Nha 3–0 Serbia — League A - 4 UEFA Nations League - 16/10/2024

Logo Tây Ban Nha
Tây Ban Nha Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Serbia
Serbia Đội khách
Cập nhật lúc 02:45 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Tây Ban Nha vs Serbia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Serbia · Luka Jović
  • 82'Thay người · Tây Ban Nha · Fabián Ruiz (vào sân: Aleix García)
  • 82'Thay người · Tây Ban Nha · Dani Vivian (vào sân: Pau Cubarsí)
  • 79'Thay người · Serbia · A. Mitrović (vào sân: J. Šimić)
  • 78'Thay người · Tây Ban Nha · Álex Baena (vào sân: Bryan Zaragoza)
  • 78'Thay người · Tây Ban Nha · Álvaro Morata (vào sân: Joselu)
  • 77'Bàn thắng · Tây Ban Nha · Álex Baena
  • 76'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Serbia · Strahinja Pavlović
  • 76'Thẻ đỏ · Serbia · Strahinja Pavlović
  • 65'Bàn thắng · Tây Ban Nha · Álvaro Morata (kiến tạo: Fabián Ruiz)
  • 65'Thay người · Tây Ban Nha · Mikel Merino (vào sân: Pedri)
  • 64'Thay người · Serbia · K. Nedeljković (vào sân: N. Čumić)
  • 64'Thay người · Serbia · S. Zdjelar (vào sân: A. Maksimović)
  • 54'Thẻ vàng · Serbia · Nikola Milenković
  • 53'Thẻ vàng · Serbia · Aleksandar Mitrović
  • 46'Thay người · Serbia · D. Joveljić (vào sân: L. Jović)
  • 46'Thay người · Serbia · L. Samardžić (vào sân: M. Grujić)
  • 38'Thẻ vàng · Serbia · Strahinja Eraković
  • 7'Thẻ vàng · Tây Ban Nha · Mikel Oyarzabal
  • 5'Bàn thắng · Tây Ban Nha · Aymeric Laporte (kiến tạo: Pedro Porro)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
30Số cú sút3
10Sút trúng đích1
6Phạt góc2
3Việt vị2
12Lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
634Số đường chuyền316
89%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Tây Ban Nha, cột phải là Serbia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Tây Ban Nha

4-2-3-1
1David RayaTM
17Marc CucurellaHV14Aymeric LaporteHV1 bàn thắng5Dani VivianHV2Pedro PorroHV
8Fabián RuizTV18Martín ZubimendiTV
16Álex BaenaTV1 bàn thắng6Mikel MerinoTV21Mikel OyarzabalTVThẻ vàng
7C Đội trưởngÁlvaro Morata1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Tây Ban Nha dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1David RayaTM

Hậu vệ

2Pedro PorroHV
5Dani VivianHV
14Aymeric LaporteHV1 bàn
17Marc CucurellaHV

Tiền vệ

18Martín ZubimendiTV
8Fabián RuizTV
21Mikel OyarzabalTVThẻ vàng
6Mikel MerinoTV
16Álex BaenaTV1 bàn

Tiền đạo

7Álvaro MorataĐội trưởng · 1 bàn

Dự bị20 Pedri · 9 Joselu · 11 Bryan Zaragoza · 15 Pau Cubarsí · 22 Aleix García · 4 Pau Torres · 19 Sergio Gómez · 10 Rodrigo Riquelme · 23 Robert Sánchez · 3 Álex Grimaldo · 13 Álex Remiro · 12 Óscar Mingueza

Huấn luyện viênLuis de la Fuente

Serbia

5-3-2
1P. RajkovićTM
7V. BirmančevićHV3S. PavlovićHVThẻ đỏ4N. MilenkovićHVThẻ vàng16S. ErakovićHVThẻ vàng2K. NedeljkovićHV
5S. ZdjelarTV6N. MaksimovićTV11L. SamardžićTV
19D. Joveljić9C Đội trưởngA. MitrovićThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Serbia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. RajkovićTM

Hậu vệ

2K. NedeljkovićHV
16S. ErakovićHVThẻ vàng
4N. MilenkovićHVThẻ vàng
3S. PavlovićHVThẻ đỏ
7V. BirmančevićHV

Tiền vệ

11L. SamardžićTV
6N. MaksimovićTV
5S. ZdjelarTV

Tiền đạo

9A. MitrovićĐội trưởng · Thẻ vàng
19D. Joveljić

Dự bị20 M. Grujić · 8 L. Jović · 22 A. Maksimović · 21 N. Čumić · 15 J. Šimić · 18 M. Ivanović · 23 V. Ilić · 12 A. Jovanović · 17 D. Zukić · 13 A. Ćirković

Huấn luyện viênD. Stojković

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO