Europa LeagueVòng 4 Stadion Galgenwaard, Utrecht · 00:45 ngày 07/11/2025

Utrecht 1–1 FC Porto — Vòng 4 Europa League - 7/11/2025

Logo Utrecht
Utrecht Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo FC Porto
FC Porto Đội khách
Cập nhật lúc 18:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Utrecht vs FC Porto

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thẻ vàng · FC Porto · Alberto Costa
  • 90+1'Thẻ vàng · Utrecht · Siebe Horemans
  • 80'Thay người · Utrecht · M. Rodriguez (vào sân: M. van der Hoorn)
  • 78'Thẻ vàng · Utrecht · Davy van den Berg
  • 74'Thay người · FC Porto · D. Gul (vào sân: Samu)
  • 70'Thẻ vàng · FC Porto · Victor Froholdt
  • 68'Thay người · FC Porto · M. Fernandes (vào sân: A. Costa)
  • 68'Thay người · FC Porto · S. Eustaquio (vào sân: V. Froholdt)
  • 68'Thay người · Utrecht · D. Min (vào sân: M. Brouwer)
  • 66'Bàn thắng · FC Porto · B. Sainz (kiến tạo: D. Gul)
  • 66'Thẻ đỏ · Utrecht · Vasilis Barkas
  • 62'Thay người · Utrecht · D. de Wit (vào sân: S. Haller)
  • 62'Thay người · Utrecht · G. Zechiel (vào sân: D. van den Berg)
  • 62'Thẻ vàng · Utrecht · Gjivai Zechiël
  • 57'Thẻ vàng · FC Porto · Martim Fernandes
  • 54'Thay người · FC Porto · Pepê (vào sân: William Gomes)
  • 48'Bàn thắng · Utrecht · M. Rodriguez (kiến tạo: S. El Karouani)
  • 46'Thay người · Utrecht · D. Murkin (vào sân: Y. Cathline)
  • 26'Thẻ vàng · FC Porto · Dominik Prpić
  • 24'Thẻ vàng · FC Porto · Pepê

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

25%Kiểm soát bóng75%
11Số cú sút19
3Sút trúng đích8
2Phạt góc7
0Việt vị1
16Lỗi12
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
215Số đường chuyền625
67%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Utrecht, cột phải là FC Porto. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Utrecht

4-4-2
1V. BarkasTMThẻ đỏ
16El KarouaniHV24C Đội trưởngN. ViergeverHV40M. DiddenHV2S. HoremansHVThẻ vàng
55D. MurkinTV21G. ZechielTVThẻ vàng27A. EngwandaTV22M. RodriguezTV1 bàn thắng
9D. Min20de Wit

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Utrecht dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1V. BarkasTMThẻ đỏ

Hậu vệ

2S. HoremansHVThẻ vàng
40M. DiddenHV
24N. ViergeverHVĐội trưởng
16S. El KarouaniHV

Tiền vệ

22M. RodriguezTV1 bàn
27A. EngwandaTV
21G. ZechielTVThẻ vàng
55D. MurkinTV

Tiền đạo

20D. de Wit
9D. Min

Dự bị25 M. Brouwer · 33 K. Gadellaa · 3 M. van der Hoorn · 5 K. Finnsson · 6 D. van den Berg · 8 C. Bozdogan · 10 Y. Cathline · 14 Z. Iqbal · 15 A. Blake · 26 M. Jonathans · 44 M. Eerdhuijzen · 91 S. Haller

Huấn luyện viênRon Jans

FC Porto

4-3-3
99C Đội trưởngD. CostaTM
12ZaiduHV21D. PrpicHVThẻ vàng5J. BednarekHV52M. FernandesHVThẻ vàng
10G. VeigaTV13P. RosarioTV6S. EustaquioTV
17B. Sainz1 bàn thắng27D. Gul11PepêThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Porto dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99D. CostaTMĐội trưởng

Hậu vệ

52M. FernandesHVThẻ vàng
5J. BednarekHV
21D. PrpicHVThẻ vàng
12ZaiduHV

Tiền vệ

6S. EustaquioTV
13P. RosarioTV
10G. VeigaTV

Tiền đạo

11PepêThẻ vàng
27D. Gul
17B. Sainz1 bàn

Dự bị14 Claudio Ramos · 24 J. Costa · 4 J. Kiwior · 7 William Gomes · 8 V. Froholdt · 9 Samu · 20 A. Costa · 22 A. Varela · 25 T. Perez · 47 A. Alarcon · 86 R. Mora

Huấn luyện viênFrancesco Farioli

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO