BundesligaVòng 12 Stadion An der Alten Försterei, Berlin · 21:30 ngày 29/11/2025

Union Berlin 1–2 1. FC Heidenheim — Vòng 12 Bundesliga - 29/11/2025

Logo Union Berlin
Union Berlin Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Union Berlin vs 1. FC Heidenheim

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · J. Schoppner (kiến tạo: A. Ibrahimovic)
  • 90'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · S. Schimmer (kiến tạo: O. H. Traore)
  • 79'Thay người · Union Berlin · A. Kemlein (vào sân: A. Schafer)
  • 79'Thay người · Union Berlin · C. Trimmel (vào sân: J. Haberer)
  • 76'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Honsak (vào sân: Y. Wagner)
  • 76'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Busch (vào sân: O. H. Traore)
  • 75'Thẻ vàng · Union Berlin · Rani Khedira
  • 73'Thay người · Union Berlin · Jeong Woo-Yeong (vào sân: A. Kral)
  • 73'Thay người · Union Berlin · D. Kohn (vào sân: T. Rothe)
  • 72'Thẻ vàng · Union Berlin · Aljoscha Kemlein
  • 66'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Stefan Schimmer
  • 61'Thay người · Union Berlin · O. Burke (vào sân: A. Ilic)
  • 57'Thay người · 1. FC Heidenheim · A. Beck (vào sân: S. Schimmer)
  • 57'Thay người · 1. FC Heidenheim · N. Dorsch (vào sân: A. Ibrahimovic)
  • 57'Thay người · 1. FC Heidenheim · B. Gimber (vào sân: J. Schoppner)
  • 46'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Benedikt Gimber
  • 43'Bàn thắng · Union Berlin · R. Khedira (kiến tạo: I. Ansah)
  • 14'Thẻ vàng · Union Berlin · Oliver Burke

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
9Số cú sút10
2Sút trúng đích2
5Phạt góc5
3Việt vị2
13Lỗi10
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
330Số đường chuyền451
72%Chuyền chính xác76%

Cột trái là Union Berlin, cột phải là 1. FC Heidenheim. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Union Berlin

3-4-2-1
1F. RonnowTM
4D. LeiteHV14L. QuerfeldHV5D. DoekhiHV
39D. KohnTV6A. KemleinTVThẻ vàng8R. KhediraTV1 bàn thắngThẻ vàng28C Đội trưởngC. TrimmelTV
10I. Ansah11Jeong Woo-Yeong
7O. BurkeThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Union Berlin dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1F. RonnowTM

Hậu vệ

5D. DoekhiHV
14L. QuerfeldHV
4D. LeiteHV

Tiền vệ

28C. TrimmelTVĐội trưởng
8R. KhediraTV1 bàn · Thẻ vàng
6A. KemleinTVThẻ vàng
39D. KohnTV

Tiền đạo

11Jeong Woo-Yeong
10I. Ansah
7O. BurkeThẻ vàng

Dự bị31 M. Raab · 34 S. Nsoki · 15 T. Rothe · 33 A. Kral · 21 T. Skarke · 19 J. Haberer · 13 A. Schafer · 23 A. Ilic · 9 L. Burcu

Huấn luyện viênSteffen Baumgart

1. FC Heidenheim

3-4-2-1
41D. RamajTM
5B. GimberHVThẻ vàng6C Đội trưởngP. MainkaHV27T. KellerHV
19J. FohrenbachTV30N. DorschTV16J. NiehuesTV2M. BuschTV
21A. Beck17M. Honsak
18M. Pieringer

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTM

Hậu vệ

27T. KellerHV
6P. MainkaHVĐội trưởng
5B. GimberHVThẻ vàng

Tiền vệ

2M. BuschTV
16J. NiehuesTV
30N. DorschTV
19J. FohrenbachTV

Tiền đạo

17M. Honsak
21A. Beck
18M. Pieringer

Dự bị1 K. Muller · 4 T. Siersleben · 23 O. H. Traore · 28 A. Kolle · 3 J. Schoppner · 20 L. Kerber · 22 A. Ibrahimovic · 9 S. Schimmer · 38 Y. Wagner

Huấn luyện viênFrank Schmidt

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO