BundesligaVòng 29 Volkswagen Arena, Wolfsburg · 20:30 ngày 11/04/2026

VfL Wolfsburg 1–2 Eintracht Frankfurt — Vòng 29 Bundesliga - 11/4/2026

Logo VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · VfL Wolfsburg · D. Pejcinovic (kiến tạo: A. Daghim)
  • 90+2'Thay người · Eintracht Frankfurt · A. Kalimuendo (vào sân: L. Arrhov)
  • 86'Thay người · VfL Wolfsburg · A. Zehnter (vào sân: A. Daghim)
  • 85'Thay người · Eintracht Frankfurt · J. Burkardt (vào sân: Y. Ebnoutalib)
  • 85'Thay người · Eintracht Frankfurt · F. Chaibi (vào sân: C. Y. Uzun)
  • 85'Thay người · Eintracht Frankfurt · O. Hojlund (vào sân: E. Skhiri)
  • 79'Thay người · VfL Wolfsburg · D. Vavro (vào sân: K. Shiogai)
  • 73'Thay người · VfL Wolfsburg · P. Wimmer (vào sân: D. Pejcinovic)
  • 73'Thay người · VfL Wolfsburg · C. Eriksen (vào sân: M. Arnold)
  • 71'Thay người · Eintracht Frankfurt · A. Amaimouni (vào sân: A. Knauff)
  • 67'Thẻ vàng · Eintracht Frankfurt · Aurèle Amenda
  • 59'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Vinícius Souza
  • 46'Thay người · VfL Wolfsburg · J. Lindstrom (vào sân: L. Majer)
  • 32'Bàn thắng · Eintracht Frankfurt · A. Kalimuendo
  • 31'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Jeanuël Belocian
  • 21'Bàn thắng · Eintracht Frankfurt · O. Hojlund (kiến tạo: A. Amaimouni)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
22Số cú sút10
7Sút trúng đích4
7Phạt góc7
1Việt vị2
9Lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
445Số đường chuyền450
79%Chuyền chính xác78%

Cột trái là VfL Wolfsburg, cột phải là Eintracht Frankfurt. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

VfL Wolfsburg

3-4-2-1
1K. GrabaraTM
6J. BelocianHVThẻ vàng15M. JenzHV3D. VavroHV
25A. ZehnterTV5Vini SouzaTVThẻ vàng24C Đội trưởngC. EriksenTV21J. MaehleTV
9M. Amoura19J. Lindstrom
39P. Wimmer

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình VfL Wolfsburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. GrabaraTM

Hậu vệ

3D. VavroHV
15M. JenzHV
6J. BelocianHVThẻ vàng

Tiền vệ

21J. MaehleTV
24C. EriksenTVĐội trưởng
5Vini SouzaTVThẻ vàng
25A. ZehnterTV

Tiền đạo

19J. Lindstrom
9M. Amoura
39P. Wimmer

Dự bị12 P. Pervan · 27 M. Arnold · 31 Y. Gerhardt · 10 L. Majer · 18 J. Adjetey · 17 D. Pejcinovic · 11 A. Daghim · 41 J. Burger · 7 K. Shiogai

Huấn luyện viênDieter Hecking

Eintracht Frankfurt

3-4-3
23M. ZettererTM
3A. TheateHV4C Đội trưởngR. KochHV5A. AmendaHVThẻ vàng
21N. BrownTV6O. HojlundTV1 bàn thắng16H. LarssonTV29A. AmaimouniTV
25A. Kalimuendo1 bàn thắng9J. Burkardt8F. Chaibi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Eintracht Frankfurt dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23M. ZettererTM

Hậu vệ

5A. AmendaHVThẻ vàng
4R. KochHVĐội trưởng
3A. TheateHV

Tiền vệ

29A. AmaimouniTV
16H. LarssonTV
6O. HojlundTV1 bàn
21N. BrownTV

Tiền đạo

8F. Chaibi
9J. Burkardt
25A. Kalimuendo1 bàn

Dự bị33 J. Grahl · 27 M. Gotze · 22 T. Chandler · 15 E. Skhiri · 7 A. Knauff · 2 E. Baum · 31 L. Arrhov · 42 C. Y. Uzun · 11 Y. Ebnoutalib

Huấn luyện viênAlbert Riera

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO