Europa LeagueVòng 6 MHP Arena, Stuttgart · 00:45 ngày 12/12/2025

VfB Stuttgart 4–1 Maccabi Tel Aviv — Vòng 6 Europa League - 12/12/2025

Logo VfB Stuttgart
VfB Stuttgart Đội nhà
4–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv Đội khách
Cập nhật lúc 18:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu VfB Stuttgart vs Maccabi Tel Aviv

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · VfB Stuttgart · J. Vagnoman (kiến tạo: B. Bouanani)
  • 90+2'Thay người · Maccabi Tel Aviv · H. Varela (vào sân: I. Ben Simon)
  • 89'Thay người · VfB Stuttgart · L. Assignon (vào sân: J. Vagnoman)
  • 82'Thẻ vàng · Maccabi Tel Aviv · Itai Ben Hamo
  • 81'Thay người · Maccabi Tel Aviv · S. Abu Farhi (vào sân: E. Madmon)
  • 74'Thay người · VfB Stuttgart · L. Jovanovic (vào sân: B. Bouanani)
  • 71'Thay người · Maccabi Tel Aviv · M. Camara (vào sân: T. Asante)
  • 65'Thẻ vàng · VfB Stuttgart · Bilal El Khannouss
  • 63'Thay người · VfB Stuttgart · T. Tomas (vào sân: B. El Khannouss)
  • 62'Thay người · VfB Stuttgart · D. Undav (vào sân: J. Leweling)
  • 62'Thay người · VfB Stuttgart · A. Stiller (vào sân: C. Andres)
  • 54'Thẻ vàng · Maccabi Tel Aviv · Mohamed Camara
  • 52'Bàn thắng · Maccabi Tel Aviv · R. Revivo (kiến tạo: I. Ben Hamo)
  • 50'Bàn thắng từ chấm phạt đền · VfB Stuttgart · M. Mittelstadt
  • 46'Thay người · Maccabi Tel Aviv · I. Noy (vào sân: O. Davida)
  • 46'Thay người · Maccabi Tel Aviv · K. Andrade (vào sân: D. Peretz)
  • 37'Bàn thắng · VfB Stuttgart · T. Tomas (kiến tạo: D. Undav)
  • 30'Thẻ vàng · VfB Stuttgart · Lazar Jovanović
  • 24'Bàn thắng · VfB Stuttgart · L. Assignon (kiến tạo: M. Mittelstadt)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
15Số cú sút7
7Sút trúng đích2
7Phạt góc2
1Việt vị2
19Lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
617Số đường chuyền311
90%Chuyền chính xác80%

Cột trái là VfB Stuttgart, cột phải là Maccabi Tel Aviv. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

VfB Stuttgart

4-2-3-1
33A. NubelTM
7M. MittelstadtHV1 bàn thắng3R. HendriksHV29F. JeltschHV22L. AssignonHV1 bàn thắng
6A. StillerTV16C Đội trưởngA. KarazorTV
10C. FuhrichTV8T. TomasTV1 bàn thắng45L. JovanovicTVThẻ vàng
26D. Undav

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình VfB Stuttgart dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33A. NubelTM

Hậu vệ

22L. AssignonHV1 bàn
29F. JeltschHV
3R. HendriksHV
7M. MittelstadtHV1 bàn

Tiền vệ

16A. KarazorTVĐội trưởng
6A. StillerTV
45L. JovanovicTVThẻ vàng
8T. TomasTV1 bàn
10C. FuhrichTV

Tiền đạo

26D. Undav

Dự bị1 F. Bredlow · 44 F. Hellstern · 4 J. Vagnoman · 11 B. El Khannouss · 27 B. Bouanani · 28 N. Nartey · 30 C. Andres · 31 C. Olivier · 37 M. Herwerth · 18 J. Leweling

Huấn luyện viênSebastian Hoeness

Maccabi Tel Aviv

5-4-1
90R. MishpatiTM
3R. RevivoHV1 bàn thắng4HeitorHV5M. CamaraHVThẻ vàng41Ben HamoHVThẻ vàng21Ben HarushHV
29H. VarelaTV36C Đội trưởngI. ShaharTV30I. NoyTV10K. AndradeTV
34Abu Farhi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Maccabi Tel Aviv dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

90R. MishpatiTM

Hậu vệ

21N. Ben HarushHV
41I. Ben HamoHVThẻ vàng
5M. CamaraHVThẻ vàng
4HeitorHV
3R. RevivoHV1 bàn

Tiền vệ

10K. AndradeTV
30I. NoyTV
36I. ShaharTVĐội trưởng
29H. VarelaTV

Tiền đạo

34S. Abu Farhi

Dự bị22 O. Melika · 51 S. Saadia · 2 A. Cohen · 6 T. Asante · 15 Y. Malede · 19 E. Madmon · 23 B. Lederman · 42 D. Peretz · 52 I. Weinberg · 60 I. Ben Simon · 77 O. Davida

Huấn luyện viênRonny Deila

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO