AFC Champions League EliteLeague Phase East - 2 Noevir Stadium, Kobe · 17:00 ngày 01/10/2025

Vissel Kobe 1–0 Melbourne City — League Phase East - 2 AFC Champions League Elite - 1/10/2025

Logo Vissel Kobe
Vissel Kobe Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Melbourne City
Melbourne City Đội khách
Cập nhật lúc 23:17 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Vissel Kobe vs Melbourne City

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Vissel Kobe · K. Yuruki
  • 90+3'Thẻ vàng · Melbourne City · Germán Ferreyra
  • 84'Thay người · Melbourne City · T. Kanamori (vào sân: A. Gerald)
  • 84'Thay người · Melbourne City · K. Rahmani (vào sân: B. Kutleshi)
  • 80'Thay người · Vissel Kobe · N. Iino (vào sân: N. Tominaga)
  • 74'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Ren Komatsu
  • 73'Thay người · Melbourne City · H. Shillington (vào sân: B. Baker)
  • 69'Thay người · Melbourne City · E. Durakovic (vào sân: E. Rashani)
  • 68'Thay người · Vissel Kobe · Jean Patric (vào sân: T. Miyashiro)
  • 68'Thay người · Vissel Kobe · K. Yamauchi (vào sân: Y. Kuwasaki)
  • 68'Thay người · Vissel Kobe · K. Hamasaki (vào sân: H. Ide)
  • 61'Thay người · Vissel Kobe · Caetano (vào sân: G. Sakai)
  • 61'Thẻ vàng · Melbourne City · Samuel Souprayen
  • 31'Thẻ vàng · Melbourne City · Nathaniel Atkinson
  • -5'Thẻ vàng · Melbourne City · Besian Kutleshi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
11Số cú sút4
7Sút trúng đích0
5Phạt góc2
2Việt vị3
13Lỗi5
1Thẻ vàng4
0Cứu thua6
410Số đường chuyền385
73%Chuyền chính xác72%

Cột trái là Vissel Kobe, cột phải là Melbourne City. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Vissel Kobe

4-2-3-1
71S. GondaTM
16CaetanoHV3C Đội trưởngM. ThulerHV31T. IwanamiHV2N. IinoHV
77Gustavo KlismahnTV30K. YamauchiTV
14K. YurukiTV1 bàn thắng52K. HamasakiTV26Jean PatricTV
29R. KomatsuThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vissel Kobe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

71S. GondaTM

Hậu vệ

2N. IinoHV
31T. IwanamiHV
3M. ThulerHVĐội trưởng
16CaetanoHV

Tiền vệ

30K. YamauchiTV
77Gustavo KlismahnTV
26Jean PatricTV
52K. HamasakiTV
14K. YurukiTV1 bàn

Tiền đạo

29R. KomatsuThẻ vàng

Dự bị1 D. Maekawa · 32 R. Ubong · 4 T. Yamakawa · 24 G. Sakai · 18 H. Ide · 25 Y. Kuwasaki · 51 T. Seguchi · 56 T. Satomi · 58 S. Onishi · 9 T. Miyashiro · 35 N. Tominaga · 55 Y. Miyahara

Huấn luyện viênMichael Skibbe

Melbourne City

4-4-2
1P. BeachTM
16C Đội trưởngA. BehichHV22G. FerreyraHVThẻ vàng26S. SouprayenHVThẻ vàng36H. ShillingtonHV
39E. DurakovicTV19Z. SchreiberTV27K. TrewinTV13N. AtkinsonTVThẻ vàng
10T. Kanamori47K. Rahmani

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Melbourne City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. BeachTM

Hậu vệ

36H. ShillingtonHV
26S. SouprayenHVThẻ vàng
22G. FerreyraHVThẻ vàng
16A. BehichHVĐội trưởng

Tiền vệ

13N. AtkinsonTVThẻ vàng
27K. TrewinTV
19Z. SchreiberTV
39E. DurakovicTV

Tiền đạo

47K. Rahmani
10T. Kanamori

Dự bị33 D. Ochsenham · 34 J. Necovski · 44 B. Kutleshi · 45 R. Kalms · 48 M. Baker · 53 A. Mackintosh · 11 E. Rashani · 15 A. Nabbout · 38 B. Baker · 46 A. Gerald · 51 L. Becvinovski

Huấn luyện viênAurelio Vidmar

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO