BundesligaVòng 3 An der Alten Försterei, Berlin · 01:30 ngày 12/09/2026

Union Berlin 1–3 FC Schalke 04 — Vòng 3 Bundesliga - 12/9/2026

Logo Union Berlin
Union Berlin Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo FC Schalke 04
FC Schalke 04 Đội khách
Cập nhật lúc 16:34 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Union Berlin vs FC Schalke 04

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+13'Bàn thắng · FC Schalke 04 · Maximilian Wöber (kiến tạo: Hwang Hee-Chan)
  • 90+9'Thẻ vàng · FC Schalke 04 · Loris Karius
  • 90+6'Bàn thắng · Union Berlin · Tim Skarke (kiến tạo: Tom Rothe)
  • 90+4'Thay người · FC Schalke 04 · Adil Aouchiche (vào sân: Janik Bachmann)
  • 90+1'Thay người · Union Berlin · Woo-Yeong Jeong (vào sân: Robert Skov)
  • 85'Thay người · Union Berlin · Michel Aebischer (vào sân: Janik Haberer)
  • 80'Thay người · FC Schalke 04 · Junior Chukwubuike Adamu (vào sân: Hwang Hee-Chan)
  • 80'Thay người · FC Schalke 04 · Kenan Karaman (vào sân: Edin Džeko)
  • 80'Thay người · FC Schalke 04 · Robin Gosens (vào sân: Maximilian Wöber)
  • 78'Thẻ vàng · Union Berlin · Felix Uduokhai
  • 76'Thay người · Union Berlin · Emmanuel Latte Lath (vào sân: Tim Skarke)
  • 74'Thẻ vàng · Union Berlin · Marin Ljubičić
  • 46'Kiểm tra VAR: Goal confirmed · FC Schalke 04 · Adil Aouchiche
  • 46'Bàn thắng · FC Schalke 04 · Adil Aouchiche (kiến tạo: Junior Chukwubuike Adamu)
  • 45'Thay người · Union Berlin · Livan Burcu (vào sân: Marin Ljubičić)
  • 45'Thay người · Union Berlin · Aljoscha Kemlein (vào sân: András Schäfer)
  • 45'Thẻ vàng · Union Berlin · Aljoscha Kemlein
  • 25'Bàn thắng · FC Schalke 04 · Robin Gosens
  • 21'Thay người · FC Schalke 04 · Dejan Ljubičić (vào sân: Junior Dina Ebimbe)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
20Số cú sút19
8Sút trúng đích10
4Phạt góc5
3Việt vị3
11Lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua7
505Số đường chuyền265

Cột trái là Union Berlin, cột phải là FC Schalke 04. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Union Berlin

4-1-2-1-2
1F. RønnowTM
15T. RotheHV2F. UduokhaiHVThẻ vàng14L. QuerfeldHV18J. JuranovićHV
6A. KemleinTVThẻ vàng
9Livan BurcuTV20M. AebischerTV
8R. KhediraTV
29Latte Lath11Jeong Woo-Yeong

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Union Berlin dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1F. RønnowTM

Hậu vệ

18J. JuranovićHV
14L. QuerfeldHV
2F. UduokhaiHVThẻ vàng
15T. RotheHV

Tiền vệ

6A. KemleinTVThẻ vàng
20M. AebischerTV
9Livan BurcuTV
8R. KhediraTV

Tiền đạo

11Jeong Woo-Yeong
29E. Latte Lath

Dự bị24 R. Skov · 21 T. Skarke · 13 A. Schäfer · 31 M. Raab · 27 M. Ljubičić · 19 J. Haberer · 49 Linus Guther · 28 C. Trimmel · 4 Z. Van Den Bosch

Huấn luyện viênM. Lustrinelli

FC Schalke 04

3-4-2-1
1L. KariusTMThẻ vàng
4H. KuruçayHV25N. KatićHV5T. BeckerHV
8R. GosensTV1 bàn thắng13S. TanakaTV23S. El-FaouziTV21D. LjubičićTV
24A. AouchicheTV1 bàn thắng19K. KaramanTV
20J. Adamu

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Schalke 04 dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1L. KariusTMThẻ vàng

Hậu vệ

5T. BeckerHV
25N. KatićHV
4H. KuruçayHV

Tiền vệ

21D. LjubičićTV
23S. El-FaouziTV
13S. TanakaTV
8R. GosensTV1 bàn
19K. KaramanTV
24A. AouchicheTV1 bàn

Tiền đạo

20J. Adamu

Dự bị39 M. Wöber · 43 M. Ayhan · 14 J. Bachmann · 33 Vitalie Becker · 29 J. Dina Ebimbe · 10 E. Džeko · 7 Hwang Hee-Chan · 22 K. Müller · 38 L. Vozar

Huấn luyện viênM. Muslić

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO