J1 LeagueVòng 10 Ajinomoto Stadium, Chofu · 12:00 ngày 17/10/2026

Tokyo Verdy 0–4 FC Tokyo — Vòng 10 J1 League - 17/10/2026

Logo Tokyo Verdy
Tokyo Verdy Đội nhà
0–4
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo FC Tokyo
FC Tokyo Đội khách
Cập nhật lúc 17:57 ngày 17/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Tokyo Verdy vs FC Tokyo

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Bàn thắng · FC Tokyo · Dani Gómez (kiến tạo: Fuki Yamada)
  • 84'Thay người · FC Tokyo · Soma Anzai (vào sân: Fuki Yamada)
  • 83'Thay người · FC Tokyo · Marcelo (vào sân: Dani Gómez)
  • 81'Thẻ vàng · Tokyo Verdy · Kazunari Ichimi
  • 80'Thay người · Tokyo Verdy · Kai Shibato (vào sân: Cho Yu-Min)
  • 80'Thay người · Tokyo Verdy · Kanya Fujimoto (vào sân: Koki Morita)
  • 74'Thay người · FC Tokyo · Takahiro Ko (vào sân: Kyota Tokiwa)
  • 68'Bàn thắng · FC Tokyo · Motoki Nagakura (kiến tạo: Rio Omori)
  • 67'Thay người · FC Tokyo · Kota Tawaratsumida (vào sân: Kein Sato)
  • 67'Thay người · FC Tokyo · Kashif Bangnagande (vào sân: Rio Omori)
  • 66'Thay người · Tokyo Verdy · Kosuke Saito (vào sân: Rei Hirakawa)
  • 58'Thẻ vàng · Tokyo Verdy · Yuta Arai
  • 55'Bàn thắng từ chấm phạt đền · FC Tokyo · Marcelo
  • 45'Thay người · Tokyo Verdy · Kim Hyun-Woo (vào sân: Kazunari Ichimi)
  • 41'Bàn thắng · FC Tokyo · Alexander Scholz (kiến tạo: Kota Tawaratsumida)
  • 28'Thay người · Tokyo Verdy · Yuya Fukuda (vào sân: Issei Kumatoriya)
  • 18'Thẻ đỏ · Tokyo Verdy · Itsuki Someno

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

18%Kiểm soát bóng82%
2Số cú sút23
0Sút trúng đích8
1Phạt góc11
3Việt vị1
11Lỗi8
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
158Số đường chuyền711

Cột trái là Tokyo Verdy, cột phải là FC Tokyo. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Tokyo Verdy

4-4-2
1Matheus VidottoTM
40Y. AraiHVThẻ vàng29M. SakoHV4N. HayashiHV15K. SuzukiHV
14Y. FukudaTV8K. SaitoTV2K. ShibatoTV19K. FujimotoTV
9I. SomenoTĐThẻ đỏ17Kim Hyun-WooTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Tokyo Verdy dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Matheus VidottoTM

Hậu vệ

15K. SuzukiHV
4N. HayashiHV
29M. SakoHV
40Y. AraiHVThẻ vàng

Tiền vệ

19K. FujimotoTV
2K. ShibatoTV
8K. SaitoTV
14Y. FukudaTV

Tiền đạo

17Kim Hyun-WooTĐ
9I. SomenoTĐThẻ đỏ

Dự bị22 Y. Uchida · 13 G. Yamada · 96 Cho Yu-Min · 16 R. Hirakawa · 33 K. Ichimi · 25 I. Kumatoriya · 7 Y. Matsuhashi · 10 K. Morita · 21 Y. Nagasawa

Huấn luyện viênN. Soma

FC Tokyo

4-4-2
81Kim Seung-GyuTM
6K. BangnagandeHV4H. InamuraHV24A. ScholzHV1 bàn thắng22H. IshiharaHV
33K. TawaratsumidaTV20S. NaganoTV8T. KoTV7S. AnzaiTV
26M. NagakuraTĐ1 bàn thắng9Marcelo RyanTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Tokyo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

81Kim Seung-GyuTM

Hậu vệ

22H. IshiharaHV
24A. ScholzHV1 bàn
4H. InamuraHV
6K. BangnagandeHV

Tiền vệ

7S. AnzaiTV
8T. KoTV
20S. NaganoTV
33K. TawaratsumidaTV

Tiền đạo

9Marcelo RyanTĐ1 bàn
26M. NagakuraTĐ1 bàn

Dự bị3 M. Morishige · 39 T. Nakagawa · 15 R. Omori · 10 K. Sato · 44 K. Suzuki · 1 H. Tanaka · 27 Kyota Tokiwa · 71 F. Yamada · 99 Dani Gómez

Huấn luyện viênR. Matsuhashi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO