Europa LeagueVòng sơ loại 3 Stadion Galgenwaard, Utrecht · 01:00 ngày 15/08/2025

Utrecht 2–1 Servette FC — Vòng sơ loại 3 Europa League - 15/8/2025

Logo Utrecht
Utrecht Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Servette FC
Servette FC Đội khách
Cập nhật lúc 19:35 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Utrecht vs Servette FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Servette FC · K. Varela (vào sân: T. Ouattara)
  • 80'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Servette FC · A. Jallow
  • 77'Thay người · Utrecht · N. Viergever (vào sân: M. Didden)
  • 77'Thay người · Utrecht · S. Horemans (vào sân: N. Vesterlund)
  • 74'Bàn thắng · Utrecht · V. Jensen (kiến tạo: D. Murkin)
  • 71'Thay người · Servette FC · M. Stevanovic (vào sân: J. Atangana)
  • 71'Thay người · Servette FC · L. Fomba (vào sân: G. Ondoua)
  • 69'Thẻ vàng · Utrecht · Mike van der Hoorn
  • 67'Thay người · Utrecht · A. Blake (vào sân: D. Murkin)
  • 67'Thay người · Utrecht · N. Ohio (vào sân: D. de Wit)
  • 62'Thay người · Utrecht · M. Rodriguez (vào sân: M. Jonathans)
  • 62'Thay người · Servette FC · G. Morandi (vào sân: A. Jallow)
  • 62'Thay người · Servette FC · A. Antunes (vào sân: J. Guillemenot)
  • 57'Bàn thắng · Utrecht · V. Jensen
  • 53'Thẻ vàng · Utrecht · Adrian Blake
  • 52'Thẻ vàng · Servette FC · Dylan Bronn
  • 48'Thẻ vàng · Utrecht · Alonzo Engwanda
  • 39'Thẻ vàng · Servette FC · Miroslav Stevanović
  • 38'Thẻ vàng · Utrecht · Gjivai Zechiël
  • 31'Thẻ vàng · Servette FC · Alexis Antunes
  • 29'Thẻ vàng · Servette FC · Lamine Fomba

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Cột trái là Utrecht, cột phải là Servette FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Utrecht

4-2-1-3
1V. Barkas
16El Karouani24N. Viergever3der HoornThẻ vàng2S. Horemans
7V. Jensen2 bàn thắng21G. ZechielThẻ vàng
27A. EngwandaThẻ vàng
15A. BlakeThẻ vàng11N. Ohio22M. Rodriguez

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Utrecht dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1V. Barkas
2S. Horemans
3M. van der HoornThẻ vàng
24N. Viergever
16S. El Karouani
21G. ZechielThẻ vàng
7V. Jensen2 bàn
27A. EngwandaThẻ vàng
22M. Rodriguez
11N. Ohio
15A. BlakeThẻ vàng

Dự bị25 M. Brouwer · 33 K. Gadellaa · 5 K. Finnsson · 6 D. van den Berg · 8 C. Bozdogan · 20 D. de Wit · 23 N. Vesterlund · 26 M. Jonathans · 40 M. Didden · 46 J. van Ommeren · 55 D. Murkin

Huấn luyện viênRon Jans

Servette FC

4-4-2
1J. Mall
18B. Mazikou25D. BronnThẻ vàng6A. Baron2L. Srdanovic
10A. AntunesThẻ vàng9M. StevanovicThẻ vàng11L. FombaThẻ vàng8T. Cognat
29K. Varela7G. Morandi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Servette FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1J. Mall
2L. Srdanovic
6A. Baron
25D. BronnThẻ vàng
18B. Mazikou
8T. Cognat
11L. FombaThẻ vàng
9M. StevanovicThẻ vàng
10A. AntunesThẻ vàng
7G. Morandi
29K. Varela

Dự bị32 J. Frick · 40 M. Aubert · 5 G. Ondoua · 14 L. Njoh · 17 T. Ouattara · 20 T. Magnin · 21 J. Guillemenot · 30 A. Jallow · 45 J. Atangana

Huấn luyện viênJocelyn Gourvennec

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO