Serie AVòng 10 Bluenergy Stadium, Udine · 00:00 ngày 01/11/2026

Udinese 2–5 AS Roma — Vòng 10 Serie A - 1/11/2026

Logo Udinese
Udinese Đội nhà
2–5
Đã kết thúc
Hiệp một 0–4
Logo AS Roma
AS Roma Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Udinese vs AS Roma

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Bàn thắng · AS Roma · Daniele Ghilardi (kiến tạo: Santiago Thomas Castro)
  • 84'Thay người · AS Roma · Mario Hermoso (vào sân: Konstantinos Koulierakis)
  • 82'Thay người · Udinese · Hassane Kamara (vào sân: Juan Arizala)
  • 82'Thay người · Udinese · Jesper Karlstrom (vào sân: Lazar Jovanovic)
  • 79'Thay người · AS Roma · Matias Soule (vào sân: Gianluca Mancini)
  • 79'Thay người · AS Roma · Wesley Vinícius França Lima (vào sân: Devyne Rensch)
  • 78'Bàn thắng · Udinese · Matteo Palma (kiến tạo: Hassane Kamara)
  • 67'Thay người · Udinese · Nicolo Zaniolo (vào sân: Jakub Piotrowski)
  • 60'Thẻ vàng · AS Roma · Bryan Cristante
  • 59'Thay người · AS Roma · Donyell Malen (vào sân: Santiago Thomas Castro)
  • 59'Thay người · AS Roma · Rodrigo Mora (vào sân: Niccolò Pisilli)
  • 56'Thay người · Udinese · Jurgen Ekkelenkamp (vào sân: Giorgi Chakvetadze)
  • 56'Thay người · Udinese · Keinan Davis (vào sân: Unai Gómez)
  • 50'Bàn thắng · Udinese · Nicolo Zaniolo
  • 37'Bàn thắng · AS Roma · Evan Ndicka (kiến tạo: Matias Soule)
  • 33'Bàn thắng · AS Roma · Donyell Malen (kiến tạo: Matias Soule)
  • 31'Bàn thắng · AS Roma · Rodrigo Mora (kiến tạo: Bryan Cristante)
  • 23'Thẻ vàng · Udinese · Lennon Miller
  • 10'Bàn thắng · AS Roma · Bryan Cristante (kiến tạo: Wesley Vinícius França Lima)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

46%Kiểm soát bóng54%
15Số cú sút14
7Sút trúng đích9
7Phạt góc4
1Việt vị0
11Lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
447Số đường chuyền531

Cột trái là Udinese, cột phải là AS Roma. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Udinese

3-4-2-1
40M. OkoyeTM
16M. PalmaHV1 bàn thắng27C. KabaseleHV14J. AbankwahHV
11H. KamaraTV38L. MillerTVThẻ vàng8J. KarlströmTV23M. VojvodaTV
32J. EkkelenkampTV10N. ZanioloTV1 bàn thắng
9K. DavisTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Udinese dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40M. OkoyeTM

Hậu vệ

14J. AbankwahHV
27C. KabaseleHV
16M. PalmaHV1 bàn

Tiền vệ

23M. VojvodaTV
8J. KarlströmTV
38L. MillerTVThẻ vàng
11H. KamaraTV
10N. ZanioloTV1 bàn
32J. EkkelenkampTV

Tiền đạo

9K. DavisTĐ

Dự bị13 N. Bertola · 30 G. Chakvetadze · 20 J. Arizala · 77 E. Ebosse · 46 Unai Gómez · 91 L. Jovanović · 4 S. Lovrić · 41 B. Mrozek · 93 D. Padelli · 6 Oier Zarraga · 24 J. Piotrowski · 45 G. Vinciati

Huấn luyện viênK. Runjaic

AS Roma

3-4-2-1
95P. GolliniTM
22HermosoHV5E. NdickaHV1 bàn thắng87D. GhilardiHV1 bàn thắng
43WesleyTV4B. CristanteTV1 bàn thắngThẻ vàng15de RoonTV20N. MolinaTV
86Rodrigo MoraTV1 bàn thắng18M. SouléTV
14D. MalenTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AS Roma dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

95P. GolliniTM

Hậu vệ

87D. GhilardiHV1 bàn
5E. NdickaHV1 bàn
22HermosoHV

Tiền vệ

20N. MolinaTV
15M. de RoonTV
4B. CristanteTV1 bàn · Thẻ vàng
43WesleyTV
18M. SouléTV
86Rodrigo MoraTV1 bàn

Tiền đạo

14D. MalenTĐ1 bàn

Dự bị26 L. Balerdi · 78 Mandjou Camara · 9 S. Castro · 70 G. De Marzi · 63 Alessandro Di Nunzio · 3 K. Koulierakis · 77 E. Lulli · 23 G. Mancini · 61 N. Pisilli · 2 D. Rensch · 32 D. Vásquez

Huấn luyện viênG. Gasperini

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO