La LigaVòng 4 Estadio de Mestalla, Valencia · 21:15 ngày 06/09/2026

Valencia 0–5 Barcelona — Vòng 4 La Liga - 6/9/2026

Logo Valencia
Valencia Đội nhà
0–5
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Barcelona
Barcelona Đội khách
Cập nhật lúc 17:17 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Valencia vs Barcelona

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 84'Bàn thắng · Barcelona · Lamine Yamal (kiến tạo: D. Olmo)
  • 84'Kiểm tra VAR: Goal confirmed · Barcelona · Lamine Yamal
  • 81'Thay người · Barcelona · Pedri (vào sân: Gabriel Jesus)
  • 81'Thẻ vàng · Valencia · Arnau Martínez
  • 79'Bàn thắng · Barcelona · Pedri (kiến tạo: D. Olmo)
  • 76'Thay người · Valencia · D. Otorbi (vào sân: H. Duro)
  • 75'Thay người · Barcelona · Fermín (vào sân: D. Olmo)
  • 65'Thẻ vàng · Barcelona · Fermín López
  • 62'Thay người · Barcelona · A. Gordon (vào sân: K. Adeyemi)
  • 62'Thay người · Barcelona · Rodri (vào sân: M. Bernal)
  • 62'Thay người · Barcelona · P. Cubarsi (vào sân: A. Christensen)
  • 62'Thay người · Valencia · J. Guerra (vào sân: R. Sato)
  • 62'Thay người · Valencia · M. Diakhaby (vào sân: I. Cordoba)
  • 54'Thay người · Valencia · P. Maffeo (vào sân: H. Elliott)
  • 54'Thay người · Valencia · J. Vazquez (vào sân: J. Gaya)
  • 54'Thay người · Valencia · Pepelu (vào sân: C. Tarrega)
  • 50'Bàn thắng · Barcelona · Raphinha (kiến tạo: Fermin)
  • 47'Thẻ vàng · Barcelona · Rodri
  • 45+2'Thẻ vàng · Barcelona · Pau Cubarsí
  • 29'Thay người · Barcelona · E. Garcia (vào sân: J. Kounde)
  • 22'Bàn thắng · Barcelona · Fermin (kiến tạo: A. Gordon)
  • 8'Bàn thắng bị từ chối · Barcelona · Lamine Yamal
  • 6'Bàn thắng · Barcelona · Lamine Yamal (kiến tạo: Fermin)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

27%Kiểm soát bóng73%
3Số cú sút25
2Sút trúng đích10
1Phạt góc4
2Việt vị4
7Lỗi6
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
280Số đường chuyền792
73%Chuyền chính xác92%

Cột trái là Valencia, cột phải là Barcelona. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Valencia

5-4-1
1S. DimitrievskiTM
21J. VazquezHV18PepeluHV4C Đội trưởngM. DiakhabyHV22A. MartinezHVThẻ vàng24P. MaffeoHV
8J. GuerraTV15A. DiengTV23F. UgrinicTV27D. OtorbiTV
7A. Danjuma

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Valencia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. DimitrievskiTM

Hậu vệ

24P. MaffeoHV
22A. MartinezHVThẻ vàng
4M. DiakhabyHVĐội trưởng
18PepeluHV
21J. VazquezHV

Tiền vệ

27D. OtorbiTV
23F. UgrinicTV
15A. DiengTV
8J. GuerraTV

Tiền đạo

7A. Danjuma

Dự bị25 K. van Oevelen · 5 C. Tarrega · 14 J. Gaya · 36 I. Cordoba · 33 A. Mayol · 10 H. Elliott · 31 R. Gamon · 39 R. Sato · 38 J. Dura · 19 D. Raba · 9 H. Duro · 37 A. Blazquez

Huấn luyện viênCarlos Corberan

Barcelona

4-3-3
1J. GarciaTM
12X. EspartHV18G. MartinHV5P. CubarsiHVThẻ vàng24E. GarciaHV
8PedriTV1 bàn thắng16RodriTVThẻ vàng7FermínTV1 bàn thắngThẻ vàng
17A. Gordon11C Đội trưởngRaphinha1 bàn thắng10Lamine Yamal2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Barcelona dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. GarciaTM

Hậu vệ

24E. GarciaHV
5P. CubarsiHVThẻ vàng
18G. MartinHV
12X. EspartHV

Tiền vệ

7FermínTV1 bàn · Thẻ vàng
16RodriTVThẻ vàng
8PedriTV1 bàn

Tiền đạo

10Lamine Yamal2 bàn
11RaphinhaĐội trưởng · 1 bàn
17A. Gordon

Dự bị13 W. Szczesny · 25 D. Livakovic · 23 J. Kounde · 2 J. Cancelo · 15 A. Christensen · 3 A. Balde · 6 Gavi · 22 M. Bernal · 20 D. Olmo · 9 Gabriel Jesus · 29 H. Abdelkarim · 14 K. Adeyemi

Huấn luyện viênHansi Flick

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO