J1 LeagueVòng 17 Peace Stadium, Nagasaki · 11:00 ngày 17/05/2026

V-varen Nagasaki 2–2 Vissel Kobe — Vòng 17 J1 League - 17/5/2026

Logo V-varen Nagasaki
V-varen Nagasaki Đội nhà
2–2
KT sau luân lưu
Hiệp một 2–2 · Luân lưu 3–2
Logo Vissel Kobe
Vissel Kobe Đội khách
Cập nhật lúc 05:22 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu V-varen Nagasaki vs Vissel Kobe

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · V-varen Nagasaki · Diego Pituca
  • 81'Thay người · V-varen Nagasaki · M. Hasegawa (vào sân: N. Campbell)
  • 81'Thay người · V-varen Nagasaki · K. Kushibiki (vào sân: H. Teruyama)
  • 81'Thay người · V-varen Nagasaki · R. Yamada (vào sân: Diego Pituca)
  • 79'Thay người · Vissel Kobe · Caetano (vào sân: M. Mitsuta)
  • 79'Thay người · Vissel Kobe · Y. Ideguchi (vào sân: Jean Patric)
  • 71'Thay người · V-varen Nagasaki · Dudu Giusti (vào sân: Y. Egawa)
  • 66'Thẻ vàng · V-varen Nagasaki · Onaga Hijiri
  • 64'Thay người · Vissel Kobe · Y. Osako (vào sân: R. Komatsu)
  • 63'Thay người · V-varen Nagasaki · Thiago (vào sân: R. Yamasaki)
  • 58'Thay người · Vissel Kobe · N. Iino (vào sân: R. Hirose)
  • 45'Bàn thắng · V-varen Nagasaki · Dudu Giusti (kiến tạo: Matheus Jesus)
  • 37'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Caetano
  • 32'Bàn thắng · Vissel Kobe · M. Thuler
  • 27'Bàn thắng · Vissel Kobe · Y. Muto (kiến tạo: N. Iino)
  • 21'Bàn thắng · V-varen Nagasaki · H. Yamaguchi (kiến tạo: Matheus Jesus)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

42%Kiểm soát bóng58%
13Số cú sút15
5Sút trúng đích6
5Phạt góc3
3Việt vị2
11Lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
303Số đường chuyền428
69%Chuyền chính xác77%

Cột trái là V-varen Nagasaki, cột phải là Vissel Kobe. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

V-varen Nagasaki

3-4-2-1
1M. GotoTM
4Dudu GiustiHV1 bàn thắng25K. KushibikiHV22H. OnagaHVThẻ vàng
23S. YonedaTV24R. YamadaTV5C Đội trưởngH. YamaguchiTV1 bàn thắng3M. SekiguchiTV
10Matheus Jesus41M. Hasegawa
9Thiago

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình V-varen Nagasaki dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. GotoTM

Hậu vệ

22H. OnagaHVThẻ vàng
25K. KushibikiHV
4Dudu GiustiHV1 bàn

Tiền vệ

3M. SekiguchiTV
5H. YamaguchiTVĐội trưởng · 1 bàn
24R. YamadaTV
23S. YonedaTV

Tiền đạo

41M. Hasegawa
10Matheus Jesus
9Thiago

Dự bị13 G. Hatano · 18 R. Yamasaki · 21 Diego Pituca · 48 H. Teruyama · 17 K. Takahata · 33 T. Kasayanagi · 6 Y. Egawa · 11 N. Campbell · 34 T. Matsumoto

Huấn luyện viênTakuya Takagi

Vissel Kobe

3-4-2-1
1D. MaekawaTM
16CaetanoHVThẻ vàng3M. ThulerHV1 bàn thắng80B. NdukaHV
15DiegoTV7Y. IdeguchiTV24C Đội trưởngG. SakaiTV2N. IinoTV
13D. Sasaki11Y. Muto1 bàn thắng
10Y. Osako

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vissel Kobe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. MaekawaTM

Hậu vệ

80B. NdukaHV
3M. ThulerHV1 bàn
16CaetanoHVThẻ vàng

Tiền vệ

2N. IinoTV
24G. SakaiTVĐội trưởng
7Y. IdeguchiTV
15DiegoTV

Tiền đạo

11Y. Muto1 bàn
13D. Sasaki
10Y. Osako

Dự bị71 S. Gonda · 41 K. Nagato · 5 Y. Goke · 29 R. Komatsu · 26 Jean Patric · 19 M. Mitsuta · 23 R. Hirose · 25 Y. Kuwasaki · 44 M. Hidaka

Huấn luyện viênMichael Skibbe

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO