Europa LeagueVòng play-off Stadionul Ion Oblemenco, Craiova · 00:00 ngày 21/08/2026

Universitatea Craiova 1–1 Ararat-Armenia — Vòng play-off Europa League - 21/8/2026

Logo Universitatea Craiova
Universitatea Craiova Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Ararat-Armenia
Ararat-Armenia Đội khách
Cập nhật lúc 19:35 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Universitatea Craiova vs Ararat-Armenia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Universitatea Craiova · S. Baiaram (vào sân: L. Basceanu)
  • 85'Thay người · Universitatea Craiova · A. Mekvabishvili (vào sân: T. Baluta)
  • 80'Thay người · Ararat-Armenia · A. Serobyan (vào sân: A. Tera)
  • 80'Thay người · Ararat-Armenia · K. Muradyan (vào sân: M. Carlier)
  • 80'Thay người · Ararat-Armenia · Z. Banjaqui (vào sân: Z. Shaghoyan)
  • 78'Thẻ vàng · Universitatea Craiova · Monday Etim
  • 75'Thay người · Ararat-Armenia · H. Oliveira (vào sân: J. A. Balanta)
  • 69'Thay người · Ararat-Armenia · Benny (vào sân: Franca Carlos)
  • 69'Thay người · Universitatea Craiova · A. Cicaldau (vào sân: Teles)
  • 69'Thẻ vàng · Universitatea Craiova · Adrian Rus
  • 62'Thay người · Universitatea Craiova · D. Matei (vào sân: M. Etim)
  • 62'Thay người · Universitatea Craiova · A. Al Hamlawi (vào sân: S. Nsimba)
  • 47'Thẻ vàng · Universitatea Craiova · Oleksandr Romanchuk
  • 39'Thẻ vàng · Universitatea Craiova · David Matei
  • 33'Bàn thắng · Universitatea Craiova · N. Bancu (kiến tạo: A. Cicaldau)
  • 20'Bàn thắng · Ararat-Armenia · A. Malis (kiến tạo: H. Oliveira)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

58%Kiểm soát bóng42%
7Sút trúng đích2
8Phạt góc4
2Việt vị3
15Lỗi5
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Cột trái là Universitatea Craiova, cột phải là Ararat-Armenia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Universitatea Craiova

3-4-3
21L. PopescuTM
6V. ScreciuHV28A. RusHVThẻ vàng3O. RomanchukHVThẻ vàng
11N. BancuTV1 bàn thắng20A. CicaldauTV5A. MekvabishviliTV17C. MoraTV
10S. Baiaram9Al Hamlawi30D. MateiTVThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Universitatea Craiova dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21L. PopescuTM

Hậu vệ

3O. RomanchukHVThẻ vàng
28A. RusHVThẻ vàng
6V. ScreciuHV

Tiền vệ

17C. MoraTV
5A. MekvabishviliTV
20A. CicaldauTV
11N. BancuTV1 bàn
30D. MateiTVThẻ vàng

Tiền đạo

9A. Al Hamlawi
10S. Baiaram

Dự bị1 A. Maxim · 4 A. Cretu · 7 S. Nsimba · 8 T. Baluta · 12 M. Etim · 18 M. Radulescu · 19 Heriberto Tavares · 23 Teles · 24 N. Stevanovic · 29 L. Basceanu · 90 R. Sava

Huấn luyện viênFilipe Coelho

Ararat-Armenia

4-3-3
98Joao Bravim
16E. GrigoryanHV47A. MalisHV1 bàn thắng43Wilson ValdezHV3Junior JulioHV
19K. MuradyanTV70BennyTV2H. OliveiraHV
11Z. BanjaquiTV91Sandro Lima77A. SerobyanTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ararat-Armenia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Hậu vệ

3Junior JulioHV
43B. R. Wilson ValdezHV
47A. MalisHV1 bàn
16E. GrigoryanHV
2H. OliveiraHV

Tiền vệ

70BennyTV
19K. MuradyanTV
77A. SerobyanTV
11Z. BanjaquiTV

Tiền đạo

91Sandro Lima

Chưa rõ vị trí

98Joao Bravim

Dự bị1 A. Nersesyan · 5 Luis Felipe · 6 M. Ayvazyan · 7 Z. Shaghoyan · 8 J. A. Balanta · 9 A. Eloyan · 14 B. Pereira · 17 M. Carlier · 20 A. Tera · 25 A. Ndour · 90 P. Ayongo · 95 Franca Carlos

Huấn luyện viênTulipa

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO