Europa LeagueVòng 4 MHP Arena, Stuttgart · 03:00 ngày 07/11/2025

VfB Stuttgart 2–0 Feyenoord — Vòng 4 Europa League - 7/11/2025

Logo VfB Stuttgart
VfB Stuttgart Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Feyenoord
Feyenoord Đội khách
Cập nhật lúc 19:16 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu VfB Stuttgart vs Feyenoord

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · VfB Stuttgart · D. Undav (kiến tạo: C. Fuhrich)
  • 89'Thẻ vàng · VfB Stuttgart · Chema Andrés
  • 85'Thay người · VfB Stuttgart · B. El Khannouss (vào sân: B. Bouanani)
  • 85'Thay người · VfB Stuttgart · T. Tomas (vào sân: C. Fuhrich)
  • 84'Bàn thắng · VfB Stuttgart · B. El Khannouss (kiến tạo: L. Assignon)
  • 84'Thẻ vàng · VfB Stuttgart · Bilal El Khannouss
  • 82'Thay người · Feyenoord · L. Valente (vào sân: B. Nieuwkoop)
  • 80'Thay người · VfB Stuttgart · J. Chabot (vào sân: D. Zagadou)
  • 80'Thay người · VfB Stuttgart · M. Mittelstadt (vào sân: R. Hendriks)
  • 72'Thay người · Feyenoord · G. Borges (vào sân: L. Sauer)
  • 67'Thẻ vàng · Feyenoord · Gijs Smal
  • 64'Thẻ vàng · Feyenoord · Quinten Timber
  • 57'Thẻ vàng · Feyenoord · Givairo Read
  • 46'Thay người · VfB Stuttgart · J. Vagnoman (vào sân: J. Leweling)
  • 45+2'Thẻ vàng · VfB Stuttgart · Maximilian Mittelstädt
  • 32'Thẻ vàng · Feyenoord · Anis Hadj Moussa
  • 22'Thẻ vàng · VfB Stuttgart · Jeff Chabot

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
13Số cú sút12
6Sút trúng đích4
2Phạt góc5
0Việt vị1
26Lỗi22
4Thẻ vàng4
4Cứu thua4
398Số đường chuyền351
83%Chuyền chính xác84%

Cột trái là VfB Stuttgart, cột phải là Feyenoord. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

VfB Stuttgart

3-4-2-1
33A. NubelTM
7M. MittelstadtHVThẻ vàng24J. ChabotHVThẻ vàng29F. JeltschHV
4J. VagnomanTV30C. AndresTVThẻ vàng6A. StillerTV22L. AssignonTV
11El Khannouss1 bàn thắngThẻ vàng8T. Tomas
26C Đội trưởngD. Undav1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình VfB Stuttgart dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33A. NubelTM

Hậu vệ

29F. JeltschHV
24J. ChabotHVThẻ vàng
7M. MittelstadtHVThẻ vàng

Tiền vệ

22L. AssignonTV
6A. StillerTV
30C. AndresTVThẻ vàng
4J. VagnomanTV

Tiền đạo

8T. Tomas
11B. El Khannouss1 bàn · Thẻ vàng
26D. UndavĐội trưởng · 1 bàn

Dự bị1 F. Bredlow · 44 F. Hellstern · 3 R. Hendriks · 10 C. Fuhrich · 16 A. Karazor · 18 J. Leweling · 23 D. Zagadou · 27 B. Bouanani · 28 N. Nartey · 35 M. Catovic · 45 L. Jovanovic

Huấn luyện viênSebastian Hoeneß

Feyenoord

4-2-3-1
22T. WellenreutherTM
5G. SmalHVThẻ vàng4T. WatanabeHV21A. AhmedhodzicHV26G. ReadHVThẻ vàng
8Q. TimberTVThẻ vàng40L. ValenteTV
11G. BorgesTV10C. LarinTV23C Đội trưởngHadj MoussaTVThẻ vàng
9A. Ueda

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Feyenoord dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22T. WellenreutherTM

Hậu vệ

26G. ReadHVThẻ vàng
21A. AhmedhodzicHV
4T. WatanabeHV
5G. SmalHVThẻ vàng

Tiền vệ

40L. ValenteTV
8Q. TimberTVThẻ vàng
23A. Hadj MoussaTVĐội trưởng · Thẻ vàng
10C. LarinTV
11G. BorgesTV

Tiền đạo

9A. Ueda

Dự bị37 M. Berger · 39 L. Bossin · 2 B. Nieuwkoop · 16 L. Sauer · 17 C. Tengstedt · 27 G. Diarra · 30 J. Lotomba · 32 A. Sliti · 43 J. Plug · 44 T. van den Elshout · 47 T. Kraaijeveld

Huấn luyện viênRobin van Persie

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO