FA CupVòng 1/32 London Stadium, London · 21:30 ngày 11/01/2026

West Ham 2–1 QPR — Vòng 1/32 FA Cup

West Ham Đội nhà
2–1
KT sau hiệp phụ
Hiệp một 1–0
QPR Đội khách
Cập nhật lúc 06:07 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu West Ham vs QPR

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 118'Thẻ vàng · QPR · Paul Smyth
  • 111'Thay người · West Ham · T. Castellanos (vào sân: G. Rodriguez)
  • 100'Thay người · QPR · A. S. Mbengue (vào sân: K. Adamson)
  • 98'Bàn thắng · West Ham · T. Castellanos (kiến tạo: C. Summerville)
  • 91'Thay người · West Ham · A. Wan-Bissaka (vào sân: K. Walker-Peters)
  • 91'Thay người · West Ham · E. Mayers (vào sân: O. Scarles)
  • 90+3'Thay người · QPR · R. Kolli (vào sân: K. Morgan)
  • 83'Thay người · QPR · K. Dembele (vào sân: D. Bennie)
  • 83'Thay người · QPR · R. Norrington-Davies (vào sân: S. Field)
  • 75'Thẻ vàng · QPR · Rayan Kolli
  • 70'Thay người · West Ham · S. Magassa (vào sân: T. Soucek)
  • 69'Thẻ vàng · QPR · Richard Kone
  • 65'Bàn thắng · QPR · R. Kone (kiến tạo: K. Dembele)
  • 59'Thẻ vàng · West Ham · Aaron Wan-Bissaka
  • 57'Thẻ vàng · West Ham · Soungoutou Magassa
  • 54'Thẻ vàng · QPR · Amadou Salif Mbengue
  • 51'Thẻ vàng · West Ham · Valentín Castellanos
  • 45'Bàn thắng · West Ham · C. Summerville (kiến tạo: S. Magassa)
  • 45+1'Thay người · West Ham · K. Mavropanos (vào sân: Pablo)
  • 18'Thay người · QPR · K. Saito (vào sân: P. Smyth)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

68%Kiểm soát bóng32%
19Số cú sút10
7Sút trúng đích3
11Phạt góc3
18Lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua5
801Số đường chuyền382
86%Chuyền chính xác70%

Cột trái là West Ham, cột phải là QPR. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

West Ham

3-4-3
1M. HermansenTM
3M. KilmanHV15K. MavropanosHV25J. TodiboHV
63E. MayersTV32F. PottsTV27S. MagassaTVThẻ vàng29A. Wan-BissakaTVThẻ vàng
7C. Summerville1 bàn thắng11T. Castellanos1 bàn thắngThẻ vàng20C Đội trưởngJ. Bowen

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình West Ham dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. HermansenTM

Hậu vệ

25J. TodiboHV
15K. MavropanosHV
3M. KilmanHV

Tiền vệ

29A. Wan-BissakaTVThẻ vàng
27S. MagassaTVThẻ vàng
32F. PottsTV
63E. MayersTV

Tiền đạo

20J. BowenĐội trưởng
11T. Castellanos1 bàn · Thẻ vàng
7C. Summerville1 bàn

Dự bị49 F. Herrick · 58 A. Golambeckis · 30 O. Scarles · 2 K. Walker-Peters · 39 A. Irving · 55 M. Kante · 24 G. Rodriguez · 28 T. Soucek · 19 Pablo

Huấn luyện viênNuno Espirito Santo

QPR

4-4-2
13J. WalshTM
18R. Norrington-DaviesHV5S. CookHV3C Đội trưởngJ. DunneHV27S. MbengueHVThẻ vàng
14K. SaitoTV24N. MadsenTV15I. HaydenTV7K. DembeleTV
26R. KolliThẻ vàng22R. Kone1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình QPR dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13J. WalshTM

Hậu vệ

27A. S. MbengueHVThẻ vàng
3J. DunneHVĐội trưởng
5S. CookHV
18R. Norrington-DaviesHV

Tiền vệ

7K. DembeleTV
15I. HaydenTV
24N. MadsenTV
14K. SaitoTV

Tiền đạo

22R. Kone1 bàn · Thẻ vàng
26R. KolliThẻ vàng

Dự bị29 B. Hamer · 2 K. Adamson · 19 T. Akindileni · 28 Esquerdinha · 21 K. Morgan · 30 T. Smith · 8 S. Field · 23 D. Bennie · 11 P. Smyth

Huấn luyện viênJulien Stephan

Lịch sử đối đầu West Ham vs QPR

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
3 2 0

5 lần gặp nhau · West Ham thắng 3 · hòa 2 · QPR thắng 0. Tổng bàn thắng 7 – 3.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO