League Cup AnhVòng 1/32 Tottenham Hotspur Stadium, London · 01:45 ngày 27/08/2026

Tottenham 5–1 Charlton — Vòng 1/32 League Cup Anh - 27/8/2026

Logo Tottenham
Tottenham Đội nhà
5–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Charlton
Charlton Đội khách
Cập nhật lúc 15:59 ngày 28/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Tottenham vs Charlton

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Bàn thắng · Charlton · L. Jones (kiến tạo: J. Rankin-Costello)
  • 85'Bàn thắng · Tottenham · B. Davies (kiến tạo: Savinho)
  • 82'Bàn thắng · Tottenham · Savinho (kiến tạo: A. Gray)
  • 78'Thay người · Tottenham · M. Tel (vào sân: L. Williams-Barnett)
  • 71'Thay người · Tottenham · D. Solanke (vào sân: Savinho)
  • 67'Bàn thắng · Tottenham · K. Danso (kiến tạo: M. Fernandes)
  • 66'Thay người · Charlton · H. Knibbs (vào sân: M. Leaburn)
  • 66'Thay người · Charlton · T. Ouma (vào sân: A. Mwamba)
  • 66'Thay người · Charlton · M. Alli (vào sân: J. Rankin-Costello)
  • 65'Thay người · Tottenham · R. Bentancur (vào sân: K. Danso)
  • 65'Thay người · Tottenham · J. P. van Hecke (vào sân: M. van de Ven)
  • 65'Thay người · Tottenham · D. Udogie (vào sân: P. Porro)
  • 45'Bàn thắng · Tottenham · D. Solanke (kiến tạo: M. Moore)
  • 45+2'Thẻ vàng · Charlton · Robert Apter
  • 41'Bàn thắng · Tottenham · M. Moore (kiến tạo: R. Bentancur)
  • 24'Thẻ vàng · Tottenham · Lucas Bergvall
  • 15'Thay người · Charlton · C. Sichenje (vào sân: D. McNamara)
  • 15'Thay người · Charlton · B. Koumetio (vào sân: L. Jones)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

73%Kiểm soát bóng27%
20Số cú sút6
11Sút trúng đích4
11Phạt góc6
1Việt vị1
5Lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
618Số đường chuyền225
90%Chuyền chính xác74%

Cột trái là Tottenham, cột phải là Charlton. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Tottenham

4-3-3
31A. KinskyTM
13D. UdogieHV33C Đội trưởngB. DaviesHV1 bàn thắng6van HeckeHV14A. GrayHV
18M. FernandesTV30R. BentancurTV15L. BergvallTVThẻ vàng
11M. Tel19D. Solanke1 bàn thắng47M. Moore1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Tottenham dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31A. KinskyTM

Hậu vệ

14A. GrayHV
6J. P. van HeckeHV
33B. DaviesHVĐội trưởng · 1 bàn
13D. UdogieHV

Tiền vệ

15L. BergvallTVThẻ vàng
30R. BentancurTV
18M. FernandesTV

Tiền đạo

47M. Moore1 bàn
19D. Solanke1 bàn
11M. Tel

Dự bị39 M. Dubravka · 23 P. Porro · 37 M. van de Ven · 3 A. Robertson · 4 K. Danso · 8 C. Gallagher · 68 L. Williams-Barnett · 9 Richarlison · 17 Savinho

Huấn luyện viênRoberto De Zerbi

Charlton

4-2-3-1
21T. BrooksTM
18I. MesikHV12B. KoumetioHV28C. SichenjeHV31N. AsiimweHV
10C Đội trưởngG. DochertyTV16T. OumaTV
19M. AlliTV8H. KnibbsTV30R. ApterTVThẻ vàng
33M. Mbick

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Charlton dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21T. BrooksTM

Hậu vệ

31N. AsiimweHV
28C. SichenjeHV
12B. KoumetioHV
18I. MesikHV

Tiền vệ

16T. OumaTV
10G. DochertyTVĐội trưởng
30R. ApterTVThẻ vàng
8H. KnibbsTV
19M. AlliTV

Tiền đạo

33M. Mbick

Dự bị13 A. Okonkwo · 5 L. Jones · 20 D. McNamara · 26 J. Rankin-Costello · 14 S. Carey · 6 C. Coventry · 32 A. Mwamba · 11 M. Leaburn · 53 B. Tagoe

Huấn luyện viênNathan Jones

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO