Europa LeagueVòng sơ loại 1 Karađorđe Stadium, Novi Sad · 01:00 ngày 10/07/2026

Vojvodina 1–2 Ferencvarosi TC — Vòng sơ loại 1 Europa League

Vojvodina Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Ferencvarosi TC Đội khách
Cập nhật lúc 05:58 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Vojvodina vs Ferencvarosi TC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Ferencvarosi TC · G. Kanichowsky (vào sân: J. Levi)
  • 90'Thay người · Ferencvarosi TC · Dele (vào sân: Z. Gruber)
  • 90'Thay người · Ferencvarosi TC · M. Corbu (vào sân: P. Rommens)
  • 90'Thay người · Ferencvarosi TC · K. Zachariassen (vào sân: E. Acolatse)
  • 86'Bàn thắng · Ferencvarosi TC · Dele (kiến tạo: N. Keita)
  • 84'Thay người · Vojvodina · L. Randjelovic (vào sân: D. Kokanovic)
  • 73'Thay người · Vojvodina · D. Zukic (vào sân: M. Vidosavljevic)
  • 72'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Lenny Joseph
  • 67'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Yusuf Bamidele
  • 63'Thay người · Vojvodina · S. Mitrovic (vào sân: M. Kolarevic)
  • 63'Thay người · Vojvodina · N. Mulahusejnovic (vào sân: A. Vukanovic)
  • 60'Thẻ vàng · Vojvodina · Njegoš Petrović
  • 46'Thay người · Ferencvarosi TC · K. Lisztes (vào sân: L. Joseph)
  • 45'Phản lưới nhà · Vojvodina · T. Raemaekers
  • 8'Bàn thắng · Ferencvarosi TC · K. Zachariassen (kiến tạo: K. Lisztes)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Cột trái là Vojvodina, cột phải là Ferencvarosi TC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Vojvodina

4-3-3
12D. RosicTM
23Lucas BarrosHV5D. CrnomarkovicHV26K. SzucsHV22L. NikolicHV
18N. PetrovicTVThẻ vàng35I. DjakovacTV10D. Zukic
7S. Mitrovic99N. Mulahusejnovic77L. RandjelovicTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vojvodina dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12D. RosicTM

Hậu vệ

22L. NikolicHV
26K. SzucsHV
5D. CrnomarkovicHV
23Lucas BarrosHV

Tiền vệ

35I. DjakovacTV
18N. PetrovicTVThẻ vàng
77L. RandjelovicTV

Tiền đạo

10D. Zukic
99N. Mulahusejnovic
7S. Mitrovic

Dự bị1 M. Gocmanac · 4 M. Poletanovic · 9 A. Vukanovic · 55 M. Vidosavljevic · 20 D. Kokanovic · 11 M. Mladenovic · 25 L. Peranovic · 6 S. Tanjga · 16 M. Butean · 27 P. Sukacev · 21 M. Kolarevic · 17 D. Djokanovic

Huấn luyện viênMiroslav Tanjga

Ferencvarosi TC

4-3-3
90D. DibuszTM
20CaduTV28T. RaemaekersHV4M. GomezHV14A. OsvathTV
17M. CorbuTV8N. KeitaTV36G. KanichowskyTV
76K. Lisztes11Dele1 bàn thắngThẻ vàng16K. ZachariassenTV1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ferencvarosi TC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

90D. DibuszTM

Hậu vệ

4M. GomezHV
28T. RaemaekersHV

Tiền vệ

14A. OsvathTV
20CaduTV
36G. KanichowskyTV
8N. KeitaTV
17M. CorbuTV
16K. ZachariassenTV1 bàn

Tiền đạo

11Dele1 bàn · Thẻ vàng
76K. Lisztes

Dự bị1 A. Varga · 7 E. Acolatse · 88 P. Rommens · 32 A. Cirkovic · 54 O. Nagy · 75 L. Joseph · 30 Z. Gruber · 47 C. O'Dowda · 21 E. Botka · 10 J. Levi · 70 E. Sevikyan · 5 N. Zohore

Huấn luyện viênBalazs Borbely

Lịch sử đối đầu Vojvodina vs Ferencvarosi TC

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 0 2

2 lần gặp nhau · Vojvodina thắng 0 · hòa 0 · Ferencvarosi TC thắng 2. Tổng bàn thắng 1 – 5.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO