J1 LeagueVòng 2 Saitama Stadium, Saitama · 17:00 ngày 15/08/2026

Urawa 1–4 Sanfrecce Hiroshima — Vòng 2 J1 League - 15/8/2026

Logo Urawa
Urawa Đội nhà
1–4
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội khách
Cập nhật lúc 17:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Urawa vs Sanfrecce Hiroshima

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · H. Kawabe (vào sân: T. Yamasaki)
  • 76'Thay người · Urawa · R. Watanabe (vào sân: A. Inagaki)
  • 75'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · A. Suzuki (kiến tạo: T. Shiotani)
  • 70'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · M. Kato (vào sân: S. Kobayashi)
  • 70'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · Y. Nakajima (vào sân: N. Arai)
  • 69'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Higashi (vào sân: T. Matsumoto)
  • 66'Thay người · Urawa · H. Minamino (vào sân: R. Hidano)
  • 63'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Haller (vào sân: T. Kawamura)
  • 61'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · S. Haller (kiến tạo: M. Kato)
  • 60'Thay người · Urawa · S. Sasa (vào sân: J. Hayakawa)
  • 60'Thay người · Urawa · Y. Naganuma (vào sân: K. Hayashi)
  • 46'Thay người · Urawa · A. Onaiwu (vào sân: H. Komori)
  • 45'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · T. Shiotani (kiến tạo: Y. Nakajima)
  • 34'Thẻ vàng · Urawa · Yuta Miyamoto
  • 25'Thẻ vàng · Urawa · Kota Kudo
  • 22'Phản lưới nhà · Urawa · H. Araki
  • 22'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Akito Suzuki
  • 16'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · A. Suzuki (kiến tạo: H. Kawabe)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

48%Kiểm soát bóng52%
3Số cú sút26
1Sút trúng đích9
1Phạt góc11
4Việt vị3
17Lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
344Số đường chuyền356
73%Chuyền chính xác74%

Cột trái là Urawa, cột phải là Sanfrecce Hiroshima. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Urawa

4-3-3
1S. NishikawaTM
88Y. NaganumaHV15K. KudoHVThẻ vàng2C Đội trưởngY. MiyamotoHVThẻ vàng3Danilo BozaHV
13R. WatanabeTV25K. YasuiTV33S. SasaTV
42H. Minamino45A. Onaiwu7T. Kaneko

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Urawa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. NishikawaTM

Hậu vệ

3Danilo BozaHV
2Y. MiyamotoHVĐội trưởng · Thẻ vàng
15K. KudoHVThẻ vàng
88Y. NaganumaHV

Tiền vệ

33S. SasaTV
25K. YasuiTV
13R. WatanabeTV

Tiền đạo

7T. Kaneko
45A. Onaiwu
42H. Minamino

Dự bị23 K. Fukui · 5 K. Nemoto · 31 A. Inagaki · 18 K. Hayashi · 8 K. Mizunuma · 39 J. Hayakawa · 36 R. Hidano · 37 H. Ueki · 17 H. Komori

Huấn luyện viênKwi-jae Cho

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1
99C Đội trưởngI. OuchiTM
19S. SasakiHV4H. ArakiHV33T. ShiotaniHV1 bàn thắng
7S. HigashiTV35Y. NakajimaTV6H. KawabeTV15S. NakanoTV
10A. Suzuki2 bàn thắngThẻ vàng11M. Kato
22S. Haller1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99I. OuchiTMĐội trưởng

Hậu vệ

33T. ShiotaniHV1 bàn
4H. ArakiHV
19S. SasakiHV

Tiền vệ

15S. NakanoTV
6H. KawabeTV
35Y. NakajimaTV
7S. HigashiTV

Tiền đạo

10A. Suzuki2 bàn · Thẻ vàng
22S. Haller1 bàn

Chưa rõ vị trí

11M. Kato

Dự bị1 K. Osako · 3 T. Yamasaki · 16 T. Shichi · 5 N. Arai · 18 D. Suga · 8 T. Kawamura · 14 T. Matsumoto · 45 S. Kobayashi · 23 S. Ayukawa

Huấn luyện viênBartosch Gaul

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO