Conference LeagueVòng 4 Stadionul Ion Oblemenco, Craiova · 00:45 ngày 28/11/2025

Universitatea Craiova 1–0 FSV Mainz 05 — Vòng 4 Conference League - 28/11/2025

Logo Universitatea Craiova
Universitatea Craiova Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo FSV Mainz 05
FSV Mainz 05 Đội khách
Cập nhật lúc 18:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Universitatea Craiova vs FSV Mainz 05

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thay người · Universitatea Craiova · A. Mekvabishvili (vào sân: N. Stevanovic)
  • 90+1'Bàn thắng bị từ chối · FSV Mainz 05 · Kacper Potulski
  • 90+2'Thẻ vàng · Universitatea Craiova · Pavlo Isenko
  • 83'Thay người · Universitatea Craiova · A. Cicaldau (vào sân: Teles)
  • 83'Thay người · Universitatea Craiova · T. Baluta (vào sân: A. Cretu)
  • 73'Thay người · FSV Mainz 05 · L. Maloney (vào sân: K. Sano)
  • 72'Thẻ vàng · Universitatea Craiova · Nicușor Bancu
  • 67'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Universitatea Craiova · A. Al Hamlawi
  • 65'Thay người · Universitatea Craiova · S. Baiaram (vào sân: M. Etim)
  • 65'Thay người · Universitatea Craiova · S. Nsimba (vào sân: A. Al Hamlawi)
  • 62'Thay người · FSV Mainz 05 · A. Nordin (vào sân: P. Nebel)
  • 62'Thay người · FSV Mainz 05 · B. Bobzien (vào sân: Lee Jae-Sung)
  • 57'Thẻ vàng · FSV Mainz 05 · Nadiem Amiri
  • 46'Thay người · FSV Mainz 05 · S. Bell (vào sân: K. Potulski)
  • 45+4'Thẻ vàng · Universitatea Craiova · Ștefan Baiaram
  • 41'Thẻ vàng · Universitatea Craiova · Adrian Rus
  • 24'Thay người · FSV Mainz 05 · R. Zentner (vào sân: L. Riess)
  • 12'Thẻ vàng · FSV Mainz 05 · Stefan Bell

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
8Số cú sút9
2Sút trúng đích1
1Phạt góc6
0Việt vị3
17Lỗi18
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
382Số đường chuyền501
75%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Universitatea Craiova, cột phải là FSV Mainz 05. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Universitatea Craiova

3-4-2-1
77P. IsenkoTMThẻ vàng
6V. ScreciuHV28A. RusHVThẻ vàng3O. RomanchukHV
11C Đội trưởngN. BancuTVThẻ vàng8T. BalutaTV5A. MekvabishviliTV19V. MogosTV
10S. BaiaramThẻ vàng20A. Cicaldau
39S. Nsimba

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Universitatea Craiova dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

77P. IsenkoTMThẻ vàng

Hậu vệ

3O. RomanchukHV
28A. RusHVThẻ vàng
6V. ScreciuHV

Tiền vệ

19V. MogosTV
5A. MekvabishviliTV
8T. BalutaTV
11N. BancuTVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền đạo

20A. Cicaldau
10S. BaiaramThẻ vàng
39S. Nsimba

Dự bị1 S. J. Lung · 21 L. Popescu · 2 F. Stefan · 4 A. Cretu · 9 A. Al Hamlawi · 12 M. Etim · 14 L. Houri · 15 J. Badelj · 23 Teles · 24 N. Stevanovic · 29 L. Basceanu · 30 D. Matei

Huấn luyện viênFilipe Coelho

FSV Mainz 05

3-4-3
27R. ZentnerTM
25A. Hanche-OlsenHV16S. BellHVThẻ vàng31D. KohrHV
22N. VeratschnigTV10N. AmiriTVThẻ vàng15L. MaloneyTV30C Đội trưởngS. WidmerTV
14W. Boving9A. Nordin37B. Bobzien

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FSV Mainz 05 dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

27R. ZentnerTM

Hậu vệ

31D. KohrHV
16S. BellHVThẻ vàng
25A. Hanche-OlsenHV

Tiền vệ

30S. WidmerTVĐội trưởng
15L. MaloneyTV
10N. AmiriTVThẻ vàng
22N. VeratschnigTV

Tiền đạo

37B. Bobzien
9A. Nordin
14W. Boving

Dự bị1 L. Riess · 33 D. Batz · 6 K. Sano · 7 Lee Jae-Sung · 8 P. Nebel · 11 A. Sieb · 17 B. Hollerbach · 21 D. da Costa · 24 S. Kawasaki · 42 D. Gleiber · 44 N. Weiper · 48 K. Potulski

Huấn luyện viênUrs Fischer

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO