Europa LeagueVòng 8 MHP Arena, Stuttgart · 03:00 ngày 30/01/2026

VfB Stuttgart 3–2 BSC Young Boys — Vòng 8 Europa League - 30/1/2026

Logo VfB Stuttgart
VfB Stuttgart Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo BSC Young Boys
BSC Young Boys Đội khách
Cập nhật lúc 18:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu VfB Stuttgart vs BSC Young Boys

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · VfB Stuttgart · C. Andres (kiến tạo: J. Leweling)
  • 90+4'Thẻ vàng · VfB Stuttgart · Atakan Karazor
  • 88'Thay người · VfB Stuttgart · L. Assignon (vào sân: J. Vagnoman)
  • 78'Thay người · BSC Young Boys · C. Fassnacht (vào sân: D. Males)
  • 78'Thay người · BSC Young Boys · A. Gigovic (vào sân: D. Pech)
  • 78'Thay người · BSC Young Boys · J. Monteiro (vào sân: A. Virginius)
  • 68'Thay người · VfB Stuttgart · C. Fuhrich (vào sân: J. Leweling)
  • 68'Thay người · VfB Stuttgart · A. Stiller (vào sân: A. Karazor)
  • 68'Thay người · VfB Stuttgart · D. Undav (vào sân: B. El Khannouss)
  • 68'Thay người · VfB Stuttgart · J. Chabot (vào sân: R. Hendriks)
  • 63'Thay người · BSC Young Boys · C. Bedia (vào sân: S. Cordova)
  • 57'Bàn thắng · BSC Young Boys · S. Lauper (kiến tạo: E. Fernandes)
  • 42'Bàn thắng · BSC Young Boys · A. Gigovic (kiến tạo: G. Wuthrich)
  • 40'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Joël Monteiro
  • 7'Bàn thắng · VfB Stuttgart · E. Demirovic (kiến tạo: D. Undav)
  • 6'Bàn thắng · VfB Stuttgart · D. Undav (kiến tạo: L. Assignon)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

61%Kiểm soát bóng39%
28Số cú sút12
10Sút trúng đích4
8Phạt góc4
3Việt vị2
7Lỗi3
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
527Số đường chuyền347
85%Chuyền chính xác77%

Cột trái là VfB Stuttgart, cột phải là BSC Young Boys. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

VfB Stuttgart

4-2-3-1
1F. BredlowTM
7M. MittelstadtHV24J. ChabotHV29F. JeltschHV22L. AssignonHV
6A. StillerTV30C. AndresTV1 bàn thắng
10C. FuhrichTV26C Đội trưởngD. UndavTV1 bàn thắng27B. BouananiTV
9E. Demirovic1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình VfB Stuttgart dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1F. BredlowTM

Hậu vệ

22L. AssignonHV
29F. JeltschHV
24J. ChabotHV
7M. MittelstadtHV

Tiền vệ

30C. AndresTV1 bàn
6A. StillerTV
27B. BouananiTV
26D. UndavTVĐội trưởng · 1 bàn
10C. FuhrichTV

Tiền đạo

9E. Demirovic1 bàn

Dự bị33 A. Nubel · 44 F. Hellstern · 3 R. Hendriks · 4 J. Vagnoman · 11 B. El Khannouss · 14 L. Jaquez · 16 A. Karazor · 18 J. Leweling · 35 M. Catovic · 49 L. Penna · 56 Y. Spalt

Huấn luyện viênSebastian Hoeness

BSC Young Boys

4-2-3-1
1M. KellerTM
23C Đội trưởngL. BenitoHV30S. LauperHV1 bàn thắng5G. WuthrichHV17S. JankoHV
6E. FernandesTV37A. GigovicTV1 bàn thắng
77J. MonteiroTVThẻ vàng10A. SanchesTV16C. FassnachtTV
29C. Bedia

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình BSC Young Boys dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. KellerTM

Hậu vệ

17S. JankoHV
5G. WuthrichHV
30S. LauperHV1 bàn
23L. BenitoHVĐội trưởng

Tiền vệ

37A. GigovicTV1 bàn
6E. FernandesTV
16C. FassnachtTV
10A. SanchesTV
77J. MonteiroTVThẻ vàng

Tiền đạo

29C. Bedia

Dự bị12 H. Lindner · 40 D. Marzino · 4 T. Zoukrou · 7 A. Virginius · 9 S. Cordova · 13 D. Pech · 39 D. Males · 54 L. Dalipi · 57 O. Mambwa · 66 R. Smith

Huấn luyện viênGerardo Seoane

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO