BundesligaVòng 32 Stadion An der Alten Försterei, Berlin · 20:30 ngày 02/05/2026

Union Berlin 2–2 1. FC Köln — Vòng 32 Bundesliga

Union Berlin Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
1. FC Köln Đội khách
Cập nhật lúc 11:21 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Union Berlin vs 1. FC Köln

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+5'Thẻ vàng · Union Berlin · Livan Burcu
  • 89'Bàn thắng · Union Berlin · L. Burcu
  • 88'Thay người · Union Berlin · R. Khedira (vào sân: A. Kral)
  • 88'Thẻ vàng · 1. FC Köln · Marvin Schwäbe
  • 80'Thay người · 1. FC Köln · K. Lund (vào sân: J. Schmied)
  • 73'Bàn thắng · Union Berlin · T. Rothe (kiến tạo: C. Trimmel)
  • 71'Thay người · 1. FC Köln · S. El Mala (vào sân: Y. Niang)
  • 71'Thay người · 1. FC Köln · M. Bulter (vào sân: J. Thielmann)
  • 71'Thay người · 1. FC Köln · J. Kaminski (vào sân: L. Maina)
  • 67'Thay người · Union Berlin · S. Nsoki (vào sân: T. Skarke)
  • 62'Thay người · 1. FC Köln · L. Waldschmidt (vào sân: F. Chavez)
  • 61'Bàn thắng · 1. FC Köln · S. El Mala (kiến tạo: K. Lund)
  • 58'Thay người · Union Berlin · A. Schafer (vào sân: L. Burcu)
  • 58'Thay người · Union Berlin · I. Ansah (vào sân: A. Ilic)
  • 58'Thay người · Union Berlin · J. Juranovic (vào sân: C. Trimmel)
  • 55'Thẻ vàng · 1. FC Köln · Jahmai Simpson-Pusey
  • 34'Thẻ vàng · Union Berlin · Diogo Leite
  • 33'Bàn thắng · 1. FC Köln · M. Bulter (kiến tạo: L. Waldschmidt)
  • 31'Thẻ vàng · 1. FC Köln · Eric Martel

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
13Số cú sút8
3Sút trúng đích4
2Phạt góc5
0Việt vị2
7Lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
464Số đường chuyền335
76%Chuyền chính xác74%

Cột trái là Union Berlin, cột phải là 1. FC Köln. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Union Berlin

3-5-2
25C. KlausTM
34S. NsokiHV4D. LeiteHVThẻ vàng5D. DoekhiHV
15T. RotheTV1 bàn thắng6A. KemleinTV8C Đội trưởngR. KhediraTV13A. SchaferTV18J. JuranovicTV
10I. Ansah7O. Burke

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Union Berlin dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

25C. KlausTM

Hậu vệ

5D. DoekhiHV
4D. LeiteHVThẻ vàng
34S. NsokiHV

Tiền vệ

18J. JuranovicTV
13A. SchaferTV
8R. KhediraTVĐội trưởng
6A. KemleinTV
15T. RotheTV1 bàn

Tiền đạo

7O. Burke
10I. Ansah

Dự bị48 T. Wisbereit · 28 C. Trimmel · 33 A. Kral · 21 T. Skarke · 19 J. Haberer · 39 D. Kohn · 23 A. Ilic · 14 L. Querfeld · 9 L. Burcu

Huấn luyện viênMarie-Louise Eta

1. FC Köln

4-2-3-1
1C Đội trưởngM. SchwabeTMThẻ vàng
32K. LundHV39C. OzkacarHV22J. Simpson-PuseyHVThẻ vàng28S. SebulonsenHV
6E. MartelTVThẻ vàng5T. KraussTV
30M. BulterTV1 bàn thắng16J. KaminskiTV7L. WaldschmidtTV
13El Mala1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Köln dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. SchwabeTMĐội trưởng · Thẻ vàng

Hậu vệ

28S. SebulonsenHV
22J. Simpson-PuseyHVThẻ vàng
39C. OzkacarHV
32K. LundHV

Tiền vệ

5T. KraussTV
6E. MartelTVThẻ vàng
7L. WaldschmidtTV
16J. KaminskiTV
30M. BulterTV1 bàn

Tiền đạo

13S. El Mala1 bàn

Dự bị20 R. Zieler · 37 L. Maina · 29 J. Thielmann · 8 D. Huseinbasic · 27 F. Chavez · 3 D. Heintz · 17 A. Castro-Montes · 2 J. Schmied · 38 Y. Niang

Huấn luyện viênLukas Kwasniok

Lịch sử đối đầu Union Berlin vs 1. FC Köln

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
10 4 6

20 lần gặp nhau · Union Berlin thắng 10 · hòa 4 · 1. FC Köln thắng 6. Tổng bàn thắng 27 – 24.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO