Conference LeagueVòng 2 Stade de la Meinau, Strasbourg · 23:45 ngày 23/10/2025

Strasbourg 1–1 Jagiellonia — Vòng 2 Conference League - 23/10/2025

Logo Strasbourg
Strasbourg Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Jagiellonia
Jagiellonia Đội khách
Cập nhật lúc 18:40 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Strasbourg vs Jagiellonia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thay người · Jagiellonia · J. Imaz (vào sân: D. Rallis)
  • 90+8'Thẻ vàng · Jagiellonia · Alejandro Pozo
  • 90'Thẻ vàng · Strasbourg · Valentín Barco
  • 88'Thẻ vàng · Jagiellonia · Youssuf Sylla
  • 87'Thẻ vàng · Strasbourg · Andrew Omobamidele
  • 83'Thay người · Jagiellonia · A. Pululu (vào sân: Y. Sylla)
  • 79'Bàn thắng · Strasbourg · J. Panichelli (kiến tạo: G. Doue)
  • 79'Thay người · Strasbourg · R. Luis (vào sân: S. El Mourabet)
  • 75'Thẻ vàng · Jagiellonia · Bernardo Vital
  • 72'Thay người · Jagiellonia · O. Pietuszewski (vào sân: L. Prip)
  • 72'Thay người · Jagiellonia · L. Flach (vào sân: D. Drachal)
  • 72'Thay người · Strasbourg · K. Paez (vào sân: J. Enciso)
  • 61'Thay người · Strasbourg · A. Ouattara (vào sân: V. Barco)
  • 61'Thay người · Strasbourg · M. Amougou (vào sân: J. Panichelli)
  • 61'Thay người · Strasbourg · S. Nanasi (vào sân: D. Moreira)
  • 59'Thẻ vàng · Strasbourg · Mathis Amougou
  • 53'Bàn thắng · Jagiellonia · D. Stojinovic (kiến tạo: T. Romanczuk)
  • 20'Thẻ vàng · Jagiellonia · Taras Romanczuk

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
25Số cú sút3
7Sút trúng đích2
8Phạt góc0
1Việt vị0
15Lỗi9
3Thẻ vàng4
1Cứu thua5
716Số đường chuyền368
90%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Strasbourg, cột phải là Jagiellonia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Strasbourg

4-4-2
39M. PendersTM
24L. HogsbergHV2A. OmobamideleHVThẻ vàng22C Đội trưởngG. DoueHV42A. OuattaraHV
20M. GodoTV83R. LuisTV17M. AmougouTVThẻ vàng16K. PaezTV
80F. Lemarechal11S. Nanasi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Strasbourg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39M. PendersTM

Hậu vệ

42A. OuattaraHV
22G. DoueHVĐội trưởng
2A. OmobamideleHVThẻ vàng
24L. HogsbergHV

Tiền vệ

16K. PaezTV
17M. AmougouTVThẻ vàng
83R. LuisTV
20M. GodoTV

Tiền đạo

11S. Nanasi
80F. Lemarechal

Dự bị50 S. Bajic · 60 G. Kerckaert · 6 I. Doukoure · 7 D. Moreira · 9 J. Panichelli · 19 J. Enciso · 29 S. El Mourabet · 32 V. Barco · 35 S. Lung · 37 G. Kodia

Huấn luyện viênLiam James Rosenior

Jagiellonia

4-2-3-1
22M. PiekutowskiTM
27B. WdowikHV3D. StojinovicHV1 bàn thắng13B. VitalHVThẻ vàng15N. WojtuszekHV
31L. FlachTV6C Đội trưởngT. RomanczukTVThẻ vàng
80O. PietuszewskiTV11J. ImazTV7A. PozoTVThẻ vàng
10A. Pululu

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Jagiellonia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22M. PiekutowskiTM

Hậu vệ

15N. WojtuszekHV
13B. VitalHVThẻ vàng
3D. StojinovicHV1 bàn
27B. WdowikHV

Tiền vệ

6T. RomanczukTVĐội trưởng · Thẻ vàng
31L. FlachTV
7A. PozoTVThẻ vàng
11J. ImazTV
80O. PietuszewskiTV

Tiền đạo

10A. Pululu

Dự bị66 A. Damasiewicz · 4 Y. Kobayashi · 5 C. Polak · 8 D. Drachal · 9 D. Rallis · 17 Y. Sylla · 18 L. Prip · 19 A. Cantero · 21 S. Lozano · 25 A. Jackson · 86 B. Mazurek

Huấn luyện viênAdrian Siemieniec

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO