BundesligaVòng 13 Volkswagen Arena, Wolfsburg · 21:30 ngày 06/12/2025

VfL Wolfsburg 3–1 Union Berlin — Vòng 13 Bundesliga - 6/12/2025

Logo VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Union Berlin
Union Berlin Đội khách
Cập nhật lúc 22:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu VfL Wolfsburg vs Union Berlin

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · VfL Wolfsburg · L. Majer (vào sân: P. Hensel)
  • 90+1'Thay người · VfL Wolfsburg · C. Eriksen (vào sân: D. Vavro)
  • 89'Xác nhận phạt đền · Union Berlin · Andrej Ilić
  • 89'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Konstantinos Koulierakis
  • 83'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Union Berlin · Danilho Doekhi
  • 79'Thẻ vàng · Union Berlin · Oliver Burke
  • 78'Thay người · Union Berlin · S. Nsoki (vào sân: L. Burcu)
  • 74'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Lovro Majer
  • 73'Thay người · VfL Wolfsburg · M. Amoura (vào sân: D. Pejcinovic)
  • 70'Thay người · Union Berlin · C. Trimmel (vào sân: A. Kral)
  • 70'Thay người · Union Berlin · D. Kohn (vào sân: T. Rothe)
  • 68'Bàn thắng · Union Berlin · S. Nsoki
  • 65'Thay người · VfL Wolfsburg · P. Wimmer (vào sân: M. Svanberg)
  • 64'Bàn thắng bị từ chối · VfL Wolfsburg · Mohamed Amoura
  • 59'Bàn thắng · VfL Wolfsburg · L. Majer (kiến tạo: C. Eriksen)
  • 57'Thay người · Union Berlin · A. Schafer (vào sân: A. Ilic)
  • 57'Thay người · Union Berlin · Jeong Woo-Yeong (vào sân: O. Burke)
  • 46'Thay người · VfL Wolfsburg · S. Kumbedi (vào sân: J. Burger)
  • 45+2'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Christian Eriksen
  • 30'Bàn thắng · VfL Wolfsburg · M. Amoura (kiến tạo: S. Kumbedi)
  • 22'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Saël Kumbedi
  • 10'Bàn thắng · VfL Wolfsburg · P. Wimmer (kiến tạo: M. Amoura)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
4Số cú sút21
3Sút trúng đích6
0Phạt góc11
1Việt vị1
13Lỗi10
4Thẻ vàng1
5Cứu thua0
376Số đường chuyền460
74%Chuyền chính xác79%

Cột trái là VfL Wolfsburg, cột phải là Union Berlin. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

VfL Wolfsburg

4-2-3-1
1K. GrabaraTM
25A. ZehnterHV4K. KoulierakisHVThẻ vàng14J. SeeltHV26S. KumbediHVThẻ vàng
27C Đội trưởngM. ArnoldTV31Y. GerhardtTV
39P. WimmerTV1 bàn thắng10L. MajerTV1 bàn thắngThẻ vàng24C. EriksenTVThẻ vàng
9M. Amoura1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình VfL Wolfsburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. GrabaraTM

Hậu vệ

26S. KumbediHVThẻ vàng
14J. SeeltHV
4K. KoulierakisHVThẻ vàng
25A. ZehnterHV

Tiền vệ

31Y. GerhardtTV
27M. ArnoldTVĐội trưởng
24C. EriksenTVThẻ vàng
10L. MajerTV1 bàn · Thẻ vàng
39P. WimmerTV1 bàn

Tiền đạo

9M. Amoura1 bàn

Dự bị12 P. Pervan · 41 J. Burger · 34 T. Neininger · 3 D. Vavro · 37 P. Hensel · 32 M. Svanberg · 7 A. Skov Olsen · 42 B. Katz · 17 D. Pejcinovic

Huấn luyện viênPaul Simonis

Union Berlin

5-3-2
1F. RonnowTM
39D. KohnHV34S. NsokiHV1 bàn thắng14L. QuerfeldHV5D. DoekhiHV28C Đội trưởngC. TrimmelHV
13A. SchaferTV6A. KemleinTV19J. HabererTV
10I. Ansah11Jeong Woo-Yeong

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Union Berlin dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1F. RonnowTM

Hậu vệ

28C. TrimmelHVĐội trưởng
5D. DoekhiHV
14L. QuerfeldHV
34S. NsokiHV1 bàn
39D. KohnHV

Tiền vệ

19J. HabererTV
6A. KemleinTV
13A. SchaferTV

Tiền đạo

11Jeong Woo-Yeong
10I. Ansah

Dự bị31 M. Raab · 4 D. Leite · 15 T. Rothe · 18 J. Juranovic · 21 T. Skarke · 33 A. Kral · 7 O. Burke · 9 L. Burcu · 23 A. Ilic

Huấn luyện viênSteffen Baumgart

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO