Conference LeagueVòng sơ loại 2 Karađorđe Stadium, Novi Sad · 01:00 ngày 24/07/2026

Vojvodina 1–4 Ajax — Vòng sơ loại 2 Conference League

Vojvodina Đội nhà
1–4
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Ajax Đội khách
Cập nhật lúc 12:21 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Vojvodina vs Ajax

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Ajax · M. Abdalla (kiến tạo: A. Ouazane)
  • 90'Thay người · Ajax · M. Godts (vào sân: M. Abdalla)
  • 84'Thẻ vàng · Vojvodina · Lucas Barros
  • 80'Thay người · Vojvodina · L. Randjelovic (vào sân: S. Mitrovic)
  • 80'Thay người · Vojvodina · D. Zukic (vào sân: M. Poletanovic)
  • 72'Thay người · Ajax · K. Dolberg (vào sân: D. Konadu)
  • 72'Thay người · Ajax · D. Klaassen (vào sân: A. Ouazane)
  • 71'Thay người · Vojvodina · N. Petrovic (vào sân: D. Kokanovic)
  • 69'Thay người · Ajax · O. Gloukh (vào sân: J. Mokio)
  • 69'Thay người · Ajax · O. Wijndal (vào sân: Caio Henrique)
  • 64'Thẻ vàng · Vojvodina · Nardin Mulahusejnović
  • 52'Bàn thắng · Ajax · O. Gloukh (kiến tạo: M. Godts)
  • 46'Thay người · Vojvodina · S. Tanjga (vào sân: M. Butean)
  • 46'Thay người · Vojvodina · I. Djakovac (vào sân: M. Vidosavljevic)
  • 37'Bàn thắng · Ajax · S. Berghuis
  • 28'Bàn thắng · Vojvodina · P. Sukacev (kiến tạo: Lucas Barros)
  • 18'Thẻ vàng · Vojvodina · Siniša Tanjga
  • 3'Bàn thắng · Ajax · D. Klaassen

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

34%Kiểm soát bóng66%
9Số cú sút18
4Sút trúng đích10
1Phạt góc10
0Việt vị1
18Lỗi7
3Thẻ vàng0
6Cứu thua3
345Số đường chuyền684
79%Chuyền chính xác89%

Cột trái là Vojvodina, cột phải là Ajax. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Vojvodina

4-2-3-1
12D. RosicTM
23Lucas BarrosHVThẻ vàng5D. CrnomarkovicHV6S. Tanjga22L. NikolicHV
35I. DjakovacTV18N. PetrovicTV
27P. SukacevTV1 bàn thắng10C Đội trưởngD. ZukicTV77L. RandjelovicTV
99N. MulahusejnovicThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vojvodina dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12D. RosicTM

Hậu vệ

22L. NikolicHV
5D. CrnomarkovicHV
23Lucas BarrosHVThẻ vàng

Tiền vệ

18N. PetrovicTV
35I. DjakovacTV
77L. RandjelovicTV
10D. ZukicTVĐội trưởng
27P. SukacevTV1 bàn

Tiền đạo

99N. MulahusejnovicThẻ vàng

Chưa rõ vị trí

6S. Tanjga

Dự bị1 M. Gocmanac · 4 M. Poletanovic · 55 M. Vidosavljevic · 20 D. Kokanovic · 11 M. Mladenovic · 25 L. Peranovic · 33 V. Boskan · 16 M. Butean · 7 S. Mitrovic · 21 M. Kolarevic · 44 H. Redzic

Huấn luyện viênMiroslav Tanjga

Ajax

4-3-3
26M. PaesTM
5O. WijndalHV17D. BlindHV30A. BouwmanHV2L. RosaHV
10O. GloukhTV1 bàn thắng6Y. RegeerTV18C Đội trưởngD. KlaassenTV1 bàn thắng
11M. Godts9K. Dolberg23S. Berghuis1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ajax dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

26M. PaesTM

Hậu vệ

2L. RosaHV
30A. BouwmanHV
17D. BlindHV
5O. WijndalHV

Tiền vệ

18D. KlaassenTVĐội trưởng · 1 bàn
6Y. RegeerTV
10O. GloukhTV1 bàn

Tiền đạo

23S. Berghuis1 bàn
9K. Dolberg
11M. Godts

Dự bị22 J. Heerkens · 52 P. Reverson · 20 O. Edvardsen · 38 Marcos Leonardo · 3 A. Gaaei · 15 Y. Baas · 68 A. Ouazane · 12 Caio Henrique · 7 M. Carrizo · 19 D. Konadu · 24 J. Mokio · 67 M. Abdalla

Huấn luyện viênMichel

Lịch sử đối đầu Vojvodina vs Ajax

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 0 4

4 lần gặp nhau · Vojvodina thắng 0 · hòa 0 · Ajax thắng 4. Tổng bàn thắng 3 – 12.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO