J1 LeagueVòng 2 Ajinomoto Stadium, Tokyo · 17:00 ngày 14/08/2026

Tokyo Verdy 1–3 Kashiwa Reysol — Vòng 2 J1 League - 14/8/2026

Logo Tokyo Verdy
Tokyo Verdy Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol Đội khách
Cập nhật lúc 06:06 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Tokyo Verdy vs Kashiwa Reysol

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Masaki Watai
  • 88'Thẻ vàng · Tokyo Verdy · Kaito Suzuki
  • 84'Thay người · Kashiwa Reysol · T. Kubo (vào sân: S. Baba)
  • 82'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · T. Kubo (kiến tạo: K. Yuba)
  • 80'Thay người · Kashiwa Reysol · K. Endo (vào sân: K. Yuba)
  • 80'Thay người · Tokyo Verdy · Y. Uchida (vào sân: R. Shirai)
  • 79'Thay người · Kashiwa Reysol · Y. Koizumi (vào sân: H. Nakama)
  • 73'Thay người · Tokyo Verdy · Y. Fukuda (vào sân: S. Kanda)
  • 73'Thay người · Tokyo Verdy · S. Meshino (vào sân: S. Nakayama)
  • 65'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Y. Segawa (kiến tạo: M. Watai)
  • 59'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Nobuteru Nakagawa
  • 57'Thay người · Kashiwa Reysol · Y. Kakita (vào sân: Y. Segawa)
  • 56'Thay người · Kashiwa Reysol · H. Yamauchi (vào sân: M. Watai)
  • 55'Thay người · Tokyo Verdy · Y. Matsuhashi (vào sân: Y. Arai)
  • 54'Thay người · Tokyo Verdy · R. Hirakawa (vào sân: I. Kumatoriya)
  • 45'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Kashiwa Reysol · Keita Endo
  • 11'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · K. Endo (kiến tạo: N. Nakagawa)
  • 2'Bàn thắng · Tokyo Verdy · N. Hayashi (kiến tạo: S. Meshino)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

37%Kiểm soát bóng63%
13Số cú sút17
4Sút trúng đích6
3Phạt góc5
10Lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
430Số đường chuyền717
85%Chuyền chính xác92%

Cột trái là Tokyo Verdy, cột phải là Kashiwa Reysol. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Tokyo Verdy

3-4-2-1
1MatheusTM
6K. MiyaharaHV4C Đội trưởngN. HayashiHV1 bàn thắng15K. SuzukiHVThẻ vàng
18S. MizoguchiTV20S. MeshinoTV16R. HirakawaTV22Y. UchidaTV
14Y. Fukuda7Y. Matsuhashi
9I. Someno

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Tokyo Verdy dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1MatheusTM

Hậu vệ

15K. SuzukiHVThẻ vàng
4N. HayashiHVĐội trưởng · 1 bàn
6K. MiyaharaHV

Tiền vệ

22Y. UchidaTV
16R. HirakawaTV
20S. MeshinoTV
18S. MizoguchiTV

Tiền đạo

7Y. Matsuhashi
14Y. Fukuda
9I. Someno

Dự bị21 Y. Nagasawa · 5 R. Inoue · 36 R. Matsuda · 28 J. Yamamoto · 40 Y. Arai · 25 I. Kumatoriya · 27 R. Shirai · 24 S. Nakayama · 38 S. Kanda

Huấn luyện viênJofuku Hiroshi

Kashiwa Reysol

3-4-2-1
25R. KojimaTM
26D. SugiokaHV4C Đội trưởngT. KogaHV42W. HaradaHV
5K. EndoTV1 bàn thắng39N. NakagawaTVThẻ vàng27K. KumasakaTV24T. KuboTV1 bàn thắng
87H. Yamauchi8Y. Koizumi
18Y. Kakita

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kashiwa Reysol dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

25R. KojimaTM

Hậu vệ

42W. HaradaHV
4T. KogaHVĐội trưởng
26D. SugiokaHV

Tiền vệ

24T. KuboTV1 bàn
27K. KumasakaTV
39N. NakagawaTVThẻ vàng
5K. EndoTV1 bàn

Tiền đạo

8Y. Koizumi
87H. Yamauchi
18Y. Kakita

Dự bị29 K. Nagai · 88 S. Baba · 2 H. Mitsumaru · 40 R. Harakawa · 19 H. Nakama · 11 M. Watai · 44 K. Yuba · 20 Y. Segawa · 9 M. Hosoya

Huấn luyện viênRicardo Rodriguez

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO