BundesligaVòng 18 Volkswagen Arena, Wolfsburg · 21:30 ngày 17/01/2026

VfL Wolfsburg 1–1 1. FC Heidenheim — Vòng 18 Bundesliga - 17/1/2026

Logo VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Honsak (vào sân: O. H. Traore)
  • 89'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Jesper Lindstrøm
  • 86'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Pieringer (vào sân: M. Kaufmann)
  • 86'Thay người · 1. FC Heidenheim · N. Dorsch (vào sân: L. Kerber)
  • 80'Bàn thắng · VfL Wolfsburg · M. Jenz (kiến tạo: C. Eriksen)
  • 77'Thay người · 1. FC Heidenheim · A. Beck (vào sân: S. Schimmer)
  • 77'Thay người · 1. FC Heidenheim · J. Fohrenbach (vào sân: L. Stergiou)
  • 70'Thay người · VfL Wolfsburg · Y. Gerhardt (vào sân: J. Lindstrom)
  • 68'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Kevin Paredes
  • 59'Thay người · VfL Wolfsburg · L. Majer (vào sân: A. Daghim)
  • 59'Thay người · VfL Wolfsburg · J. Burger (vào sân: S. Kumbedi)
  • 59'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Christian Eriksen
  • 57'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Jonas Föhrenbach
  • 46'Thay người · VfL Wolfsburg · A. Zehnter (vào sân: K. Paredes)
  • 45'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · A. Beck
  • 29'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Niklas Dorsch
  • 26'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Marnon Busch
  • 16'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Maximilian Arnold

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

70%Kiểm soát bóng30%
13Số cú sút13
4Sút trúng đích3
9Phạt góc6
1Việt vị0
10Lỗi12
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
627Số đường chuyền267
85%Chuyền chính xác66%

Cột trái là VfL Wolfsburg, cột phải là 1. FC Heidenheim. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

VfL Wolfsburg

4-2-3-1
1K. GrabaraTM
25A. ZehnterHV4K. KoulierakisHV15M. JenzHV1 bàn thắng41J. Burger
27C Đội trưởngM. ArnoldTVThẻ vàng31Y. GerhardtTV
39P. WimmerTV10L. MajerTV24C. EriksenTVThẻ vàng
9M. Amoura

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình VfL Wolfsburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. GrabaraTM

Hậu vệ

15M. JenzHV1 bàn
4K. KoulierakisHV
25A. ZehnterHV

Tiền vệ

31Y. GerhardtTV
27M. ArnoldTVĐội trưởng · Thẻ vàng
24C. EriksenTVThẻ vàng
10L. MajerTV
39P. WimmerTV

Tiền đạo

9M. Amoura

Chưa rõ vị trí

41J. Burger

Dự bị12 P. Pervan · 26 S. Kumbedi · 3 D. Vavro · 2 K. Fischer · 40 K. Paredes · 37 P. Hensel · 19 J. Lindstrom · 5 Vini Souza · 11 A. Daghim

Huấn luyện viênDieter Hecking

1. FC Heidenheim

4-2-3-1
41D. RamajTM
19J. FohrenbachHVThẻ vàng5B. GimberHV6C Đội trưởngP. MainkaHV2M. BuschHVThẻ vàng
30N. DorschTVThẻ vàng3J. SchoppnerTV
17M. HonsakTV21A. BeckTV1 bàn thắng22A. IbrahimovicTV
18M. Pieringer

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTM

Hậu vệ

2M. BuschHVThẻ vàng
6P. MainkaHVĐội trưởng
5B. GimberHV
19J. FohrenbachHVThẻ vàng

Tiền vệ

3J. SchoppnerTV
30N. DorschTVThẻ vàng
22A. IbrahimovicTV
21A. BeckTV1 bàn
17M. HonsakTV

Tiền đạo

18M. Pieringer

Dự bị40 F. Feller · 4 T. Siersleben · 23 O. H. Traore · 25 L. Stergiou · 16 J. Niehues · 20 L. Kerber · 9 S. Schimmer · 29 M. Kaufmann · 38 Y. Wagner

Huấn luyện viênFrank Schmidt

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO