AFC Champions League EliteLeague Phase East - 7 Noevir Stadium, Kobe · 17:00 ngày 10/02/2026

Vissel Kobe 2–0 FC Seoul — League Phase East - 7 AFC Champions League Elite - 10/2/2026

Logo Vissel Kobe
Vissel Kobe Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo FC Seoul
FC Seoul Đội khách
Cập nhật lúc 23:29 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Vissel Kobe vs FC Seoul

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thay người · FC Seoul · J. Son (vào sân: Hwang Do-Yun)
  • 86'Thay người · FC Seoul · Lee Han-Do (vào sân: Park Seong-hun)
  • 83'Thay người · Vissel Kobe · Y. Muto (vào sân: N. Tominaga)
  • 75'Thay người · FC Seoul · L. Ruiz (vào sân: P. Klimala)
  • 75'Thay người · FC Seoul · Anderson Oliveira (vào sân: Cho Young-Wook)
  • 73'Bàn thắng · Vissel Kobe · G. Sakai (kiến tạo: Y. Ideguchi)
  • 69'Bàn thắng · Vissel Kobe · Y. Muto
  • 66'Thay người · Vissel Kobe · Caetano (vào sân: Jean Patric)
  • 62'Thay người · FC Seoul · Song Min-Kyu (vào sân: Moon Seon-Min)
  • 57'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Yuya Kuwasaki
  • 46'Thay người · Vissel Kobe · Y. Goke (vào sân: K. Hamasaki)
  • 45+6'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Daiju Sasaki
  • 44'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Yuta Goke
  • 17'Bàn thắng bị từ chối · Vissel Kobe · Yoshinori Muto
  • 10'Thay người · Vissel Kobe · T. Ogihara (vào sân: Y. Kuwasaki)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
10Số cú sút6
4Sút trúng đích2
4Phạt góc3
1Việt vị1
7Lỗi5
3Thẻ vàng0
2Cứu thua2
606Số đường chuyền413
85%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Vissel Kobe, cột phải là FC Seoul. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Vissel Kobe

4-4-2
71S. GondaTM
16CaetanoHV3M. ThulerHV80B. NdukaHV24C Đội trưởngG. SakaiHV1 bàn thắng
20DiegoTV7Y. IdeguchiTV6T. OgiharaTV11Y. MutoTV1 bàn thắng
13D. SasakiThẻ vàng5Y. GokeThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vissel Kobe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

71S. GondaTM

Hậu vệ

24G. SakaiHVĐội trưởng · 1 bàn
80B. NdukaHV
3M. ThulerHV
16CaetanoHV

Tiền vệ

11Y. MutoTV1 bàn
6T. OgiharaTV
7Y. IdeguchiTV
20DiegoTV

Tiền đạo

5Y. GokeThẻ vàng
13D. SasakiThẻ vàng

Dự bị1 D. Maekawa · 4 T. Yamakawa · 23 R. Hirose · 31 T. Iwanami · 41 K. Nagato · 43 K. Yamada · 18 H. Ide · 25 Y. Kuwasaki · 52 K. Hamasaki · 88 T. Inui · 26 Jean Patric · 35 N. Tominaga

Huấn luyện viênMichael Skibbe

FC Seoul

4-4-2
99Gu Sung-YunTM
22C Đội trưởngKim Jin-SuHV96J. RosHV20Lee Han-DoHV16Choi JunHV
34Song Min-KyuTV6H. BabecTV43J. SonTV7Jeong Seung-WonTV
70Anderson Oliveira17L. Ruiz

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Seoul dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99Gu Sung-YunTM

Hậu vệ

16Choi JunHV
20Lee Han-DoHV
96J. RosHV
22Kim Jin-SuHVĐội trưởng

Tiền vệ

7Jeong Seung-WonTV
43J. SonTV
6H. BabecTV
34Song Min-KyuTV

Tiền đạo

17L. Ruiz
70Anderson Oliveira

Dự bị31 Kang Hyeon-Mu · 8 Lee Seung-Mo · 30 Ahn Jae-min · 40 Park Seong-hun · 44 Ham Sun-Woo · 27 Moon Seon-Min · 36 Kim Jee-won · 41 Hwang Do-Yun · 88 Park Jang Han-Gyeol · 9 Cho Young-Wook · 32 P. Klimala · 63 Park Soo-Il

Huấn luyện viênGi-Dong Kim

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO