Major League SoccerVòng 32 CITYPARK, Saint Louis · 07:30 ngày 29/10/2026

St. Louis City 2–3 Portland Timbers — Vòng 32 Major League Soccer - 29/10/2026

Logo St. Louis City
St. Louis City Đội nhà
2–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Portland Timbers
Portland Timbers Đội khách
Cập nhật lúc 03:29 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu St. Louis City vs Portland Timbers

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thẻ đỏ · Portland Timbers · Kamal Miller
  • 90+1'Bàn thắng · St. Louis City · Rafael Navarro Leal (kiến tạo: Sang-bin Jung)
  • 88'Thẻ vàng · Portland Timbers · Ian Smith
  • 84'Thẻ vàng · Portland Timbers · Vincent Janssen
  • 83'Thay người · Portland Timbers · Kristoffer Velde (vào sân: Finn Surman)
  • 79'Thay người · St. Louis City · Daniel Edelman (vào sân: Fallou Fall)
  • 79'Thay người · St. Louis City · Tomas Totland (vào sân: Simon Becher)
  • 75'Thay người · Portland Timbers · Ariel Lassiter (vào sân: Vincent Janssen)
  • 75'Thay người · Portland Timbers · Diego Chará (vào sân: Jose Caicedo)
  • 71'Thẻ vàng · Portland Timbers · Kamal Miller
  • 67'Thay người · Portland Timbers · Jímer Fory (vào sân: Ian Smith)
  • 62'Thẻ vàng · Portland Timbers · Eric Izoita
  • 60'Thay người · Portland Timbers · Julio Joao Ortiz Landazuri (vào sân: Alexander Aravena)
  • 60'Thay người · Portland Timbers · Cole Bassett (vào sân: Eric Izoita)
  • 58'Bàn thắng · St. Louis City · Daniel Edelman (kiến tạo: Carlo Holse)
  • 48'Bàn thắng · Portland Timbers · Kristoffer Velde (kiến tạo: David Da Costa)
  • 45'Thay người · St. Louis City · Damion Downs (vào sân: Sang-bin Jung)
  • 45+3'Bàn thắng · Portland Timbers · David Da Costa (kiến tạo: Jímer Fory)
  • 42'Bàn thắng · Portland Timbers · Kristoffer Velde (kiến tạo: Cole Bassett)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

61%Kiểm soát bóng39%
13Số cú sút12
6Sút trúng đích6
5Phạt góc4
3Việt vị1
15Lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
444Số đường chuyền290

Cột trái là St. Louis City, cột phải là Portland Timbers. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

St. Louis City

3-4-1-2
39B. LundtTM
21D. PolvaraHV32T. BaumgartlHV5L. MacNaughtonHV
14T. TotlandTV24D. EdelmanTV1 bàn thắng8C. DurkinTV6C. WallemTV
19C. HolseTV
9Rafael NavarroTĐ1 bàn thắng42D. DownsTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình St. Louis City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39B. LundtTM

Hậu vệ

5L. MacNaughtonHV
32T. BaumgartlHV
21D. PolvaraHV

Tiền vệ

6C. WallemTV
8C. DurkinTV
24D. EdelmanTV1 bàn
14T. TotlandTV
19C. HolseTV

Tiền đạo

42D. DownsTĐ
9Rafael NavarroTĐ1 bàn

Dự bị28 M. Perez · 18 C. Brunet · 11 S. Becher · 4 M. Fall · 27 F. Fall · 77 Jeong Sang-Bin · 48 Riley Lynch · 31 C. Olivares · 99 J. Orozco

Huấn luyện viênY. Damet

Portland Timbers

4-3-3
41J. PantemisTM
27J. ForyHV4K. MillerHVThẻ vàngThẻ đỏ2J. WatermanHV12R. HernándezHV
17C. BassettTV21D. CharáTV80J. OrtizTV
99K. VeldeTĐ2 bàn thắng10da CostaTĐ1 bàn thắng7A. LassiterTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Portland Timbers dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41J. PantemisTM

Hậu vệ

12R. HernándezHV
2J. WatermanHV
4K. MillerHVThẻ vàng · Thẻ đỏ
27J. ForyHV

Tiền vệ

80J. OrtizTV
21D. CharáTV
17C. BassettTV

Tiền đạo

7A. LassiterTĐ
10David Pereira da CostaTĐ1 bàn
99K. VeldeTĐ2 bàn

Dự bị22 O. Fernandez · 73 Eric Izoita · 14 V. Janssen · 15 E. Miller · 23 Ian Smith · 26 H. Sulte · 20 F. Surman · 30 J. Caicedo · 28 A. Aravena

Huấn luyện viênMartí Cifuentes

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO