Conference LeagueVòng 5 Stadionul Ion Oblemenco, Craiova · 00:45 ngày 12/12/2025

Universitatea Craiova 1–2 Sparta Praha — Vòng 5 Conference League - 12/12/2025

Logo Universitatea Craiova
Universitatea Craiova Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Sparta Praha
Sparta Praha Đội khách
Cập nhật lúc 19:35 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Universitatea Craiova vs Sparta Praha

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Sparta Praha · Garang Kuol
  • 90+2'Thẻ vàng · Universitatea Craiova · Oleksandr Romanchuk
  • 89'Bàn thắng · Sparta Praha · M. Rynes (kiến tạo: A. Preciado)
  • 84'Thay người · Sparta Praha · J. Mercado (vào sân: G. Kuol)
  • 82'Thay người · Universitatea Craiova · S. Baiaram (vào sân: N. Stevanovic)
  • 79'Bàn thắng · Universitatea Craiova · S. Nsimba (kiến tạo: A. Cretu)
  • 72'Thay người · Sparta Praha · L. Haraslin (vào sân: V. Birmancevic)
  • 72'Thay người · Universitatea Craiova · Teles (vào sân: L. Houri)
  • 71'Thay người · Universitatea Craiova · M. Etim (vào sân: L. Basceanu)
  • 67'Thay người · Sparta Praha · A. Rrahmani (vào sân: J. Kuchta)
  • 67'Thay người · Sparta Praha · S. Mannsverk (vào sân: S. Eneme)
  • 57'Thay người · Universitatea Craiova · A. Mekvabishvili (vào sân: S. Nsimba)
  • 53'Thẻ vàng · Sparta Praha · Asger Sørensen
  • 50'Bàn thắng · Sparta Praha · A. Rrahmani (kiến tạo: L. Haraslin)
  • 37'Xác nhận phạt đền · Universitatea Craiova · Monday Etim
  • 10'Thẻ vàng · Sparta Praha · Ángelo Preciado

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
7Số cú sút15
4Sút trúng đích3
0Phạt góc8
1Việt vị3
11Lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
351Số đường chuyền490
80%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Universitatea Craiova, cột phải là Sparta Praha. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Universitatea Craiova

3-4-3
77P. IsenkoTM
15J. BadeljHV28A. RusHV3O. RomanchukHVThẻ vàng
23TelesTV5A. MekvabishviliTV4A. CretuTV19V. MogosTV
10S. Baiaram12M. Etim20C Đội trưởngA. Cicaldau

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Universitatea Craiova dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

77P. IsenkoTM

Hậu vệ

3O. RomanchukHVThẻ vàng
28A. RusHV
15J. BadeljHV

Tiền vệ

19V. MogosTV
4A. CretuTV
5A. MekvabishviliTV
23TelesTV

Tiền đạo

20A. CicaldauĐội trưởng
12M. Etim
10S. Baiaram

Dự bị1 S. J. Lung · 21 L. Popescu · 2 F. Stefan · 9 A. Al Hamlawi · 14 L. Houri · 24 N. Stevanovic · 29 L. Basceanu · 30 D. Matei · 38 D. Muntean · 39 S. Nsimba

Huấn luyện viênFilipe Coelho

Sparta Praha

3-4-3
1P. VindahlTM
19A. SevinskyHV25A. SorensenHVThẻ vàng26P. VydraHV
11M. RynesTV1 bàn thắng6K. KairinenTV20S. MannsverkTV17A. PreciadoTVThẻ vàng
22C Đội trưởngL. Haraslin9A. Rrahmani1 bàn thắng7J. Mercado

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sparta Praha dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. VindahlTM

Hậu vệ

26P. VydraHV
25A. SorensenHVThẻ vàng
19A. SevinskyHV

Tiền vệ

17A. PreciadoTVThẻ vàng
20S. MannsverkTV
6K. KairinenTV
11M. RynesTV1 bàn

Tiền đạo

7J. Mercado
9A. Rrahmani1 bàn
22L. HaraslinĐội trưởng

Dự bị44 J. Surovcik · 27 F. Panak · 30 J. Zeleny · 2 M. Suchomel · 3 P. Kaderabek · 18 L. Sadilek · 5 S. Eneme · 52 O. Penxa · 14 V. Birmancevic · 36 G. Kuol · 10 J. Kuchta · 28 K. Milla

Huấn luyện viênBrian Priske

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO