UEFA Nations LeagueLeague B - 1 epet ARENA, Praha · 01:45 ngày 08/09/2024

Ukraine 1–2 Albania — League B - 1 UEFA Nations League - 8/9/2024

Logo Ukraine
Ukraine Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Albania
Albania Đội khách
Cập nhật lúc 04:53 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ukraine vs Albania

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thẻ vàng · Albania · Thomas Strakosha
  • 81'Thay người · Ukraine · V. Brazhko (vào sân: R. Malinovskyi)
  • 81'Thay người · Ukraine · V. Tsyhankov (vào sân: O. Zinchenko)
  • 77'Thay người · Albania · N. Bajrami (vào sân: A. Hoxha)
  • 73'Thay người · Albania · Q. Laçi (vào sân: M. Berisha)
  • 73'Thay người · Ukraine · M. Shaparenko (vào sân: V. Vanat)
  • 72'Thay người · Ukraine · V. Kabaiev (vào sân: O. Pikhalionok)
  • 72'Thay người · Ukraine · H. Sudakov (vào sân: A. Yarmolenko)
  • 68'Thẻ vàng · Albania · Jasir Asani
  • 66'Bàn thắng · Albania · J. Asani (kiến tạo: R. Manaj)
  • 54'Bàn thắng · Albania · A. Ismajli
  • 49'Bàn thắng · Ukraine · Y. Konoplia (kiến tạo: V. Mykolenko)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
16Số cú sút12
3Sút trúng đích5
5Phạt góc4
2Việt vị1
17Lỗi13
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
484Số đường chuyền347
87%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Ukraine, cột phải là Albania. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Ukraine

4-1-4-1
12A. TrubinTM
16V. MykolenkoHV22C Đội trưởngM. MatviienkoHV13I. ZabarnyiHV2Y. KonopliaHV1 bàn thắng
18V. BrazhkoTV
21V. KabaievTV10M. ShaparenkoTV14H. SudakovTV15V. TsyhankovTV
9R. Yaremchuk

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ukraine dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12A. TrubinTM

Hậu vệ

2Y. KonopliaHV1 bàn
13I. ZabarnyiHV
22M. MatviienkoHVĐội trưởng
16V. MykolenkoHV

Tiền vệ

18V. BrazhkoTV
15V. TsyhankovTV
14H. SudakovTV
10M. ShaparenkoTV
21V. KabaievTV

Tiền đạo

9R. Yaremchuk

Dự bị7 A. Yarmolenko · 20 O. Pikhalionok · 11 V. Vanat · 17 O. Zinchenko · 8 R. Malinovskyi · 3 V. Bondar · 5 S. Sydorchuk · 19 O. Tymchyk · 23 A. Lunin · 6 T. Stepanenko · 4 M. Talovierov · 1 H. Bushchan

Huấn luyện viênS. Rebrov

Albania

4-2-3-1
1T. StrakoshaTMThẻ vàng
3M. MitajHV5M. KumbullaHV18A. IsmajliHV1 bàn thắng4C Đội trưởngE. HysajHV
21K. AsllaniTV20Y. RamadaniTV
10N. BajramiTV14Q. LaçiTV9J. AsaniTV1 bàn thắngThẻ vàng
7R. Manaj

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albania dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. StrakoshaTMThẻ vàng

Hậu vệ

4E. HysajHVĐội trưởng
18A. IsmajliHV1 bàn
5M. KumbullaHV
3M. MitajHV

Tiền vệ

20Y. RamadaniTV
21K. AsllaniTV
9J. AsaniTV1 bàn · Thẻ vàng
14Q. LaçiTV
10N. BajramiTV

Tiền đạo

7R. Manaj

Dự bị16 M. Berisha · 8 A. Hoxha · 22 A. Abrashi · 17 A. Hadroj · 19 S. Spahiu · 15 T. Seferi · 13 E. Mihaj · 11 M. Uzuni · 12 S. Simoni · 2 I. Balliu · 23 A. Sherri · 6 A. Bajrami

Huấn luyện viênSylvinho

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO