Conference LeaguePlayoff round Víkingsvollur Stadium, Reykjavik · 01:00 ngày 21/08/2026

Vikingur Reykjavik 1–3 Borac Banja Luka — Playoff round Conference League - 21/8/2026

Logo Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Borac Banja Luka
Borac Banja Luka Đội khách
Cập nhật lúc 19:35 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Vikingur Reykjavik vs Borac Banja Luka

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Borac Banja Luka · L. Juricic (vào sân: S. Sanicanin)
  • 90+2'Thẻ vàng · Vikingur Reykjavik · Valdimar Þór Ingimundarson
  • 86'Bàn thắng · Borac Banja Luka · L. Juricic (kiến tạo: P. Djajic)
  • 83'Thay người · Borac Banja Luka · A. Hiros (vào sân: M. Deket)
  • 83'Thay người · Borac Banja Luka · S. Savic (vào sân: P. Djajic)
  • 82'Thay người · Vikingur Reykjavik · G. Vatnhamar (vào sân: R. Thorkelsson)
  • 79'Thẻ vàng · Borac Banja Luka · Amer Hiroš
  • 75'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Vikingur Reykjavik · G. Sigurdsson
  • 74'Thay người · Borac Banja Luka · D. Hrelja (vào sân: A. Roguljic)
  • 73'Thẻ vàng · Borac Banja Luka · Anderson Esiti
  • 67'Thay người · Vikingur Reykjavik · S. Thordarson (vào sân: H. Magnusson)
  • 67'Thay người · Vikingur Reykjavik · N. Hansen (vào sân: V. Ingimundarson)
  • 41'Thẻ vàng · Vikingur Reykjavik · Nikolaj Hansen
  • 23'Bàn thắng · Borac Banja Luka · M. Jojic (kiến tạo: L. Juricic)
  • 21'Bàn thắng · Borac Banja Luka · L. Juricic (kiến tạo: S. Herrera)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

68%Kiểm soát bóng32%
5Sút trúng đích5
10Phạt góc2
2Việt vị2
11Lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Cột trái là Vikingur Reykjavik, cột phải là Borac Banja Luka. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Vikingur Reykjavik

4-3-3
29A. FridrikssonTM
9H. GudjonssonHV6G. VatnhamarHV4O. EkrothHV22K. GunnarssonHV
77S. ThordarsonTV10G. SigurdssonTV1 bàn thắng8V. AndrasonTV
23N. HansenThẻ vàng21A. ThrandarsonTV69A. FinnbogasonTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vikingur Reykjavik dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

29A. FridrikssonTM

Hậu vệ

22K. GunnarssonHV
4O. EkrothHV
6G. VatnhamarHV
9H. GudjonssonHV

Tiền vệ

8V. AndrasonTV
10G. SigurdssonTV1 bàn
77S. ThordarsonTV
69A. FinnbogasonTV
21A. ThrandarsonTV

Tiền đạo

23N. HansenThẻ vàng

Dự bị47 O. Kristinsson · 99 U. Audunsson · 80 P. Arinbjornsson · 2 S. Thorkelsson · 5 S. Stefansson · 15 R. Thorkelsson · 18 D. Jonsson · 24 D. Atlason · 25 V. Ingimundarson · 27 S. Gudjohnsen · 30 S. Hauksson · 70 H. Magnusson

Huấn luyện viênSolvi Ottesen

Borac Banja Luka

4-3-3
72M. JurkasTM
16S. HerreraHV2B. MeijersHV24J. CarolinaHV30N. JaksicHV
18M. JojicTV1 bàn thắng12A. HirosTVThẻ vàng13A. EsitiTVThẻ vàng
77S. SavicTV7L. Juricic2 bàn thắng11D. HreljaTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Borac Banja Luka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

72M. JurkasTM

Hậu vệ

30N. JaksicHV
24J. CarolinaHV
2B. MeijersHV
16S. HerreraHV

Tiền vệ

13A. EsitiTVThẻ vàng
12A. HirosTVThẻ vàng
18M. JojicTV1 bàn
11D. HreljaTV
77S. SavicTV

Tiền đạo

7L. Juricic2 bàn

Dự bị1 D. Siskovski · 3 A. Pascual · 6 S. Sanicanin · 14 P. Djajic · 19 V. Rogan · 22 I. Kukavica · 23 S. Vranjes · 44 A. Roguljic · 47 A. Milak · 89 M. Deket · 98 S. Ogrinec · 99 D. Romera

Huấn luyện viênVinko Marinovic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO