UEFA Nations LeagueLeague B - 3 Enea Stadion, Poznań · 01:45 ngày 12/10/2024

Ukraine 1–0 Georgia — League B - 3 UEFA Nations League - 12/10/2024

Logo Ukraine
Ukraine Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Georgia
Georgia Đội khách
Cập nhật lúc 05:47 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ukraine vs Georgia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Ukraine · H. Sudakov (vào sân: O. Svatok)
  • 90+1'Thay người · Ukraine · I. Kaliuzhnyi (vào sân: D. Kryskiv)
  • 86'Thay người · Ukraine · M. Mudryk (vào sân: O. Nazarenko)
  • 82'Thay người · Georgia · G. Gvelesiani (vào sân: B. Zivzivadze)
  • 79'Thẻ vàng · Ukraine · Maksym Talovierov
  • 76'Thẻ vàng · Ukraine · Yukhym Konoplia
  • 75'Thay người · Ukraine · O. Hutsuliak (vào sân: O. Zubkov)
  • 75'Thay người · Ukraine · A. Dovbyk (vào sân: R. Yaremchuk)
  • 71'Thay người · Georgia · G. Kochorashvili (vào sân: Z. Davitashvili)
  • 69'Thẻ vàng · Georgia · Levan Shengelia
  • 63'Thẻ vàng · Georgia · Giorgi Kochorashvili
  • 60'Thay người · Georgia · L. Lochoshvili (vào sân: L. Shengelia)
  • 45+5'Thẻ vàng · Ukraine · Ivan Kalyuzhnyi
  • 39'Thẻ vàng · Georgia · Lasha Dvali
  • 35'Bàn thắng · Ukraine · M. Mudryk (kiến tạo: H. Sudakov)
  • 28'Thẻ vàng · Ukraine · Mykola Matviyenko
  • 11'Thẻ vàng · Georgia · Guram Kashia

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
12Số cú sút13
2Sút trúng đích4
3Phạt góc7
2Việt vị1
11Lỗi9
4Thẻ vàng4
4Cứu thua1
352Số đường chuyền505
77%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Ukraine, cột phải là Georgia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Ukraine

4-1-4-1
12A. TrubinTM
22C Đội trưởngM. MatviienkoHVThẻ vàng4M. TalovierovHVThẻ vàng13I. ZabarnyiHV2Y. KonopliaHVThẻ vàng
6I. KaliuzhnyiTVThẻ vàng
7M. MudrykTV1 bàn thắng8H. SudakovTV10M. ShaparenkoTV19O. HutsuliakTV
11A. Dovbyk

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ukraine dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12A. TrubinTM

Hậu vệ

2Y. KonopliaHVThẻ vàng
13I. ZabarnyiHV
4M. TalovierovHVThẻ vàng
22M. MatviienkoHVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền vệ

6I. KaliuzhnyiTVThẻ vàng
19O. HutsuliakTV
10M. ShaparenkoTV
8H. SudakovTV
7M. MudrykTV1 bàn

Tiền đạo

11A. Dovbyk

Dự bị9 R. Yaremchuk · 20 O. Zubkov · 16 O. Nazarenko · 21 D. Kryskiv · 15 O. Svatok · 1 H. Bushchan · 23 D. Riznyk · 3 B. Mykhailichenko · 17 V. Vanat · 5 V. Bondar · 14 V. Buialskyi · 18 O. Tymchyk

Huấn luyện viênS. Rebrov

Georgia

3-5-2
12G. MamardashviliTM
3L. DvaliHVThẻ vàng4C Đội trưởngG. KashiaHVThẻ vàng15G. GvelesianiHV
14L. LochoshviliTV10G. ChakvetadzeTV17O. KiteishviliTV6G. KochorashviliTVThẻ vàng2O. KakabadzeTV
7K. Kvaratskhelia22G. Mikautadze

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Georgia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12G. MamardashviliTM

Hậu vệ

15G. GvelesianiHV
4G. KashiaHVĐội trưởng · Thẻ vàng
3L. DvaliHVThẻ vàng

Tiền vệ

2O. KakabadzeTV
6G. KochorashviliTVThẻ vàng
17O. KiteishviliTV
10G. ChakvetadzeTV
14L. LochoshviliTV

Tiền đạo

22G. Mikautadze
7K. Kvaratskhelia

Dự bị19 L. Shengelia · 9 Z. Davitashvili · 8 B. Zivzivadze · 23 L. Gugeshashvili · 18 S. Altunashvili · 13 G. Gocholeishvili · 11 G. Tsitaishvili · 1 G. Loria · 5 S. Kverkvelia · 16 G. Guliashvili · 21 S. Goglichidze · 20 S. Nonikashvili

Huấn luyện viênW. Sagnol

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO