AFC Champions League EliteLeague Phase East - 6 Noevir Stadium, Kobe · 17:00 ngày 09/12/2025

Vissel Kobe 2–2 Chengdu Better City — League Phase East - 6 AFC Champions League Elite - 9/12/2025

Logo Vissel Kobe
Vissel Kobe Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Chengdu Better City
Chengdu Better City Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Vissel Kobe vs Chengdu Better City

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Vissel Kobe · D. Sasaki
  • 90+3'Thay người · Chengdu Better City · Yang Ming-Yang (vào sân: Yan Dinghao)
  • 90+1'Thay người · Chengdu Better City · Y. Li (vào sân: Yang Shuai)
  • 87'Xác nhận phạt đền · Vissel Kobe · Daiju Sasaki
  • 81'Thay người · Vissel Kobe · G. Sakai (vào sân: K. Nagato)
  • 81'Thay người · Vissel Kobe · N. Iino (vào sân: R. Hirose)
  • 79'Thay người · Chengdu Better City · H. Hu (vào sân: Gan Chao)
  • 78'Thay người · Chengdu Better City · Y. Dong (vào sân: Yuan Mincheng)
  • 77'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Chengdu Better City · Felipe Silva
  • 71'Thay người · Vissel Kobe · H. Ide (vào sân: T. Miyashiro)
  • 71'Thay người · Vissel Kobe · Y. Kuwasaki (vào sân: T. Ogihara)
  • 69'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Yuya Kuwasaki
  • 66'Thẻ vàng · Chengdu Better City · Tim Chow
  • 63'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Haruya Ide
  • 60'Thay người · Vissel Kobe · Erik (vào sân: Y. Osako)
  • 46'Thay người · Chengdu Better City · Romulo (vào sân: Liao Rongxiang)
  • 45'Bàn thắng · Chengdu Better City · Felipe Silva (kiến tạo: T. Chow)
  • 18'Bàn thắng · Vissel Kobe · Y. Muto (kiến tạo: Erik)
  • 3'Thẻ vàng · Chengdu Better City · Yanfeng Dong

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
10Số cú sút11
5Sút trúng đích4
6Phạt góc3
1Việt vị3
8Lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
561Số đường chuyền289
81%Chuyền chính xác70%

Cột trái là Vissel Kobe, cột phải là Chengdu Better City. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Vissel Kobe

4-3-3
71S. GondaTM
24G. SakaiHV15Y. HondaHV4C Đội trưởngT. YamakawaHV2N. IinoHV
18H. IdeTVThẻ vàng25Y. KuwasakiTVThẻ vàng7Y. IdeguchiTV
27Erik13D. Sasaki1 bàn thắng11Y. Muto1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vissel Kobe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

71S. GondaTM

Hậu vệ

2N. IinoHV
4T. YamakawaHVĐội trưởng
15Y. HondaHV
24G. SakaiHV

Tiền vệ

7Y. IdeguchiTV
25Y. KuwasakiTVThẻ vàng
18H. IdeTVThẻ vàng

Tiền đạo

11Y. Muto1 bàn
13D. Sasaki1 bàn
27Erik

Dự bị1 D. Maekawa · 32 R. Ubong · 23 R. Hirose · 31 T. Iwanami · 41 K. Nagato · 6 T. Ogihara · 30 K. Yamauchi · 77 Gustavo Klismahn · 9 T. Miyashiro · 10 Y. Osako · 26 Jean Patric · 29 R. Komatsu

Huấn luyện viênMichael Skibbe

Chengdu Better City

3-4-2-1
1Jian TaoTM
22Y. LiHV19Y. DongHVThẻ vàng5T. LetschertHV
11Y. GurfinkelTV8C Đội trưởngT. ChowTVThẻ vàng16Yang Ming-YangTV2H. HuTV
7Wei Shihao10Romulo
9Felipe Silva2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Chengdu Better City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Jian TaoTM

Hậu vệ

5T. LetschertHV
19Y. DongHVThẻ vàng
22Y. LiHV

Tiền vệ

2H. HuTV
16Yang Ming-YangTV
8T. ChowTVĐội trưởng · Thẻ vàng
11Y. GurfinkelTV

Tiền đạo

10Romulo
7Wei Shihao
9Felipe Silva2 bàn

Dự bị32 Liu Dianzuo · 17 Wang Dongsheng · 26 Yuan Mincheng · 28 Yang Shuai · 3 Tang Xin · 15 Yan Dinghao · 39 Gan Chao · 48 Li Moyu · 58 Liao Rongxiang · 4 P. Delgado

Huấn luyện viênJohn Aloisi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO