EredivisieVòng 8 Stadion Galgenwaard, Utrecht · 17:15 ngày 11/10/2026

Utrecht 3–1 Willem II — Vòng 8 Eredivisie - 11/10/2026

Logo Utrecht
Utrecht Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Willem II
Willem II Đội khách
Cập nhật lúc 03:50 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Utrecht vs Willem II

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Utrecht · A. Alarcon (kiến tạo: A. Blake)
  • 90+3'Thay người · Utrecht · Y. Cathline (vào sân: S. van Duijn)
  • 88'Thay người · Willem II · U. van Aalst (vào sân: C. Obi)
  • 82'Thay người · Utrecht · M. Broholm (vào sân: A. Blake)
  • 82'Thay người · Utrecht · O. Agougil (vào sân: D. van den Berg)
  • 81'Thay người · Willem II · V. van Crooij (vào sân: T. Verheydt)
  • 81'Thay người · Willem II · N. Tjoe a On (vào sân: A. Ciranni)
  • 80'Thẻ vàng · Utrecht · Nikolas Panagiotou
  • 75'Bàn thắng · Utrecht · Y. Cathline (kiến tạo: O. Agougil)
  • 72'Thay người · Willem II · J. Slory (vào sân: E. Gurbuz)
  • 72'Thay người · Willem II · T. Vilhena (vào sân: A. Zarrouk)
  • 68'Thay người · Utrecht · N. Vesterlund (vào sân: A. Alarcon)
  • 68'Thay người · Utrecht · A. Zagre (vào sân: P. Kloosterboer)
  • 60'Bàn thắng · Willem II · J. Slory (kiến tạo: V. van Crooij)
  • 53'Bàn thắng · Utrecht · Y. Cathline (kiến tạo: D. de Wit)
  • 45'Thẻ vàng · Utrecht · Yoann Cathline

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
24Số cú sút9
6Sút trúng đích2
7Phạt góc3
0Việt vị2
15Lỗi13
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
483Số đường chuyền347
86%Chuyền chính xác78%

Cột trái là Utrecht, cột phải là Willem II. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Utrecht

3-4-3
1V. BarkasTM
5N. PanagiotouHVThẻ vàng3M. DiddenHV2S. HoremansHV
92A. ZagreTV38O. AgougilTV8C Đội trưởngvan OvereemTV23N. VesterlundTV
10Y. CathlineTĐ2 bàn thắngThẻ vàng20de WitTĐ80M. BroholmTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Utrecht dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1V. BarkasTM

Hậu vệ

2S. HoremansHV
3M. DiddenHV
5N. PanagiotouHVThẻ vàng

Tiền vệ

23N. VesterlundTV
8J. van OvereemTVĐội trưởng
38O. AgougilTV
92A. ZagreTV

Tiền đạo

80M. BroholmTĐ
20D. de WitTĐ
10Y. CathlineTĐ2 bàn · Thẻ vàng

Dự bị22 S. Padt · 33 K. Gadellaa · 18 J. Medic · 21 N. Ogidi Nwankwo · 6 G. Offerhaus · 32 P. Kloosterboer · 34 D. van den Berg · 39 N. Amrabat · 17 S. van Duijn · 15 A. Blake · 11 A. Alarcon

Huấn luyện viênAnthony Correia

Willem II

4-2-3-1
26M. DelangheTM
24a OnHV23M. DekkerHV3F. StamHV5C Đội trưởngter AvestHV
52T. VilhenaTV6C. TwigtTV
32van CrooijTV19van AalstTV7J. SloryTV1 bàn thắng
9D. HaenTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Willem II dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

26M. DelangheTM

Hậu vệ

5H. ter AvestHVĐội trưởng
3F. StamHV
23M. DekkerHV
24N. Tjoe a OnHV

Tiền vệ

6C. TwigtTV
52T. VilhenaTV
7J. SloryTV1 bàn
19U. van AalstTV
32V. van CrooijTV

Tiền đạo

9D. HaenTĐ

Dự bị21 W. van der Steen · 31 K. de Leeuw · 2 A. Ciranni · 15 A. Et Taibi · 83 M. Lemmens · 14 J. Mathijsen · 18 A. Zarrouk · 10 J. Schuurman · 50 E. Gurbuz · 22 P. van Loon · 28 T. Verheydt · 17 C. Obi

Huấn luyện viênJohn Stegeman

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO