Europa LeagueVòng 2 Stadion Letná, Prague · 23:45 ngày 15/10/2026

Sparta Praha 1–1 Lillestrom — Vòng 2 Europa League - 15/10/2026

Logo Sparta Praha
Sparta Praha Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Lillestrom
Lillestrom Đội khách
Cập nhật lúc 23:58 ngày 17/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sparta Praha vs Lillestrom

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · Lillestrom · Henrik Molvaer Melland
  • 90+1'Bàn thắng · Lillestrom · Thomas Lehne Olsen (kiến tạo: Gustav Nordh)
  • 85'Thay người · Sparta Praha · Andy Irving (vào sân: Santiago Eneme)
  • 77'Thẻ vàng · Sparta Praha · Roman Macek
  • 73'Thay người · Lillestrom · Felix Vá (vào sân: Gustav Nordh)
  • 73'Thay người · Lillestrom · Winston Robin Yaw Paintsil (vào sân: Frederik Elkaer)
  • 70'Thay người · Lillestrom · Gustav Kjolstad Nyheim (vào sân: Henrik Molvaer Melland)
  • 65'Thay người · Lillestrom · Fredrik Gulbrandsen (vào sân: Thomas Lehne Olsen)
  • 65'Thay người · Lillestrom · Daniel Bassi (vào sân: Eric Kitolano)
  • 61'Thay người · Sparta Praha · Martin Suchomel (vào sân: Ki-Jana Hoever)
  • 61'Thay người · Sparta Praha · Matej Jurasek (vào sân: John Mercado)
  • 61'Thay người · Sparta Praha · Sivert Heggheim Mannsverk (vào sân: Roman Macek)
  • 56'Bàn thắng · Sparta Praha · Josimar Alcocer (kiến tạo: Jonatan Braut Brunes)
  • 45'Thay người · Sparta Praha · Ebrima Singhateh (vào sân: Josimar Alcocer)
  • 30'Thẻ vàng · Sparta Praha · Ebrima Singhateh
  • 28'Thẻ vàng · Lillestrom · Gustav Kjolstad Nyheim
  • 18'Thẻ vàng · Sparta Praha · Martin Suchomel

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
15Số cú sút6
8Sút trúng đích2
6Phạt góc1
1Việt vị2
12Lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
409Số đường chuyền391

Cột trái là Sparta Praha, cột phải là Lillestrom. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sparta Praha

4-2-3-1
44J. SurovčíkTM
15V. VitályosHV6T. GuddalHV19A. ŠevínskýHV2M. SuchomelHVThẻ vàng
20S. MannsverkTV18A. IrvingTV
27E. SinghatehTVThẻ vàng38H. SochurekTV31M. JurásekTV
14Braut BrunesTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sparta Praha dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

44J. SurovčíkTM

Hậu vệ

2M. SuchomelHVThẻ vàng
19A. ŠevínskýHV
6T. GuddalHV
15V. VitályosHV

Tiền vệ

18A. IrvingTV
20S. MannsverkTV
31M. JurásekTV
38H. SochurekTV
27E. SinghatehTVThẻ vàng

Tiền đạo

14J. Braut BrunesTĐ

Dự bị30 J. Zelený · 26 P. Vydra · 47 K. Hegyi · 21 J. Grimaldo · 5 Santiago Eneme · 7 J. Alcócer · 25 K. Hoever · 3 P. Kadeřábek · 28 R. Macek · 4 J. Martinec · 17 J. Mercado · 29 M. Vojta

Huấn luyện viênBrian Priske

Lillestrom

4-3-3
12P. DahlbergTM
26Y. PaintsilHV47S. KristiansenHV28R. GabrielsenHV2L. RangerHV
14G. NyheimTVThẻ vàng21F. OttossonTV29Y. IbrahimajTV
20VáTĐ8F. GulbrandsenTĐ22D. BassiTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lillestrom dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12P. DahlbergTM

Hậu vệ

2L. RangerHV
28R. GabrielsenHV
47S. KristiansenHV
26Y. PaintsilHV

Tiền vệ

29Y. IbrahimajTV
21F. OttossonTV
14G. NyheimTVThẻ vàng

Tiền đạo

22D. BassiTĐ
8F. GulbrandsenTĐ
20VáTĐ

Dự bị7 L. Alperud · 17 E. Kitolano · 3 S. Ottesen · 15 G. Nordh · 16 H. Melland · 5 S. Foss · 10 T. Lehne Olsen · 18 K. Krygård · 1 S. Hagerup · 11 F. Elkær

Huấn luyện viênH. Ødegaard

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO