UEFA Nations LeaguePlay-offs A/B Rams Park Stadyumu, Istanbul · 00:00 ngày 21/03/2025

Thổ Nhĩ Kỳ 3–1 Hungary — Play-offs A/B UEFA Nations League - 21/3/2025

Logo Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Hungary
Hungary Đội khách
Cập nhật lúc 04:14 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Hungary

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Hungary · T. Nikitscher (vào sân: D. Gazdag)
  • 90+2'Thay người · Hungary · B. Bolla (vào sân: A. Osváth)
  • 85'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · K. Aktürkoğlu (vào sân: C. Uzun)
  • 77'Thay người · Hungary · Z. Nagy (vào sân: K. Csoboth)
  • 77'Thẻ vàng · Hungary · Mihály Kata
  • 73'Bàn thắng · Thổ Nhĩ Kỳ · İ. Kahveci (kiến tạo: K. Aktürkoğlu)
  • 72'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · O. Aydın (vào sân: İ. Kahveci)
  • 72'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · O. Kökçü (vào sân: İ. Yüksek)
  • 70'Thay người · Hungary · B. Varga (vào sân: L. Szabó)
  • 69'Bàn thắng · Thổ Nhĩ Kỳ · K. Aktürkoğlu (kiến tạo: O. Aydın)
  • 64'Thẻ vàng · Hungary · Zsolt Nagy
  • 46'Thay người · Hungary · A. Schäfer (vào sân: M. Kata)
  • 46'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · B. Yılmaz (vào sân: D. Gül)
  • 41'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Orkun Kökçü
  • 27'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · K. Ayhan (vào sân: M. Müldür)
  • 25'Bàn thắng · Hungary · A. Schäfer (kiến tạo: B. Varga)
  • 19'Thẻ vàng · Hungary · András Schäfer
  • 9'Bàn thắng · Thổ Nhĩ Kỳ · O. Kökçü (kiến tạo: O. Aydın)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

63%Kiểm soát bóng37%
10Số cú sút15
3Sút trúng đích6
4Phạt góc3
3Việt vị4
13Lỗi17
1Thẻ vàng3
5Cứu thua0
543Số đường chuyền321
84%Chuyền chính xác74%

Cột trái là Thổ Nhĩ Kỳ, cột phải là Hungary. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Thổ Nhĩ Kỳ

4-2-3-1
23U. ÇakırTM
13E. ElmalıHV14A. BardakcıHV4S. AkaydinHV22K. AyhanHV
10C Đội trưởngH. ÇalhanoğluTV6O. KökçüTV1 bàn thắngThẻ vàng
9B. YılmazTV11K. YıldızTV20O. AydınTV
7K. Aktürkoğlu1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Thổ Nhĩ Kỳ dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23U. ÇakırTM

Hậu vệ

22K. AyhanHV
4S. AkaydinHV
14A. BardakcıHV
13E. ElmalıHV

Tiền vệ

6O. KökçüTV1 bàn · Thẻ vàng
10H. ÇalhanoğluTVĐội trưởng
20O. AydınTV
11K. YıldızTV
9B. YılmazTV

Tiền đạo

7K. Aktürkoğlu1 bàn

Dự bị18 M. Müldür · 19 D. Gül · 16 İ. Yüksek · 17 İ. Kahveci · 15 C. Uzun · 1 M. Şengezer · 12 B. Özer · 3 E. Topçu · 21 E. Mor · 2 Y. Akçiçek · 8 A. Kutucu · 5 A. Karazor

Huấn luyện viênV. Montella

Hungary

3-4-3
1D. DibuszTM
15M. DárdaiHV6W. OrbánHV5A. FiolaHV
11M. KerkezTV17T. NikitscherTV13A. SchäferTV1 bàn thắngThẻ vàng14B. BollaTV
18Z. NagyThẻ vàng19B. Varga10C Đội trưởngD. Szoboszlai

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hungary dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. DibuszTM

Hậu vệ

5A. FiolaHV
6W. OrbánHV
15M. DárdaiHV

Tiền vệ

14B. BollaTV
13A. SchäferTV1 bàn · Thẻ vàng
17T. NikitscherTV
11M. KerkezTV

Tiền đạo

10D. SzoboszlaiĐội trưởng
19B. Varga
18Z. NagyThẻ vàng

Dự bị2 M. Kata · 9 L. Szabó · 23 K. Csoboth · 20 A. Osváth · 16 D. Gazdag · 7 L. Nego · 22 P. Szappanos · 8 B. Vécsei · 12 P. Gulácsi · 21 E. Botka · 3 B. Balogh · 4 A. Szalai

Huấn luyện viênM. Rossi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO