J1 LeagueVòng 11 Saitama Stadium 2002, Saitama · 17:30 ngày 21/10/2026

Urawa 3–2 JEF United Chiba — Vòng 11 J1 League - 21/10/2026

Logo Urawa
Urawa Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo JEF United Chiba
JEF United Chiba Đội khách
Cập nhật lúc 03:56 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Urawa vs JEF United Chiba

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · JEF United Chiba · T. Tsukui (kiến tạo: Erison)
  • 90'Thay người · Urawa · T. Kaneko (vào sân: J. Hayakawa)
  • 90'Thay người · Urawa · M. Yamane (vào sân: K. Hayashi)
  • 89'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Taishi Taguchi
  • 87'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Matheus Salgueiro Pains
  • 83'Thay người · JEF United Chiba · T. Yasui (vào sân: L. Rocha)
  • 83'Thay người · Urawa · Matheus Savio (vào sân: A. Onaiwu)
  • 81'Bàn thắng · Urawa · S. Sasa (kiến tạo: T. Seko)
  • 73'Thay người · JEF United Chiba · K. Yamura (vào sân: N. Sugiyama)
  • 73'Thay người · JEF United Chiba · K. Tanaka (vào sân: T. Tsukui)
  • 73'Thay người · JEF United Chiba · Eduardo (vào sân: T. Taguchi)
  • 68'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Kazuki Tanaka
  • 66'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Ken Yamura
  • 61'Thay người · JEF United Chiba · M. Himeno (vào sân: Matheus Indio)
  • 58'Thay người · Urawa · R. Hidano (vào sân: H. Komori)
  • 55'Bàn thắng · Urawa · K. Nemoto (kiến tạo: Matheus Savio)
  • 46'Thay người · Urawa · K. Yasui (vào sân: S. Sasa)
  • 32'Bàn thắng · JEF United Chiba · B. Nduka (kiến tạo: T. Yasui)
  • 19'Bàn thắng · Urawa · T. Kaneko
  • 15'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Daisuke Suzuki

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
10Số cú sút14
4Sút trúng đích2
6Phạt góc3
0Việt vị2
7Lỗi14
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
329Số đường chuyền325

Cột trái là Urawa, cột phải là JEF United Chiba. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Urawa

3-4-2-1
1S. NishikawaTM
5K. NemotoHV1 bàn thắng2Y. MiyamotoHV3Danilo BozaHV
88Y. NaganumaTV12T. SekoTV25K. YasuiTV6M. YamaneTV
10Matheus SavioTV7T. KanekoTV1 bàn thắng
36R. HidanoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Urawa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. NishikawaTM

Hậu vệ

3Danilo BozaHV
2Y. MiyamotoHV
5K. NemotoHV1 bàn

Tiền vệ

6M. YamaneTV
25K. YasuiTV
12T. SekoTV
88Y. NaganumaTV
7T. KanekoTV1 bàn
10Matheus SavioTV

Tiền đạo

36R. HidanoTĐ

Dự bị23 K. Fukui · 15 K. Kudo · 18 K. Hayashi · 33 S. Sasa · 11 S. Gustafson · 39 J. Hayakawa · 37 H. Ueki · 17 H. Komori · 45 A. Onaiwu

Huấn luyện viênKwi-jae Cho

JEF United Chiba

4-4-2
19J. SuarezTM
67M. HidakaHV2B. NdukaHV1 bàn thắng13D. SuzukiHVThẻ vàng15T. MaeHV
37M. HimenoTV41T. YasuiTV6EduardoTV7K. TanakaTVThẻ vàng
29K. YamuraTĐThẻ vàng99ErisonTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình JEF United Chiba dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19J. SuarezTM

Hậu vệ

15T. MaeHV
13D. SuzukiHVThẻ vàng
2B. NdukaHV1 bàn
67M. HidakaHV

Tiền vệ

7K. TanakaTVThẻ vàng
6EduardoTV
41T. YasuiTV
37M. HimenoTV

Tiền đạo

99ErisonTĐ
29K. YamuraTĐThẻ vàng

Dự bị23 R. Suzuki · 24 K. Toriumi · 28 T. Kawano · 25 Matheus Indio · 4 T. Taguchi · 45 L. Rocha · 8 T. Tsukui · 9 H. Goya · 18 N. Sugiyama

Huấn luyện viênYoshiyuki Kobayashi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO