EredivisieVòng 9 Sportpark Schoonenberg, Felsen · 01:00 ngày 18/10/2026

Telstar 3–4 Feyenoord — Vòng 9 Eredivisie - 18/10/2026

Logo Telstar
Telstar Đội nhà
3–4
Đã kết thúc
Hiệp một 2–3
Logo Feyenoord
Feyenoord Đội khách
Cập nhật lúc 03:47 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Telstar vs Feyenoord

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+7'Thẻ vàng · Feyenoord · Javi López
  • 84'Thay người · Telstar · N. Shenkman (vào sân: H. Kuster)
  • 84'Thay người · Telstar · G. Alders (vào sân: J. Hardeveld)
  • 77'Thay người · Feyenoord · S. Steijn (vào sân: T. van den Elshout)
  • 77'Thay người · Feyenoord · G. Diarra (vào sân: L. Valente)
  • 77'Thay người · Telstar · A. Martha (vào sân: E. Demircan)
  • 72'Thẻ vàng · Feyenoord · Nacho Ferri
  • 69'Bàn thắng · Telstar · N. Shenkman (kiến tạo: S. Valk)
  • 66'Thay người · Feyenoord · C. Vanhoutte (vào sân: O. Targhalline)
  • 66'Thay người · Feyenoord · T. Kraaijeveld (vào sân: J. Lopez)
  • 66'Thẻ vàng · Feyenoord · Gjivai Zechiel
  • 65'Thay người · Telstar · N. Thorisson (vào sân: J. Seedorf)
  • 57'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Feyenoord · S. Steijn
  • 41'Thẻ vàng · Feyenoord · Charles Vanhoutte
  • 37'Bàn thắng · Telstar · P. Brouwer
  • 32'Bàn thắng · Feyenoord · S. Steijn (kiến tạo: G. Read)
  • 30'Bàn thắng · Telstar · T. Owusu (kiến tạo: N. Shenkman)
  • 29'Thẻ vàng · Telstar · Gerald Alders
  • 21'Bàn thắng · Feyenoord · Nacho
  • 1'Bàn thắng · Feyenoord · G. Diarra

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
23Số cú sút21
9Sút trúng đích11
7Phạt góc8
0Việt vị1
12Lỗi6
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua6
490Số đường chuyền451

Cột trái là Telstar, cột phải là Feyenoord. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Telstar

4-3-3
1Koeman JrTM
43M. PeersmanHV4A. SoualhiaHV16S. ValkHV3G. AldersHVThẻ vàng
17N. RossenTV10T. OwusuTV1 bàn thắng23N. ShenkmanTV1 bàn thắng
27P. BrouwerTĐ1 bàn thắng11N. ThorissonTĐ42A. MarthaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Telstar dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1R. Koeman JrTM

Hậu vệ

3G. AldersHVThẻ vàng
16S. ValkHV
4A. SoualhiaHV
43M. PeersmanHV

Tiền vệ

23N. ShenkmanTV1 bàn
10T. OwusuTV1 bàn
17N. RossenTV

Tiền đạo

42A. MarthaTĐ
11N. ThorissonTĐ
27P. BrouwerTĐ1 bàn

Dự bị20 D. Reiziger · 13 F. Mulder · 18 G. Caschili · 5 P. Aning · 6 I. Ahmed · 2 J. Hardeveld · 19 F. Rust · 28 R. Oudsten · 14 H. Kuster · 21 F. Turay · 9 J. Seedorf · 8 E. Demircan

Huấn luyện viênHenk Brugge

Feyenoord

4-2-3-1
1T. ErnstTM
35M. MarmolHV24T. KraaijeveldHV4T. WatanabeHV26G. ReadHV
34C. VanhoutteTVThẻ vàng8G. ZechielTVThẻ vàng
27G. DiarraTV1 bàn thắng14S. SteijnTV2 bàn thắng23Hadj MoussaTV
19NachoTĐ1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Feyenoord dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. ErnstTM

Hậu vệ

26G. ReadHV
4T. WatanabeHV
24T. KraaijeveldHV
35M. MarmolHV

Tiền vệ

8G. ZechielTVThẻ vàng
34C. VanhoutteTVThẻ vàng
23A. Hadj MoussaTV
14S. SteijnTV2 bàn
27G. DiarraTV1 bàn

Tiền đạo

19NachoTĐ1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị39 L. Bossin · 33 F. Kastenmeier · 6 J. St. Juste · 20 M. Deijl · 16 J. Lopez · 32 T. Wessels · 50 T. Delianidis · 28 O. Targhalline · 10 L. Valente · 22 T. van den Elshout · 11 G. Borges · 57 J. Schaken

Huấn luyện viênGiovanni van Bronckhorst

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO